Chương 40: Một công việc để tiếp tục sống.
Sáng ra, việc đầu tiên hắn làm là đếm tiền.
Hắn trải số đồng xu lên tấm da, chia làm ba phần. Một phần cho thức ăn và nước. Một phần cho nguyên liệu và dụng cụ. Phần thứ ba hắn đẩy ra xa nhất, không động tới nếu chưa bị dồn vào đường cùng. Sau chuyện chiếc móng thú, phần này mỏng đi thấy rõ. Chỉ cần một con dao gãy, một vết thương, hay vài ngày không ai mua hàng là ba phần ấy sẽ chồng lên nhau thành một.
Hắn nhìn mấy đồng xu một lúc. Trước giờ hắn sống bằng thứ nhặt được, thứ đổi được, thứ may mắn còn sót lại. Cách đó giữ hắn sống qua từng ngày nhưng không giúp hắn đi xa hơn một ngày.
Hắn cất tiền vào túi trong áo, rồi ra hàng rào phía nam. Cọc đánh dấu vẫn đứng đó, hộp gỗ nhỏ nằm nguyên trên lớp đất đá khô, nắp còn buộc dây như hắn để lại. Mộc đã ghé từ sớm, chỉ đứng nhìn, không mở. Lục Dạ không mở cũng không chạm. Có những câu hỏi chưa đến lúc đặt, vì hắn chưa đủ dụng cụ để nghe câu trả lời.
Trở về chỗ trú, hắn kiểm hai túi bụi đen, một cạnh hộp kim loại, một ở góc đối diện. Niêm còn nguyên. Hắn ngồi xuống khung gỗ, bắt đầu làm nốt phần hàng của tuần: Túi da thứ tư, cuộn dây thứ ba. Đến trưa thì xong. Hắn kiểm lại từng đường khâu, kéo thử dây hai lần, rồi mới cuộn hàng vào túi vải.
Trạm hôm nay đông. Hai xe muối vừa tới, nhóm thợ săn đứng bán da và móng, cạnh đó một pháp sư trẻ đang truyền ma lực vào lõi đá của một vật giống chiếc đèn. Hắn liếc qua rồi đi thẳng tới chỗ người buôn muối.
Ông ta nhận hàng, đếm bốn túi, ba cuộn, rồi bắt đầu kiểm. Kéo dây bằng cả hai tay. Bóp đáy túi. Lật đường khâu lên xem. Đến chiếc túi gia cố, ông dừng lâu hơn.
"Cái này chịu lực khác ba cái kia."
"Cho hàng nặng."
"Ngươi tự nghĩ?"
"Thử. Sửa. Thử lại."
Ông gật, đặt túi xuống. "Nếu làm nhiều thì phải đều tay."
Lục Dạ không coi đó là lời khen. Đó là một tiêu chuẩn, và hắn phải giữ nó ở mỗi lần giao sau. Ông trả nốt phần tiền còn lại. Hắn không tiêu ngay. Hắn đi qua hai quầy khác để hỏi giá da vụn, sợi thừa, móc sắt nhỏ và dầu chống ẩm, so giá rồi mới quay lại mua một phần. Trước kia hắn bán thứ đang có để đổi thứ đang thiếu. Bây giờ hắn nghĩ ngược lại: Cần làm loại hàng nào, cần nguyên liệu gì, dụng cụ nào giảm hao hụt, phần tiền nào phải giữ.
Đang trả tiền thì phía cổng có tiếng gỗ nứt.
Một đoàn xe nhỏ dừng ngoài trạm, bốn xe, vài người khuân hàng, hai người mang vũ khí đi kèm. Bánh sau của xe thứ hai đã nứt một mảng gỗ, xe nghiêng hẳn về một bên. Người phụ trách hàng gọi thợ sửa, nhưng người thợ đang bận trong xưởng, chưa ra được.
Lục Dạ đứng nhìn một lúc. Hàng dồn hết về phía bánh hỏng, dây buộc căng lệch, một sợi đã sờn sát mép. Có sửa được bánh thì hàng vẫn kéo xe nghiêng.
"Bánh sửa. Hàng cũng phải chia lại."
Người phụ trách quay sang, một người đàn ông râu xám, mặt sạm nắng. "Ngươi biết sửa xe?"
"Không." Hắn chỉ vào dây. "Biết nhìn lực."
Hắn không nhận sửa bánh. Hắn chỉ xin phép tháo dây, dời mấy kiện hàng nặng sang phía đối diện, chèn một khúc gỗ vào điểm tựa rồi buộc lại bằng sợi dây mới từ túi mình. Xe được kéo thử một vòng. Bánh vẫn kêu, nhưng xe không còn nghiêng.
Người phụ trách hỏi giá. Lục Dạ nói một mức vừa phải, không cao. Ông trả ngay, rồi đứng nhìn hắn thêm một lúc.
"Ngươi làm việc này thường xuyên?"
"Làm đồ da. Làm dây."
"Đoàn ta đi về phía nam." Ông nói chậm, như quen nói với người nghe chưa thạo tiếng. "Cần người kiểm hàng, buộc hàng, sửa mấy thứ nhỏ. Không phải lính. Tiền không nhiều."
Lục Dạ không đáp ngay. Hắn hỏi bằng từng câu ngắn, từng ý một. Đi bao lâu. Ngủ ở đâu. Ăn thế nào. Được phép từ chối việc gì. Ông trả lời từng câu. Bảy ngày. Ăn theo đoàn, ngủ ở trạm hoặc ngoài đường tùy đoạn. Công việc chỉ là hàng và dây buộc, có chuyện lớn thì không được tự ý xử lý.
"Ta nghĩ," Lục Dạ nói.
"Sáng mai đoàn còn ở đây." Ông không ép.
Đêm ấy, hắn ghi lại tất cả lên tấm da, vì hắn chưa biết tên đoàn xe nên không ghi tên, chỉ ghi hướng đi, số xe, số người, loại hàng, thời gian, công việc và những điểm còn mờ. Sa Lâm ngồi cách hắn một đoạn, nhìn một lúc rồi hỏi:
"Ngươi muốn đi?"
"Chưa biết."
"Vì sao?"
Hắn đặt than xuống. Hắn tìm chữ trong đầu, chậm hơn thường lệ. "Ở đây, ta sống được. Nhưng chỉ biết quanh làng." Hắn chỉ ra ngoài cửa. "Muốn biết thế giới này rộng bao nhiêu, phải đi."
"Còn dưới đất?"
Hắn nhìn về tây bắc, dù chỉ thấy vách gỗ. "Vẫn ở đó."
Nàng im một lúc. "Nếu đất rung lúc ngươi đi?"
"Hạ Cương, Mộc, ngươi. Ghi. Người ra khu cao trước." Hắn dừng. "Nói lại như lần trước."
"Ta biết." Giọng nàng hơi gắt. "Ta nhớ. Nhưng nếu rung lớn, ta không chờ ngươi về."
"Không chờ." Hắn nhìn thẳng nàng. "Ngươi quyết."
Nàng nhìn lại hắn rất lâu. Rồi nàng gật, không nói thêm, đứng dậy đi ra. Hắn không rõ nàng bằng lòng hay chỉ chấp nhận. Có những lúc hai điều ấy không khác nhau nhiều.
Sáng hôm sau, hắn ra nguồn nước cũ trước khi làm gì khác. Không lấy nước. Đất quanh mốc đánh dấu vẫn khô, không rung, không có ánh sáng. Thú nhỏ vẫn tránh. Hắn cắm thêm ba mốc. Hạ Cương đi cùng, nhìn hắn làm rồi hỏi có cần dựng thêm hàng rào.
"Có. Chỉ phía gần nguồn cũ."
"Không dựng kín?"
"Không. Nếu đổi, ta cần thấy."
Ông nghĩ một lúc rồi gật. Hắn nhận ra mình không còn phải nói hết từng bước. Hạ Cương có cách quan sát của ông, Mộc thuộc từng khe đá, Sa Lâm tự quyết những chuyện của nàng. Hắn chỉ đưa thông tin. Phần còn lại là của họ.
Ở trạm, hắn quay lại tìm người phụ trách đoàn xe, hỏi lại một lượt. Bảy ngày. Ăn theo đoàn. Tiền công cố định. Tuyến về phía nam, không đi gần tây bắc. Nghe xong, hắn gật.
"Ta đi."
Không có thỏa thuận dài. Chỉ những điều cần nói: Bảy ngày, việc phải làm, tiền công, phần ăn ngủ, giới hạn trách nhiệm. Đồ của hắn, hắn tự giữ. Hàng của đoàn không giao cho hắn thì hắn không đụng. Người phụ trách đưa cho hắn một bó dây cũ, bảo thử buộc lại. Lục Dạ kiểm lớp vỏ ngoài đã sờn, lõi trong còn dùng được. Hắn cắt đoạn hỏng, tách sợi tốt, bện lại, quấn thêm một lớp mảnh. Ông kéo thử, kéo mạnh hơn cả người buôn muối.
"Được."
Trước khi rời trạm, hắn ghé người buôn muối, nói ông rằng tuần sau hắn vắng bảy ngày, đơn của tuần này đã giao đủ, và đơn tuần sau hắn sẽ giao muộn hơn hai ngày, xin ông chịu. Người buôn nhíu mày, trừ nhẹ một phần tiền cọc lần sau, rồi thôi. Hắn không cãi. Hắn nói trước để không phải giải thích sau, và để ông còn tìm nguồn khác nếu cần.
Chiều đó hắn mua những thứ đã ghi: Dao dự phòng, dây tốt hơn, túi nước, vật liệu ghi chép, thuốc trị thương, thêm một hộp nhỏ riêng cho mẫu vật. Tính xong, phần tiền để dành mỏng hẳn. Hắn vẫn mua. Không phải để có thêm đồ, mà để chuyến đi đỡ rủi ro hơn.
Tối, hắn chuẩn bị. Dao mài lại, không mài quá mỏng. Dây kiểm từng đoạn. Túi nước thử kín. Thức ăn khô đủ bảy ngày, cộng một phần nhỏ dự phòng. Hộp mẫu để riêng, tách khỏi thức ăn và nước. Hắn không mang viên đá đen, không mang khoáng xám xanh, không mang bụi lấy từ phiến đá tròn. Chuyến này hắn đi làm việc, không đi khảo sát. Nếu vừa làm vừa mang vật lạ, có chuyện gì xảy ra, hắn sẽ không biết do đâu. Hắn đã tốn đủ bài học ở những lần thử trước để hiểu điều đó.
Hắn ra hàng rào phía nam lần cuối, nhờ Mộc tiếp tục trông hộp gỗ, không mở. Rồi hắn dặn Sa Lâm hai túi bụi đen trong chỗ trú không ai được đụng, kể cả nàng. Nàng gật.
"Bảy ngày," nàng nói.
"Nếu đúng."
"Nếu không?"
Hắn buộc chặt túi nước. "Thì xử lý."
Đêm ấy hắn mở bản đồ. Nguồn nước cũ, các điểm sáng, phiến đá tròn, đường đá, mỏ cũ, ba nơi Hách kể. Chúng vẫn chưa ghép thành một câu trả lời, và hắn không cần chúng ghép ngay. Điều hắn có bây giờ là hai việc từng lẫn vào nhau đã tách ra được: Sống, và tìm hiểu. Việc này nuôi việc kia. Hắn viết vài dòng ngắn: Nguồn thu, dụng cụ, thông tin, đường đi, mẫu vật. Dưới cùng: Không mang thứ chưa hiểu đi xa nếu chưa cần.
Hắn đóng tấm da, tắt đèn.
Sáng ra, đoàn xe bắt đầu chuyển bánh. Sa Lâm ra tận cổng làng nhưng không đi thêm. Hạ Cương đứng chống giáo, chỉ nói một câu.
"Gặp chuyện không giải quyết được thì quay về."
Lục Dạ đặt tay lên dây hàng. "Còn đường quay, ta quay."
Hắn leo lên xe thứ ba. Người đánh xe giật dây cương, bánh gỗ nghiến xuống đất khô. Ngôi làng lùi xa dần, cùng nguồn nước được đánh dấu, hộp gỗ nằm cạnh cọc, và những câu hỏi chưa có lời đáp. Phía trước là con đường hắn chưa đi, những người hắn chưa gặp, những tuyến buôn rộng hơn khu trạm quen thuộc.
Xe lên tới con dốc cuối cùng thì phía tây bắc lóe lên một tia xanh rất mảnh. Chỉ một thoáng. Không tiếng rung, không nứt đất, không phiến đá nào đáp lại. Hắn nhìn thấy, không xuống xe. Hắn lấy tấm da, chấm một dấu nhỏ ở mép bản đồ, ghi giờ theo bóng mặt trời rồi cất đi.
Hắn ngồi trên xe, tay còn đặt trên sợi dây buộc hàng, tấm da vừa gấp nằm trong túi áo, than dính ở đầu ngón. Đoàn xe tiến về phía nam.
Hắn trải số đồng xu lên tấm da, chia làm ba phần. Một phần cho thức ăn và nước. Một phần cho nguyên liệu và dụng cụ. Phần thứ ba hắn đẩy ra xa nhất, không động tới nếu chưa bị dồn vào đường cùng. Sau chuyện chiếc móng thú, phần này mỏng đi thấy rõ. Chỉ cần một con dao gãy, một vết thương, hay vài ngày không ai mua hàng là ba phần ấy sẽ chồng lên nhau thành một.
Hắn nhìn mấy đồng xu một lúc. Trước giờ hắn sống bằng thứ nhặt được, thứ đổi được, thứ may mắn còn sót lại. Cách đó giữ hắn sống qua từng ngày nhưng không giúp hắn đi xa hơn một ngày.
Hắn cất tiền vào túi trong áo, rồi ra hàng rào phía nam. Cọc đánh dấu vẫn đứng đó, hộp gỗ nhỏ nằm nguyên trên lớp đất đá khô, nắp còn buộc dây như hắn để lại. Mộc đã ghé từ sớm, chỉ đứng nhìn, không mở. Lục Dạ không mở cũng không chạm. Có những câu hỏi chưa đến lúc đặt, vì hắn chưa đủ dụng cụ để nghe câu trả lời.
Trở về chỗ trú, hắn kiểm hai túi bụi đen, một cạnh hộp kim loại, một ở góc đối diện. Niêm còn nguyên. Hắn ngồi xuống khung gỗ, bắt đầu làm nốt phần hàng của tuần: Túi da thứ tư, cuộn dây thứ ba. Đến trưa thì xong. Hắn kiểm lại từng đường khâu, kéo thử dây hai lần, rồi mới cuộn hàng vào túi vải.
Trạm hôm nay đông. Hai xe muối vừa tới, nhóm thợ săn đứng bán da và móng, cạnh đó một pháp sư trẻ đang truyền ma lực vào lõi đá của một vật giống chiếc đèn. Hắn liếc qua rồi đi thẳng tới chỗ người buôn muối.
Ông ta nhận hàng, đếm bốn túi, ba cuộn, rồi bắt đầu kiểm. Kéo dây bằng cả hai tay. Bóp đáy túi. Lật đường khâu lên xem. Đến chiếc túi gia cố, ông dừng lâu hơn.
"Cái này chịu lực khác ba cái kia."
"Cho hàng nặng."
"Ngươi tự nghĩ?"
"Thử. Sửa. Thử lại."
Ông gật, đặt túi xuống. "Nếu làm nhiều thì phải đều tay."
Lục Dạ không coi đó là lời khen. Đó là một tiêu chuẩn, và hắn phải giữ nó ở mỗi lần giao sau. Ông trả nốt phần tiền còn lại. Hắn không tiêu ngay. Hắn đi qua hai quầy khác để hỏi giá da vụn, sợi thừa, móc sắt nhỏ và dầu chống ẩm, so giá rồi mới quay lại mua một phần. Trước kia hắn bán thứ đang có để đổi thứ đang thiếu. Bây giờ hắn nghĩ ngược lại: Cần làm loại hàng nào, cần nguyên liệu gì, dụng cụ nào giảm hao hụt, phần tiền nào phải giữ.
Đang trả tiền thì phía cổng có tiếng gỗ nứt.
Một đoàn xe nhỏ dừng ngoài trạm, bốn xe, vài người khuân hàng, hai người mang vũ khí đi kèm. Bánh sau của xe thứ hai đã nứt một mảng gỗ, xe nghiêng hẳn về một bên. Người phụ trách hàng gọi thợ sửa, nhưng người thợ đang bận trong xưởng, chưa ra được.
Lục Dạ đứng nhìn một lúc. Hàng dồn hết về phía bánh hỏng, dây buộc căng lệch, một sợi đã sờn sát mép. Có sửa được bánh thì hàng vẫn kéo xe nghiêng.
"Bánh sửa. Hàng cũng phải chia lại."
Người phụ trách quay sang, một người đàn ông râu xám, mặt sạm nắng. "Ngươi biết sửa xe?"
"Không." Hắn chỉ vào dây. "Biết nhìn lực."
Hắn không nhận sửa bánh. Hắn chỉ xin phép tháo dây, dời mấy kiện hàng nặng sang phía đối diện, chèn một khúc gỗ vào điểm tựa rồi buộc lại bằng sợi dây mới từ túi mình. Xe được kéo thử một vòng. Bánh vẫn kêu, nhưng xe không còn nghiêng.
Người phụ trách hỏi giá. Lục Dạ nói một mức vừa phải, không cao. Ông trả ngay, rồi đứng nhìn hắn thêm một lúc.
"Ngươi làm việc này thường xuyên?"
"Làm đồ da. Làm dây."
"Đoàn ta đi về phía nam." Ông nói chậm, như quen nói với người nghe chưa thạo tiếng. "Cần người kiểm hàng, buộc hàng, sửa mấy thứ nhỏ. Không phải lính. Tiền không nhiều."
Lục Dạ không đáp ngay. Hắn hỏi bằng từng câu ngắn, từng ý một. Đi bao lâu. Ngủ ở đâu. Ăn thế nào. Được phép từ chối việc gì. Ông trả lời từng câu. Bảy ngày. Ăn theo đoàn, ngủ ở trạm hoặc ngoài đường tùy đoạn. Công việc chỉ là hàng và dây buộc, có chuyện lớn thì không được tự ý xử lý.
"Ta nghĩ," Lục Dạ nói.
"Sáng mai đoàn còn ở đây." Ông không ép.
Đêm ấy, hắn ghi lại tất cả lên tấm da, vì hắn chưa biết tên đoàn xe nên không ghi tên, chỉ ghi hướng đi, số xe, số người, loại hàng, thời gian, công việc và những điểm còn mờ. Sa Lâm ngồi cách hắn một đoạn, nhìn một lúc rồi hỏi:
"Ngươi muốn đi?"
"Chưa biết."
"Vì sao?"
Hắn đặt than xuống. Hắn tìm chữ trong đầu, chậm hơn thường lệ. "Ở đây, ta sống được. Nhưng chỉ biết quanh làng." Hắn chỉ ra ngoài cửa. "Muốn biết thế giới này rộng bao nhiêu, phải đi."
"Còn dưới đất?"
Hắn nhìn về tây bắc, dù chỉ thấy vách gỗ. "Vẫn ở đó."
Nàng im một lúc. "Nếu đất rung lúc ngươi đi?"
"Hạ Cương, Mộc, ngươi. Ghi. Người ra khu cao trước." Hắn dừng. "Nói lại như lần trước."
"Ta biết." Giọng nàng hơi gắt. "Ta nhớ. Nhưng nếu rung lớn, ta không chờ ngươi về."
"Không chờ." Hắn nhìn thẳng nàng. "Ngươi quyết."
Nàng nhìn lại hắn rất lâu. Rồi nàng gật, không nói thêm, đứng dậy đi ra. Hắn không rõ nàng bằng lòng hay chỉ chấp nhận. Có những lúc hai điều ấy không khác nhau nhiều.
Sáng hôm sau, hắn ra nguồn nước cũ trước khi làm gì khác. Không lấy nước. Đất quanh mốc đánh dấu vẫn khô, không rung, không có ánh sáng. Thú nhỏ vẫn tránh. Hắn cắm thêm ba mốc. Hạ Cương đi cùng, nhìn hắn làm rồi hỏi có cần dựng thêm hàng rào.
"Có. Chỉ phía gần nguồn cũ."
"Không dựng kín?"
"Không. Nếu đổi, ta cần thấy."
Ông nghĩ một lúc rồi gật. Hắn nhận ra mình không còn phải nói hết từng bước. Hạ Cương có cách quan sát của ông, Mộc thuộc từng khe đá, Sa Lâm tự quyết những chuyện của nàng. Hắn chỉ đưa thông tin. Phần còn lại là của họ.
Ở trạm, hắn quay lại tìm người phụ trách đoàn xe, hỏi lại một lượt. Bảy ngày. Ăn theo đoàn. Tiền công cố định. Tuyến về phía nam, không đi gần tây bắc. Nghe xong, hắn gật.
"Ta đi."
Không có thỏa thuận dài. Chỉ những điều cần nói: Bảy ngày, việc phải làm, tiền công, phần ăn ngủ, giới hạn trách nhiệm. Đồ của hắn, hắn tự giữ. Hàng của đoàn không giao cho hắn thì hắn không đụng. Người phụ trách đưa cho hắn một bó dây cũ, bảo thử buộc lại. Lục Dạ kiểm lớp vỏ ngoài đã sờn, lõi trong còn dùng được. Hắn cắt đoạn hỏng, tách sợi tốt, bện lại, quấn thêm một lớp mảnh. Ông kéo thử, kéo mạnh hơn cả người buôn muối.
"Được."
Trước khi rời trạm, hắn ghé người buôn muối, nói ông rằng tuần sau hắn vắng bảy ngày, đơn của tuần này đã giao đủ, và đơn tuần sau hắn sẽ giao muộn hơn hai ngày, xin ông chịu. Người buôn nhíu mày, trừ nhẹ một phần tiền cọc lần sau, rồi thôi. Hắn không cãi. Hắn nói trước để không phải giải thích sau, và để ông còn tìm nguồn khác nếu cần.
Chiều đó hắn mua những thứ đã ghi: Dao dự phòng, dây tốt hơn, túi nước, vật liệu ghi chép, thuốc trị thương, thêm một hộp nhỏ riêng cho mẫu vật. Tính xong, phần tiền để dành mỏng hẳn. Hắn vẫn mua. Không phải để có thêm đồ, mà để chuyến đi đỡ rủi ro hơn.
Tối, hắn chuẩn bị. Dao mài lại, không mài quá mỏng. Dây kiểm từng đoạn. Túi nước thử kín. Thức ăn khô đủ bảy ngày, cộng một phần nhỏ dự phòng. Hộp mẫu để riêng, tách khỏi thức ăn và nước. Hắn không mang viên đá đen, không mang khoáng xám xanh, không mang bụi lấy từ phiến đá tròn. Chuyến này hắn đi làm việc, không đi khảo sát. Nếu vừa làm vừa mang vật lạ, có chuyện gì xảy ra, hắn sẽ không biết do đâu. Hắn đã tốn đủ bài học ở những lần thử trước để hiểu điều đó.
Hắn ra hàng rào phía nam lần cuối, nhờ Mộc tiếp tục trông hộp gỗ, không mở. Rồi hắn dặn Sa Lâm hai túi bụi đen trong chỗ trú không ai được đụng, kể cả nàng. Nàng gật.
"Bảy ngày," nàng nói.
"Nếu đúng."
"Nếu không?"
Hắn buộc chặt túi nước. "Thì xử lý."
Đêm ấy hắn mở bản đồ. Nguồn nước cũ, các điểm sáng, phiến đá tròn, đường đá, mỏ cũ, ba nơi Hách kể. Chúng vẫn chưa ghép thành một câu trả lời, và hắn không cần chúng ghép ngay. Điều hắn có bây giờ là hai việc từng lẫn vào nhau đã tách ra được: Sống, và tìm hiểu. Việc này nuôi việc kia. Hắn viết vài dòng ngắn: Nguồn thu, dụng cụ, thông tin, đường đi, mẫu vật. Dưới cùng: Không mang thứ chưa hiểu đi xa nếu chưa cần.
Hắn đóng tấm da, tắt đèn.
Sáng ra, đoàn xe bắt đầu chuyển bánh. Sa Lâm ra tận cổng làng nhưng không đi thêm. Hạ Cương đứng chống giáo, chỉ nói một câu.
"Gặp chuyện không giải quyết được thì quay về."
Lục Dạ đặt tay lên dây hàng. "Còn đường quay, ta quay."
Hắn leo lên xe thứ ba. Người đánh xe giật dây cương, bánh gỗ nghiến xuống đất khô. Ngôi làng lùi xa dần, cùng nguồn nước được đánh dấu, hộp gỗ nằm cạnh cọc, và những câu hỏi chưa có lời đáp. Phía trước là con đường hắn chưa đi, những người hắn chưa gặp, những tuyến buôn rộng hơn khu trạm quen thuộc.
Xe lên tới con dốc cuối cùng thì phía tây bắc lóe lên một tia xanh rất mảnh. Chỉ một thoáng. Không tiếng rung, không nứt đất, không phiến đá nào đáp lại. Hắn nhìn thấy, không xuống xe. Hắn lấy tấm da, chấm một dấu nhỏ ở mép bản đồ, ghi giờ theo bóng mặt trời rồi cất đi.
Hắn ngồi trên xe, tay còn đặt trên sợi dây buộc hàng, tấm da vừa gấp nằm trong túi áo, than dính ở đầu ngón. Đoàn xe tiến về phía nam.
Chỉnh sửa cuối: