102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 20: Thứ có thể đổi thành tiền.

Lục Dạ về đến làng khi mặt trời đã nghiêng hẳn về phía tây. Hắn không kể nhiều về chuyến đi. Hắn chỉ đặt muối và cuộn dây mới xuống trước mặt Sa Lâm, rồi đưa cô xem con dao vừa được sửa. Sa Lâm cầm lên, thử độ chắc của chuôi, xoay mũi dao dưới ánh sáng rồi gật đầu.

"Đường bên ngoài?"

"Có người. Có nơi trao đổi." Lục Dạ lấy mảnh gỗ vẽ vệt xám xanh, đặt xuống. "Còn cái này."

Ánh mắt Sa Lâm đổi khác. Cô không chạm vào mảnh gỗ, chỉ hỏi hắn thấy nó ở đâu. Hắn chỉ về hướng con đường. Cô im lặng một lúc rồi nói rằng những dấu tương tự đã xuất hiện quanh vùng này từ rất lâu. Người trong làng không biết chúng dùng để làm gì. Lục Dạ không hỏi thêm. Điều cô không nói ra cũng là một câu trả lời, và hắn chưa đủ thứ gì để đổi lấy phần còn lại.

Hắn lấy phần da còn lại ra. "Ngày mai ta muốn xử lý thứ này."

"Muốn bán?"

"Muốn đổi." Hắn sửa lại. "Nếu bán được thì bán. Không thì tự dùng."

Sa Lâm nhìn hắn, rồi gật đầu.

Sáng hôm sau, Hạ Cương chỉ cho hắn cách căng da lên khung gỗ, cạo sạch phần thịt còn bám bên trong rồi phủ lên mặt da một lớp bột trắng. Lần đầu, lưỡi dao đi quá sâu, để lại một đường rách dài. Lục Dạ dừng tay, đặt riêng miếng hỏng sang một bên. Lần thứ hai, hắn giảm lực và đổi góc dao. Công việc chậm hơn, nhưng lớp thịt được cạo sạch, mặt da không còn vết cắt.

Hắn chia phần còn lại làm hai cách xử lý, một phần phơi nơi có gió, một phần để trong bóng râm. Đến khi kiểm tra, phần phơi nhanh đã co cứng lại. Hạ Cương chỉ vào nó, lắc đầu. Lục Dạ lấy than viết lên mảnh gỗ: Phơi nhanh, co cứng. Phần để bóng râm khô chậm hơn nhưng vẫn mềm. Một bài học nhỏ, nhưng có thể quyết định giá của cả tấm da.

Buổi chiều, hắn mang một miếng da đã xử lý ra khe nước, cắt thành chiếc túi nhỏ đựng đá vụn, rồi tiếp tục thử lại bộ lọc bằng vải, cát, than nghiền và sỏi. Nước sau lọc trong hơn, mùi lạ giảm bớt, nhưng hắn vẫn đun sôi trước khi uống. Đang thu dọn thì một con thú nhỏ lông nâu từ bụi cây lao ra, miệng ngậm một củ gì đó. Nó nhìn hắn vài nhịp, cúi xuống uống nước, rồi biến mất. Hắn không đuổi. Hắn chỉ ghi nhớ dấu chân và hướng nó đi. Mỗi sinh vật đều cho hắn thêm một mảnh hiểu biết, và hắn chỉ cần biết thứ nào ăn được, thứ nào giết người được, thứ nào nên tránh.

Khi về, hắn lấy mẫu xương thú ra thử lại. Hắn nhỏ một ít nước giếng lên đầu xương, một vệt xanh xám hiện ra rồi tắt. Lần thứ hai yếu hơn. Lần thứ ba không còn phản ứng. Hắn đổi sang nước khe đá, cũng không có gì. Rồi hắn đặt xương gần viên đá đen, và một điểm sáng nhỏ lóe lên dưới bề mặt. Hắn thu tay ngay, không thử thêm, bọc mẫu xương lại và để riêng khỏi thức ăn và nước uống.

Trong đầu hắn chỉ giữ một giả thuyết. Nước giếng có liên quan đến phản ứng này, nhưng bản thân nước có lẽ không phải nguyên nhân duy nhất. Dữ liệu chưa đủ để kết luận.

Ngày thứ ba, hắn quay lại trạm, mang theo ba miếng da được xử lý theo ba cách khác nhau. Người làm đồ da nhận ra hắn. Ông ta kiểm tra từng miếng. Miếng đầu quá cứng, ông ta đẩy sang một bên. Miếng thứ hai đạt mức chấp nhận được. Miếng thứ ba, ông ta giữ trong tay lâu nhất.

"Bao nhiêu?"

Lục Dạ đưa ra giá cao hơn lần trước. Người kia bật cười, lập tức ép xuống. Hai bên mặc cả bằng lời, bằng tay và bằng những đồng tiền xếp lên mặt bàn. Cuối cùng hắn bán một miếng lấy tiền, đổi một miếng lấy muối và dây, giữ lại miếng tốt nhất.

"Không bán hết?"

Lục Dạ chỉ vào miếng da. "Tự dùng."

Người làm đồ da nhún vai, giao dịch kết thúc. Hắn không thấy tiếc. Hắn đã biết loại da nào có giá cao hơn, và mang về thêm tiền lẫn vật tư. Trước khi đi, hắn hỏi về loài thú xám bạc từng uống nước ở khe đá. Người kia vừa nghe đã lắc đầu ngay.

"Không mua."

Hắn không hỏi nữa. Hai chữ ấy cũng là thông tin.

Trên đường về, một đoàn xe nhỏ vượt qua rồi giảm tốc. Người cầm dây cương nhìn túi hàng của hắn.

"Ngươi đi một mình?"

Lục Dạ gật.

Người kia chỉ vào khu rừng phía trước, nói nhanh vài câu. Hắn chỉ nghe ra mấy từ liên quan đến thú và trời tối. Hắn đáp: "Ta đi cùng đến trạm nghỉ." Người kia gật đầu.

Khoảng một giờ sau, ba con thú nhỏ xuất hiện bên rìa rừng. Người cầm cung lập tức giương dây. Một con bất ngờ vòng ra sau xe, mũi tên bắn trượt. Lục Dạ thấy rễ cây nhô lên khỏi mặt đất ngay chỗ con thú sắp bước qua, liền đá một hòn đá sang bên. Con thú giật mình đổi hướng. Người trên xe vung móc sắt, ép nó lùi lại.

Hắn không tham gia, chỉ quan sát. Người dùng cung giữ khoảng cách, người cầm móc khóa hướng di chuyển của con thú, người lái xe không để nó áp sát bánh. Con thú bị dồn, chân mắc vào một khe đất. Một ngọn giáo xuyên qua ngực nó, trận đánh kết thúc.

Một người trong đoàn nói tên loài thú ấy. Lục Dạ lặp lại hai lần để nhớ. Đây là lần đầu hắn biết tên một sinh vật mà không phải vì nó tấn công mình.

Trước khi tách khỏi đoàn xe, hắn được cho một chiếc móng nhỏ của con thú. Hắn thử dùng dao cắt, lưỡi dao chỉ để lại một vệt mờ. Hắn cất nó riêng. Nếu làm được đầu móc hoặc dụng cụ từ thứ này, hắn sẽ đỡ tốn kim loại. Đáng để thử.

Về đến làng, hắn đặt tiền cạnh muối, dây và những vật tư mới đổi. Không nhiều. Nhưng lần này, hắn không chỉ bán thứ mình tình cờ có. Hắn đã xử lý tài nguyên, chọn thứ bán, thứ đổi, thứ giữ. Một vòng trao đổi nhỏ bắt đầu thành hình.

Trước khi ngủ, hắn mở những mảnh gỗ ghi chép. Ký hiệu quanh làng. Vệt xám xanh bên đường. Phản ứng của xương với viên đá đen. Chúng chưa ghép thành lời giải, và hắn cũng không cố ép chúng khớp nhau. Nhưng có một điểm chung. Những vật liệu bất thường thường nằm gần nước, đất hoặc những dấu tích cổ. Muốn tìm hiểu chúng, hắn cần công cụ tốt hơn, thức ăn ổn định hơn và một nguồn trao đổi lâu dài.

Ngày mai hắn sẽ chưa quay lại khu vực có ký hiệu. Hắn muốn tìm hiểu các loại khoáng vật mà người ở trạm dùng, xem thứ nào khai thác được mà không phải mạo hiểm quá sâu. Bí mật có thể chờ. Năng lực sống sót thì không.

Lục Dạ dập lửa, đặt con dao cạnh tay rồi nằm xuống trong chỗ trú. Ngoài cửa, tấm da cứng che kín khe hở, túi thức ăn treo cao trên xà ngang. Từ hướng tây bắc, một tiếng kim loại khô khốc vọng qua mặt đất. Một tiếng, rồi im bặt.

Lục Dạ mở mắt. Hắn không đứng dậy. Hắn nằm nguyên trong bóng tối, nhìn về phía tấm da che cửa và ghi nhớ hướng phát ra âm thanh.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 21: Đơn hàng đầu tiên.

Lục Dạ không đi về hướng tây bắc.

Âm thanh kim loại khô khốc đêm qua vẫn còn vang trong trí nhớ, nhưng một tiếng động không rõ nguồn gốc chưa đủ để hắn bỏ cả ngày đi truy tìm. Trước khi ra khỏi chỗ trú, hắn kiểm kê những gì mình có. Tiền còn ít. Muối chỉ đủ dùng vài ngày. Con dao đã được sửa, sợi dây mới chắc hơn trước. Thức ăn vẫn còn nhưng không được phép lãng phí. Hai miếng da tốt chưa bán, vẫn có thể xử lý thêm.

Hắn nhìn đống đồ đó và nghĩ đến một vòng lặp. Săn thú, đem nguyên liệu thô đổi lấy thức ăn, rồi lại đi săn. Cứ thế, hắn sẽ mãi quay về điểm xuất phát. Muốn thoát ra, hắn phải biết người ở trạm thực sự cần gì.

Hôm nay Lục Dạ chỉ mang theo một miếng da, vài đoạn dây, chiếc túi tự làm và con dao. Hắn đi để quan sát, chưa phải để bán.

Trên đường tới trạm, những chiếc xe đi ngang qua hắn. Xe chở da, xe chở thịt, xe chở khoáng vật, xe chở lương thực. Hắn không nhìn hàng, hắn nhìn thứ giữ hàng. Hàng nào cũng được buộc dây hoặc phủ vải. Túi da bên hông một người đánh xe đã rách toạc. Nhiều nút buộc đã xơ sợi, chỉ còn chờ một cú xóc mạnh. Lục Dạ ghi nhớ từng thứ.

Đến trạm, hắn không tìm người mua da mà đi thẳng tới khu sửa chữa. Người thợ rèn hôm trước vẫn đang làm việc, tiếng búa nện xuống kim loại đều đặn. Lục Dạ nhặt một đoạn dây cũ đứt bên cạnh xe hàng, rồi lấy dây của mình ra. Hắn kéo căng cả hai trước mặt ông ta.

Người thợ rèn hiểu ý. Ông cầm thử dây của hắn, rồi chỉ vào những loại dây đang được bày bán. Dây sợi thực vật. Dây da. Dây bện từ thứ vật liệu màu xám. Lục Dạ thử từng loại. Độ bền mỗi loại một khác, giá cũng vậy.

Bằng vốn từ ít ỏi, hắn hỏi cách làm loại dây rẻ nhất. Người thợ rèn chỉ sang một quầy bán vật liệu thô. Lục Dạ dùng số tiền còn lại mua vài bó sợi, tìm một góc trống ở rìa trạm rồi bắt đầu thử.

Hai bó sợi thì dây bung ngay. Ba bó chắc hơn, nhưng lực phân bố không đều, chỗ dày chỗ mỏng. Hắn tháo ra làm lại. Lần thứ ba, sợi dây vẫn còn xấu, nhưng đã chịu được cả trọng lượng cơ thể hắn mà không bung.

Một người phụ việc đi ngang dừng lại nhìn. Lục Dạ đưa dây cho anh ta. Người kia kéo thử. Dây không đứt, nhưng anh ta cũng không hỏi mua, chỉ trả lại rồi đi. Lục Dạ không ép.

Một đoạn dây tốt chưa phải là hàng hóa. Muốn bán được, hắn phải làm ra thật nhiều đoạn có chất lượng gần giống nhau. Chỉ khi đó nó mới thành sản phẩm.

Đúng lúc ấy, một chiếc xe chở thùng gỗ dừng gần cổng trạm. Sợi dây buộc bên ngoài đã sờn đến mức gần đứt. Người đánh xe nhảy xuống giữ thùng, mặt nhăn lại vì lo. Lục Dạ bước tới và chỉ vào dây của mình.

Người kia nhìn hắn đầy cảnh giác. Sau vài cử chỉ, ông ta vẫn để hắn thử. Lục Dạ tháo đoạn dây cũ, thay bằng dây của mình. Hắn dùng kiểu buộc vừa học được từ những người vận chuyển, để lực kéo trải đều hơn thay vì dồn vào một điểm. Chiếc thùng nằm yên. Người đánh xe giật thử vài lần. Nút buộc không tuột.

"Bao nhiêu?" ông ta hỏi.

Lục Dạ nói giá. Người kia trả thấp hơn. Hắn lắc đầu, không tranh cãi, chỉ đưa tay tháo dây ra. Người đánh xe nhìn đoạn dây cũ đã xơ, rồi nhìn sang dây của hắn. Cuối cùng ông ta đưa ra vài đồng tiền và một ít muối. Lục Dạ nhận.

Đơn hàng đầu tiên. Không lớn. Nhưng đây là lần đầu hắn bán thứ do chính tay mình làm ra.

Hắn chưa vội đi. Hắn chỉ vào sợi dây rồi hỏi bằng một từ duy nhất. "Bao lâu?"

Người đánh xe không hiểu. Lục Dạ mô phỏng động tác kéo, dây đứt, rồi chỉ lên trời. Lần này ông ta hiểu đại khái, chỉ vào dây và nói một khoảng thời gian. Lục Dạ không chắc mình nghe đúng, nhưng điều quan trọng thì hắn đã nắm được. Người mua không chỉ hỏi giá. Họ hỏi dây dùng được bao lâu. Độ bền cũng là một phần của giá trị.

Giữa trưa, một nhóm thợ săn trở về với hai con thú bị thương. Một con bị trói bằng dây kéo ở chân, và mỗi lần nó giật, dây lại trượt xuống. Người thợ săn buộc đi buộc lại mấy lần vẫn không giữ được. Lục Dạ đứng nhìn một lúc rồi chỉ vào dây của mình.

Người thợ săn cau mày. Lục Dạ không nói gì, chỉ lấy một đoạn dây làm vòng giữ quanh chân con thú, rồi dẫn lực sang hướng khác thay vì siết thẳng vào chân. Con thú giật mạnh. Dây vẫn giữ. Người thợ săn tự thử thêm lần nữa. Vẫn không tuột.

Ông ta nhìn Lục Dạ. "Bao nhiêu?"

"Đổi," Lục Dạ đáp, tay chỉ vào dây.

Người kia đưa vài đồng tiền. Lục Dạ nhận. Đây là lần thứ hai trong ngày, nhưng lần này hắn không bán sợi dây. Hắn bán cách buộc.

Lục Dạ ngồi xuống bên hàng rào, nhìn số tiền trong tay rồi nhìn hai đoạn dây đã bán. Một đoạn là vật liệu. Một đoạn là cách sử dụng. Giá trị không nhất thiết nằm trong món đồ. Đôi khi nó nằm ở chỗ khiến món đồ hoạt động tốt hơn. Ý nghĩ đó kéo hắn về những việc từng làm ở thế giới cũ. Ở đó, hắn cần máy móc và nhà xưởng. Ở đây, trước mắt, hắn vẫn có thể kiếm tiền bằng những thứ đơn giản hơn nhiều. Kỹ năng. Sự quan sát. Cách xử lý. Và những rắc rối mà người khác không muốn tự giải quyết.

Cuối buổi, hắn tìm đến người làm đồ da và đặt miếng da tốt nhất xuống quầy. Người kia kiểm tra khá lâu rồi trả giá cao hơn lần trước. Lục Dạ không bán. Hắn hỏi cách xử lý da.

Lần này người làm đồ da nói chậm hơn, vừa nói vừa làm động tác. Ngâm. Cạo. Muối. Phơi. Lục Dạ ghi nhớ thứ tự. Khi hắn hỏi thứ dùng để ngâm, người kia lấy một mảnh vỏ cây khô đưa ra. Hắn đổi một ít tiền lấy một mảnh nhỏ. Hắn chưa cần biết nó có tác dụng gì, chỉ cần biết cách thử.

Trước khi rời quầy, hắn để ý một chiếc túi da có lớp khoáng vật xám xanh khâu ở mặt trong để gia cố.

"Khoáng?" hắn hỏi.

Người kia gật đầu. "Rẻ."

Lục Dạ không chạm vào, chỉ ghi nhớ. Loại vật liệu này không chỉ nằm ở những nơi liên quan đến dấu tích cổ. Người ta dùng nó trong đời sống thường ngày. Những suy đoán trước đây của hắn vì thế phải thận trọng hơn.

Trên đường về, hắn dừng bên dòng nước và lấy mảnh khoáng vụn ra thử. Không phản ứng. Đặt cạnh viên đá đen. Không phản ứng. Đặt cạnh xương thú. Vẫn không có gì. Hắn cất cả ba thứ. Một lần thử không ra kết quả cũng là dữ kiện. Không phải vật liệu nào cùng màu cũng cùng tính chất, và hắn chưa có lý do gì để vội gộp chúng vào một hệ thống.

Gần tới làng, Sa Lâm đang đứng chờ bên ngoài. Nàng nhìn túi hàng, rồi nhìn số tiền trong tay hắn.

"Đổi được?"

"Ừ. Không nhiều."

Nàng nhìn cuộn dây. "Ngươi làm?"

"Ừ."

Sa Lâm cười nhẹ. Lục Dạ không đáp, chỉ nhìn đoạn dây còn lại trong tay. Lần sau sẽ phải tốt hơn.

Trong chỗ trú, hắn dựng một khung gỗ nhỏ, chia sợi thô thành những bó bằng nhau rồi bắt đầu bện. Lần này hắn bện chậm hơn, kiểm tra từng đoạn một. Đoạn thứ nhất. Đoạn thứ hai. Đoạn thứ ba. Mục tiêu của hắn không còn là làm cho được một sợi dây tốt. Hắn muốn làm ra nhiều sợi gần giống nhau, vì chỉ thứ như vậy mới bán được lâu dài.

Bên cạnh khung gỗ, miếng da tốt được treo cho khỏi ẩm. Mảnh vỏ cây nằm trong một chiếc túi riêng. Viên đá đen và xương thú vẫn được bọc kín. Những bí mật dưới lòng đất vẫn chưa có lời giải. Nhưng cuộc sống của hắn đã có thêm một thứ trước đây chưa từng có: Một nguồn lực hắn có thể tự tạo ra.

Số tiền kiếm được nằm riêng sang một bên. Hắn chưa giàu, chưa có nghề, chưa có cửa hàng, thậm chí còn chưa nói trọn được một câu. Nhưng hôm nay hắn đã có đơn hàng đầu tiên, và hắn biết ngày mai phải làm gì. Không phải săn thêm. Mà là làm tốt hơn thứ người khác đã chịu trả tiền.

Lục Dạ ngồi bên khung gỗ trong chỗ trú, tay còn đặt trên bó sợi đang bện dở, sẵn sàng làm đoạn tiếp theo.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 22: Giá của một đơn hàng.

Lục Dạ tỉnh dậy khi trời chưa sáng hẳn. Ba chiếc túi da đặt cạnh vách, và lần này hắn không làm chúng giống hôm trước.

Trên bàn có một miếng gỗ nhỏ ghi kích thước quai, vị trí lỗ khâu và khoảng cách giữa các đường chỉ. Hắn dùng nó làm khuôn. Chiếc đầu tiên xong khá nhanh. Chiếc thứ hai lệch một đường khâu, hắn tháo ra làm lại. Đến chiếc thứ ba, tay đã thuộc nhịp. Hắn nhận ra thứ mình cần không phải một sản phẩm thật tốt, mà là nhiều sản phẩm có chất lượng gần giống nhau. Chỉ như vậy mới bán được lâu dài.

Đường tới trạm hôm nay đông hơn vài ngày trước. Xe chở da, xe chở thịt, xe chở khoáng vật lần lượt lăn qua. Lục Dạ không nhìn hàng quá lâu. Hắn nhìn cách hàng được giữ: Dây, thùng, túi da, vải phủ. Gần như mọi thứ đều nhờ những món ấy mà không rơi mất giữa đường.

Gần trạm, một chiếc xe bỗng dừng khựng. Hai con thú kéo xe ngẩng cổ, lông gáy dựng đứng. Người đánh xe siết chặt dây cương. Một thợ săn đứng gần đó chỉ vào bụi cây, Lục Dạ nhìn theo. Một mảng đất vừa bị cào, còn mới. Không có con thú nào xuất hiện, chỉ có mùi thú săn thoảng qua trong gió. Người thợ săn ném một hòn đá vào bụi. Không có tiếng đáp.

Họ đợi thêm một lúc rồi mới cho xe đi tiếp. Lục Dạ không tiến lại gần. Người dày dạn còn không biết bên trong là gì, hắn càng không có lý do tự mình đi kiểm tra.

Tới trạm, hắn đi thẳng đến quầy đồ da. Người đàn ông trung niên hôm trước đang xem da thô, thấy hắn thì gật đầu. Lục Dạ đặt ba chiếc túi xuống quầy. Ông ta kiểm tra từng chiếc: Kéo quai, mở miệng túi, bỏ vài vật nặng vào rồi nhấc lên. Cuối cùng ông ta gật đầu.

"Bao nhiêu?"

Lục Dạ nói mức giá đã thỏa thuận, người kia trả đủ. Nhưng khi xem tới chiếc thứ ba, ông ta chỉ vào một đường khâu hơi lệch. Lục Dạ nhìn. Đúng là lệch.

"Ta sửa."

Hắn lấy kim chỉ, tháo vài mũi rồi khâu lại. Đường chỉ lần này đều hơn hẳn. Người kia không nhận xét gì, chỉ lấy một chiếc túi cũ đặt trước mặt hắn. Đáy túi đã rách.

"Làm được không?"

Lục Dạ cầm lên xem. Da không hỏng toàn bộ, chỉ mòn đúng một điểm. Ông ta bỏ vài viên khoáng xám xanh vào túi, và hắn hiểu ngay nguyên nhân. Khoáng vừa nặng vừa có cạnh sắc. Nếu chỉ thay một miếng da mới, đáy túi vẫn sẽ rách lần nữa. Hắn chỉ vào đáy túi.

"Gia cố."

"Bao nhiêu?"

Lục Dạ đưa ra một mức giá thấp hơn giá một chiếc túi mới. Đơn sửa được chấp nhận.

Hắn chưa nhận thêm việc ngay. Hắn mua một miếng da cỡ trung, sợi bện chắc và một đoạn dây tốt hơn loại cũ. Người bán đưa ra hai loại. Một loại có lõi phủ nhựa cây, chịu mài mòn tốt hơn nhưng giá gần gấp đôi. Lục Dạ kéo thử cả hai. Loại đắt quả thật chắc hơn. Hắn chỉ mua một đoạn ngắn. Phải thử trước rồi mới mua nhiều.

Buổi chiều, hắn ngồi sửa chiếc túi cũ. Hắn không dùng miếng da đẹp nhất. Miếng da mới có vài vết sẹo nhưng dày và chắc. Hắn cắt thành hai lớp lót đáy, đặt đường khâu tránh vùng chịu lực, rồi bỏ đá vào thử. Kéo mạnh, đáy không rách. Lắc túi, đá không tuột.

Người làm đồ da đứng bên cạnh quan sát rất lâu. "Làm được mười cái?"

Lục Dạ tính nhẩm. Ba ngày. Hắn nói ra con số đó. Người kia lắc đầu. Quá lâu.

Lục Dạ không cố thuyết phục, cũng không hứa giảm thời gian. Hắn chỉ đáp: "Không nhanh hơn."

Hai bên không chốt đơn lớn, và hắn không tiếc. Hắn vừa biết người mua cần gì, vừa biết mình làm được đến đâu. Nhận nhiều rồi giao trễ còn tệ hơn không nhận.

Khi hắn chuẩn bị rời trạm, một chiếc xe gần cổng bất ngờ nghiêng mạnh. Con thú kéo xe hoảng loạn, hai thùng hàng trượt khỏi dây. Người đánh xe nhảy xuống giữ thì bị một thùng đập vào chân.

Lục Dạ nhìn bánh xe, dây buộc và hướng con thú đang giật. Hắn không lao tới giữ con vật. Không ai dùng sức người ép được nó đứng yên lúc này. Hắn chạy vòng ra sau xe, lấy bánh xe làm điểm tựa, dồn vai đẩy một thùng hàng trở lại sàn. Thùng thứ hai đã nghiêng gần rơi. Hắn nắm dây kéo ngược sang hướng đối diện, rồi hét lớn về phía người đánh xe.

Người kia hiểu ý, đánh con thú ra khoảng đất trống. Vài nhịp sau, chiếc xe đứng lại.

Một bóng nâu xám vụt qua bụi cây gần đó. Một thợ săn lập tức tung lưới. Con vật xé rách một phần lưới rồi lao vào rừng. Không ai đuổi theo.

Người đánh xe khập khiễng đi kiểm tra hàng. Có một chiếc túi nằm nghiêng giữa đống hàng đổ, đáy còn nguyên. Ông ta nhìn nó, rồi nhìn những chiếc túi khác đã bung đường khâu. Chiếc còn nguyên chính là chiếc Lục Dạ vừa gia cố hôm nay.

Ông ta quay sang hắn. "Làm thêm được không?"

Lục Dạ nhìn dây buộc trên xe. Ở chỗ chạm vào thành gỗ, dây cũ đã mòn hẳn. Hắn lấy đoạn dây mới mua ra, buộc thử rồi kéo mạnh. Dây chịu được, nhưng hắn vẫn lắc đầu. Hắn cắt một mảnh da thừa, bọc quanh điểm tiếp xúc rồi buộc lại. Lần này dây không cọ trực tiếp vào gỗ nữa.

Người đánh xe nhìn cách hắn làm, rồi hỏi giá.

Lục Dạ báo giá cho vài đoạn dây buộc và hai chiếc túi gia cố. Người kia mặc cả. Hai bên đi đến một mức thống nhất. Lục Dạ nhận một phần tiền trước, phần còn lại sẽ trả khi giao hàng. Hắn không muốn nhận đủ tiền cho thứ mình chưa làm xong.

Trên đường về, túi hắn nặng hơn. Nhưng thứ nặng nhất không phải tiền mà là đơn hàng.

Trước đây hắn chỉ cần tìm được thứ có thể ăn, có thể đổi. Giờ thì khác. Có người đang đợi hàng của hắn. Làm kém thì họ mất tiền. Giao trễ thì họ mất thời gian. Hàng hỏng giữa đường thì lần sau họ có thể không mua nữa. Uy tín cũng là một loại tài sản, và hắn mới chỉ có rất ít.

Khi tới gần làng, Lục Dạ nhìn về hướng tây bắc. Rất xa, dưới đường chân trời, một ánh xanh nhạt lóe lên. Chỉ một lần. Hắn dừng lại vài giây rồi tiếp tục bước.

Trong túi hắn có tiền, có nguyên liệu và có một đơn hàng phải hoàn thành. Đó là những thứ hắn kiểm soát được. Những gì nằm dưới lòng đất vẫn có thể chờ.

Tối đó, Lục Dạ dựng khung gỗ trong chỗ trú, chia sợi thành những bó bằng nhau và bắt đầu bện. Không phải một đoạn, mà là mười đoạn. Hắn kiểm tra từng đoạn một, loại bỏ những đoạn quá yếu, rồi nối tiếp đoạn kế.

Ngày mai hắn sẽ làm tiếp. Không phải để kiếm thật nhiều tiền, mà để biến một lần giao dịch thành thứ có thể lặp lại. Đó mới là giá trị thật của đơn hàng đầu tiên.

Lúc này, hắn đang ngồi bên khung gỗ trong chỗ trú, tay giữ đoạn dây thứ mười còn dang dở, đèn Đã thắp, chuẩn bị kiểm tra đoạn cuối cùng.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 23: Thứ nằm trong đất.

Sáng hôm sau, đoạn dây thứ mười đã bện xong từ đêm trước. Lục Dạ đặt nó cạnh chín đoạn kia, rồi quay sang việc thứ hai: Đơn túi gia cố.

Hắn không mang toàn bộ tiền theo người. Một phần được giấu trong lớp lót túi, phần còn lại dùng để mua nguyên liệu và thức ăn. Trước mặt hắn là da thú loại trung bình, sợi bện chắc, đoạn dây tốt mua ở trạm và vài mảnh khoáng xám xanh đã mài bớt cạnh. Hắn không dùng khoáng ở mọi chỗ. Đáy túi cần hai lớp da, dây chỉ gia cố ở điểm chịu lực, còn khoáng được đặt giữa hai lớp da để cạnh sắc không cọ vào sợi.

Chiếc đầu tiên hắn làm rất chậm. Chiếc thứ hai nhanh hơn, nhưng một mảnh khoáng bị lệch khiến lớp da bên trong phát ra tiếng cọ mỗi khi kéo. Hắn tháo ra làm lại. Khi cả hai chiếc hoàn thành, hắn kéo thử bằng hai tay, bỏ đá vào rồi xóc mạnh. Đáy không biến dạng. Hắn gật đầu.

Tại trạm, người nhận hàng kiểm tra ngay trước mặt hắn. Ông ta kéo mạnh đáy túi, bỏ đá vào, lắc liên tục. Chiếc thứ nhất không có vấn đề. Chiếc thứ hai lại phát ra tiếng sột soạt.

Lục Dạ lập tức lấy hết đồ bên trong ra. Một mảnh khoáng đã xê dịch khỏi vị trí.

"Ta sửa."

Hắn tháo đường khâu, chỉnh lại mảnh khoáng rồi khâu lại từ đầu. Gần nửa canh giờ sau chiếc túi được trả về tay người mua, và lần này không còn tiếng cọ nào nữa. Người mua trả nốt phần tiền còn lại, chỉ vào hai chiếc túi rồi nói: "Thêm."

Lục Dạ chỉ vào số da trong bao, sau đó chỉ vào tiền. Người kia hiểu, hai bên thống nhất thêm một đơn nhỏ, giao sau vài ngày. Hắn nhận trước một phần vừa đủ mua nguyên liệu, không nhận nhiều hơn. Hàng chưa giao thì tiền chưa thật sự thuộc về hắn.

Trước khi rời trạm, hắn đi một vòng quanh khu buôn bán. Muối được mua liên tục. Da thú chia thành nhiều mức giá. Dây, túi, dụng cụ săn và đồ dùng đường xa đều bán đều tay. Một nhóm thợ săn vừa mang về móng và da thú, còn phần xương có ánh sáng mờ được tách riêng, đặt trong một bao khác.

Lục Dạ dừng lại. Hắn nhớ tới chiếc móng từng phản ứng với nước và viên đá đen vẫn cất trong chỗ trú. Ở khu bên kia, một người thợ rèn dùng kẹp gắp một mảnh vật liệu phát sáng bỏ vào hộp đất sét rồi đậy kín nắp. Hắn bước lại gần, hỏi bằng những từ đơn giản.

Người thợ rèn giải thích. Hắn chỉ hiểu được vài từ. Vật này dùng được cho một số công cụ. Không phải ai cũng xử lý được. Không nên để gần nước. Hắn không mua, chỉ ghi nhớ tên gọi và cách người bản địa cất giữ. Ít nhất hắn đã biết thêm một điều: Những vật liệu này có giá trị, nhưng không phải cứ nhặt được là dùng được.

Lục Dạ rời trạm sớm hơn thường lệ.

Đi được một đoạn, hắn thấy một đoạn dây bị cắt nằm bên vệ đường. Không có máu. Không có dấu hiệu giao chiến. Hắn nhìn một lúc rồi bỏ xuống. Có thể chỉ là hàng hóa mắc vào cành cây. Không phải chuyện gì cũng cần điều tra.

Thêm vài chục bước nữa, tiếng cành gãy liên tiếp vang lên phía trước, thấp và nhanh. Lục Dạ dừng lại, lùi về sau một thân cây lớn, tay đặt lên chuôi dao.

Một con thú xám nâu lao ra khỏi bụi. Thân dài gần bằng một người trưởng thành, bốn chân thấp, cơ bắp nổi rõ dưới lớp da dày. Nó nhìn thấy hắn và không chạy tiếp. Nó hạ thấp đầu.

Khoảng cách chưa đầy mười bước. Lục Dạ biết mình không có lợi thế nào.

Con thú lao tới. Hắn nghiêng người tránh cú húc đầu tiên, nhưng móng vuốt vẫn quét qua, xé rách vai áo và cào một đường sâu xuống da thịt. Cơn đau buốt lan ra, máu chảy dọc cánh tay. Hắn lùi lại.

Con thú đổi hướng rất nhanh, vòng sang trái để ép hắn rời khỏi thân cây, tức là rời khỏi chỗ dựa duy nhất. Lục Dạ liếc ra sau. Một đoạn dốc thấp, bên dưới là những rễ cây lớn nổi lên, chồng chéo thành nhiều khe hẹp. Hắn cố tình lùi về phía đó.

Con thú lại lao tới. Lục Dạ ném một hòn đá sang bên. Nó khựng lại trong chớp mắt, chỉ một chớp mắt, đủ để hắn đổi hướng và chém vào chân trước. Lưỡi dao chỉ để lại một vết nông trên lớp da dày. Con thú quay ngoắt lại, hàm răng cắn xuống.

Hắn giơ dao lên đỡ, hai tay giữ chặt cán. Lực ép lớn hơn hắn rất nhiều, hai đầu gối hắn khuỵu xuống, mũi dao rung lên bần bật ngay trước cổ họng con thú. Nước dãi nhỏ xuống mặt hắn. Lục Dạ buông một tay, chộp một nắm đất lẫn cỏ khô rồi ném thẳng vào mắt nó.

Con thú giật đầu lùi lại. Hắn lăn sang bên, bật dậy, chạy về phía đám rễ cây. Sau lưng, tiếng móng cào đất đuổi sát. Hắn nhảy qua một rễ lớn, đáp xuống giữa hai khe hẹp. Con thú đuổi theo, và chân trước của nó lọt vào khe rễ. Cả thân hình nặng nề mất thăng bằng, đổ nghiêng sang một bên.

Lục Dạ quay lại. Hắn lao tới, đâm dao vào phần cổ dưới hàm. Một nhát. Chưa đủ. Con thú quật mạnh cái đầu, hắn né sang trái, rút dao ra rồi đâm nhát thứ hai vào đúng chỗ đó, dồn cả trọng lượng cơ thể lên cán. Con thú giãy thêm vài nhịp rồi nằm yên.

Lục Dạ ngồi bệt xuống đất, thở dốc. Vai trái nhức từng cơn, lưỡi dao đã mẻ một đoạn.

Hắn cầm máu trước, rồi mới kiểm tra xác thú. Dưới lớp da dày là những bó cơ chắc hơn bất kỳ loài vật nào hắn từng biết. Vài mạch dưới da có màu xanh xám. Khi mũi dao chạm gần xương ngực, một tia sáng yếu lóe lên rồi tắt.

Lục Dạ dừng tay.

Hắn dùng một thanh gỗ tách lớp mô ra. Trong khoang ngực, sát xương, nằm một vật cứng nhỏ màu tối, trông gần giống khoáng vật. Hắn không chạm trực tiếp. Hắn dùng dao tách luôn phần xương xung quanh, bọc vật đó bằng da khô rồi bỏ riêng vào một túi.

Đường về chậm hơn hẳn. Vết thương không quá sâu nhưng mỗi bước chân lại kéo theo một cơn đau ở vai.

Sa Lâm nhận ra ngay từ xa. Lục Dạ giơ tay chỉ vào vết cào.

"Không chết."

Rồi hắn lấy vật vừa tìm được ra. Sắc mặt Sa Lâm đổi hẳn. Nàng nói một từ hắn chưa từng nghe. Hắn hỏi lại. Nàng chỉ vào vật đó, chỉ vào nước, lắc đầu thật mạnh, đưa tay ra hiệu nguy hiểm.

Lục Dạ hiểu đủ. Không được để nó chạm nước.

Hắn bọc thêm hai lớp da khô, đặt vào hộp gỗ và lót đất sét xung quanh. Hắn không cần biết nguyên nhân. Chỉ riêng phản ứng của Sa Lâm đã đủ để hắn dừng mọi ý định thử nghiệm.

Tối đó, hắn đặt mảnh khoáng xám xanh cũ bên cạnh vật lấy từ xác thú. Nhìn bằng mắt thì hai thứ gần giống nhau. Nhưng khi hắn đưa viên đá đen lại gần, mảnh khoáng cũ phản ứng rất yếu, còn vật mới thì không phản ứng gì. Hắn thử đặt nó gần một bát nước sạch. Không có gì xảy ra.

Lục Dạ dừng ở đó. Hắn không thử với nước giếng, cũng không thử thêm. Hắn lấy bút ghi vài dòng ngắn: "Trong thú có vật cứng." "Có ánh sáng." "Phản ứng khác khoáng xám xanh." "Sa Lâm cấm tiếp xúc với nước." Rồi hắn đóng sổ. Dữ kiện chưa đủ, nên chưa kết luận.

Tiền còn ít, nguyên liệu chỉ đủ cho vài đơn. Con dao mẻ, vai bị thương. Nhưng lần đầu tiên, hắn có một vòng trao đổi khá rõ ràng: Làm hàng, giao hàng, nhận tiền, mua nguyên liệu, làm tiếp. Muốn giữ vòng này chạy đều, hắn phải giảm chi phí nguyên liệu và tăng khả năng sản xuất. Còn những thứ nằm trong lòng đất, trong cơ thể quái vật hay dưới những ký hiệu cổ xưa, chúng có thể chờ.

Lục Dạ lấy đá mài ra, ngồi xuống cạnh bàn và bắt đầu sửa lại lưỡi dao. Ngoài cửa, gió thổi qua rừng. Rất xa về phía tây bắc, một ánh xanh nhạt lóe lên, rồi tắt. Hắn chỉ nhìn một lần, không đứng dậy. Ngày mai còn phải làm hàng, và lần này hắn biết mình phải trả giá cho từng sai sót.

Lúc này, hắn đang ngồi trong chỗ trú, vai trái quấn băng, lưỡi dao mẻ nằm trên đá mài, hộp gỗ chứa vật lấy từ xác thú đã đóng kín đặt ở góc xa nước.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 24: Một cách kiếm sống khác.

Lục Dạ thức dậy trước khi mặt trời lên. Vết cào trên vai vẫn đau, nhưng cánh tay cử động bình thường. Hắn kiểm tra số tiền còn lại rồi chia làm hai phần: Một phần giấu trong lớp lót túi, phần kia dành để mua nguyên liệu và thức ăn.

Trên bàn là da thú, sợi bện, dây tốt mua ở trạm và vài mảnh khoáng xám xanh. Hắn nhìn chúng một lúc, rồi gạch bỏ một ý nghĩ trong đầu: Đi săn nhiều hơn.

Con thú hôm qua suýt lấy mạng hắn chỉ để đổi lấy vài miếng da. Nếu cứ dựa vào săn bắt, tiền kiếm được bao nhiêu cũng có thể mất sạch sau một lần bị thương. Hắn cần một cách kiếm tiền ít nguy hiểm hơn.

Ở trạm, người nhận hàng kiểm tra chiếc túi mới. Ông ta kéo đáy, bỏ đá vào, lắc mạnh. Không có vấn đề gì. Lục Dạ nhận phần tiền còn lại nhưng chưa rời đi. Hắn lấy ra một ít da vụn mua với giá rẻ hôm trước và hỏi người bán.

"Dùng làm gì?"

Người kia chỉ sang phía đối diện, nơi một người thợ đang sửa yên ngựa. Những miếng da nhỏ được cắt thành dây, miếng đệm và lớp gia cố. Lục Dạ đứng nhìn. Miếng da không đủ tốt để làm túi vẫn bán được nếu đặt đúng chỗ. Hắn mua thêm một ít, không nhiều, chỉ đủ để thử.

Trên đường về, hắn ghé khu đất thấp gần suối. Lần này hắn không đi săn mà tìm sợi thực vật. Có loại thân cứng, có loại vỏ cây tách được thành dải mỏng. Hắn lấy ba đoạn cùng chiều dài, buộc vào một cành cây rồi treo đá.

Đoạn thứ nhất đứt nhanh. Đoạn thứ hai cũng không khá hơn. Đoạn thứ ba giữ được lâu hơn nhưng bắt đầu xơ. Hắn ghi lại kết quả: Không tốt bằng dây mua ở trạm, nhưng gần như không tốn tiền. Nếu trộn với loại sợi tốt, có thể giảm chi phí. Hắn thu thêm một bó.

Sau bụi cây bỗng có tiếng động. Lục Dạ đứng thẳng dậy, tay chạm chuôi dao. Một con vật nhỏ màu nâu ló đầu ra, nhìn hắn vài giây rồi bỏ chạy. Hắn không đuổi theo, chỉ cúi xuống xem dấu chân. Bốn móng, nhỏ, không giống con thú hôm qua. Hắn thở ra rồi tiếp tục thu sợi.

Sau trận vừa rồi, hắn hiểu rõ hơn giá trị của việc tránh nguy hiểm. Không món tài nguyên nào đáng đổi bằng mạng sống.

Về tới làng, hắn đưa bó sợi cho Sa Lâm và làm động tác kéo dây. Nàng hiểu. Hai người ngồi thử bện với nhau, nhưng dây dễ tuột. Sa Lâm đi lấy một loại sợi khác trong làng. Lục Dạ trộn hai loại lại, và lần này dây chắc hơn hẳn. Hắn kéo bằng cả hai tay. Không đứt. Hắn đánh dấu đoạn dây rồi cất riêng.

Sáng hôm sau, hắn mang đoạn dây tới trạm. Người chở hàng cầm lên, kéo mạnh, rồi lắc đầu. Ông ta chỉ vào những bó hàng nhỏ. Lục Dạ hiểu: Không dùng cho vật nặng, nhưng buộc túi, kiện nhỏ hay đồ dùng trên đường thì được. Giá không cao. Người kia hỏi mỗi ngày hắn làm được bao nhiêu đoạn.

Lục Dạ nghĩ một lúc rồi nói ra một con số nhỏ. Người kia mặc cả. Hắn không giảm giá, mà giảm số lượng. Cuối cùng hai bên thống nhất một đơn thử nghiệm. Hắn nhận tiền đặt trước, không nhiều, nhưng đủ mua thêm nguyên liệu.

Tối đó, hắn đặt mọi thứ lên bàn: Da thú, da vụn, sợi thực vật, dây tốt, túi gia cố.

Mỗi thứ là một cách kiếm tiền khác nhau. Da thú kiếm nhanh nhưng nguy hiểm. Da vụn rẻ và tận dụng được. Sợi thực vật gần như miễn phí, chỉ là chất lượng chưa ổn định. Dây hỗn hợp dễ làm hơn nhưng chỉ dùng cho hàng nhẹ. Túi gia cố bán được giá hơn túi thường.

Hắn không cần tìm một thứ duy nhất để sống. Hắn cần nhiều thứ nhỏ, mỗi thứ gỡ một phần vấn đề: Một thứ kiếm tiền, một thứ giảm chi phí, một thứ tận dụng phế liệu, một thứ để thử nghiệm. Chỉ cần chúng bổ trợ được cho nhau, hắn sẽ dần bớt phụ thuộc vào trạm.

Trước khi ngủ, Lục Dạ lấy vật nhỏ tìm thấy trong xương con thú ra và đặt cạnh mảnh khoáng xám xanh. Không có phản ứng. Hắn đưa cả hai lại gần viên đá đen. Mảnh khoáng xám xanh sáng lên rất yếu, còn vật trong xương vẫn tối. Một lúc sau, trên bề mặt nó hiện ra một đường xanh mờ.

Hắn lập tức tách chúng ra. Ánh sáng tắt. Hắn không thử lần thứ hai, vì dữ kiện chưa đủ. Hắn chỉ ghi lại: "Khoáng xám xanh: Có phản ứng." "Vật trong xương: Phản ứng khác." "Điều kiện chưa rõ." Rồi hắn đóng sổ, không suy đoán thêm.

Hai vật được cất vào hai chiếc hộp riêng. Ngoài cửa, gió thổi qua rừng. Hắn nhìn về hướng tây bắc. Không có ánh xanh. Tốt.

Ngày mai hắn phải giao đơn dây, sau đó là đơn túi. Còn phải tìm nguồn da rẻ hơn, kiểm tra loại sợi mới và kiếm công cụ tốt hơn. Con đường này chậm. Nhưng ít nhất hắn tự quyết định được bước tiếp theo.

Lục Dạ tắt đèn. Trong bóng tối, những vật liệu trên bàn nằm im. Một ngày nữa trôi qua. Hắn vẫn chưa hiểu thế giới này, nhưng đã bắt đầu học được cách sống trong nó.

Lúc này, hắn nằm trong chỗ trú, đèn đã tắt, vai trái vẫn còn nhức, hai chiếc hộp đựng hai vật lạ nằm yên cạnh bàn, đơn dây chờ giao vào sáng mai.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 25: Ba lần thử.

Sáng ngày giao dây, Lục Dạ chỉ mang theo những đoạn đạt tiêu chuẩn. Hai đoạn bện không đều hắn giữ lại ở nhà.

Người nhận hàng kéo thử từng đoạn, buộc một kiện nhỏ rồi nhấc lên. Dây không đứt. Ông ta gật đầu, trả nốt phần tiền còn lại, chỉ vào mấy bó hàng nhẹ.

"Buộc hàng. Sửa đồ."

Lục Dạ hiểu. Không dùng cho xe, không dùng để săn. Hắn ghi nhớ giới hạn ấy.

Trên đường rời trạm, hắn dùng một phần tiền mua cuộn sợi tốt hơn. Hắn không mua vũ khí. Con dao vẫn còn dùng được.

Chiều hôm đó, hắn vòng qua khu đất đá nơi từng tìm thấy khoáng xám xanh. Sau vài ngày quan sát, hắn nhận ra những mảnh khoáng tương tự thường nằm gần các lớp đá có đường vân mảnh, nhất là ở chỗ gần nước hoặc trong khe đất sâu. Hắn không đào, chỉ lấy một mảnh nhỏ ở lớp ngoài cùng.

Đây là lần thử thứ nhất.

Hắn đưa mảnh khoáng lại gần viên đá đen. Ánh xanh hiện ra. Hắn đưa ra xa, ánh sáng yếu dần. Đưa lại gần, ánh sáng rõ hơn. Hắn xoay mảnh khoáng đi một vòng, ánh sáng không đổi. Hắn đặt nó lên một khúc gỗ khô, ánh sáng vẫn còn. Sau đó hắn nhúng một đầu gỗ vào nước rồi đưa mảnh khoáng lại gần, ánh sáng chỉ đổi rất nhẹ, không mạnh hơn.

Lục Dạ dừng tay. Nước có ảnh hưởng, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Hắn ghi kết quả lên mảnh gỗ.

Lần thử thứ hai, hắn lấy vật cứng tìm thấy trong xương con thú ra, và không dùng tay. Hắn buộc nó vào một sợi dây, treo cách viên đá đen một khoảng. Không phản ứng. Hắn đưa viên đá đen ra xa, vẫn không có gì. Hắn đổi vị trí hai vật, kết quả không đổi. Hắn thử đưa mảnh khoáng xám xanh lại gần vật trong xương. Cũng không phản ứng.

Lục Dạ ngồi im. Hai thứ này có vẻ dính đến cùng một dạng hiện tượng, nhưng phản ứng lại không giống nhau. Hắn chưa thể kết luận gì.

Lần thử thứ ba xảy ra ngoài dự kiến. Hắn đặt mảnh khoáng xám xanh xuống nền đất ẩm, và một đường sáng xanh chạy dọc bề mặt nó. Vật trong xương khẽ rung.

Hắn lập tức kéo cả hai ra. Ánh sáng tắt. Không tiếng nổ, không nhiệt, cơ thể hắn không có thay đổi nào. Chỉ là một phản ứng ngắn ngủi.

Hắn đánh dấu vị trí hai vật trên nền đất rồi thử lại. Lần đầu không có gì. Lần thứ hai cũng không. Lần thứ ba, ánh xanh xuất hiện, ngắn hơn trước. Hắn không thử thêm nữa. Hai lần thành công đủ để biết mình không nhìn nhầm, nhưng chưa đủ để biết nguyên nhân.

Tối đó, Sa Lâm thấy những vật liệu bày trên bàn. Lục Dạ đưa mảnh khoáng cho nàng, chỉ vào viên đá đen rồi làm động tác phát sáng. Nàng nghĩ một lúc, lấy than vẽ vài đường cong xuống đất, chỉ vào mảnh khoáng rồi chỉ sang viên đá đen. Nàng nói một từ hắn chưa biết. Hắn hỏi lại, nàng lắc đầu. Nàng chỉ xuống mặt đất, rồi làm động tác cảnh báo.

Lục Dạ chỉ hiểu được một phần. Có những loại đá không nên đặt gần nhau. Có những nơi cũng không an toàn. Nàng không giải thích được nguyên nhân, và hắn không hỏi thêm. Nhưng ít nhất hiện tượng này không hoàn toàn xa lạ với người bản địa.

Hôm sau, hắn quay lại khu đất đá, mang theo dao, dây và một túi nhỏ. Gần một khe đá, lớp đất mỏng để lộ vài đường màu đen, không giống rễ cây. Hắn dùng que gạt nhẹ, và một phiến đá cứng lộ ra. Trên bề mặt có những chấm sáng li ti. Hắn không chạm vào.

Một con côn trùng bò tới gần, rồi đột ngột đổi hướng. Lục Dạ ném một viên sỏi. Không phản ứng. Hắn dùng đầu dây chạm thử. Không phản ứng. Sau đó, hắn đưa mảnh khoáng xám xanh lại gần, và những chấm sáng trên phiến đá nhấp nháy một lần. Rất yếu, nhưng đủ rõ.

Hắn lập tức thu tay lại. Hắn không đào thêm, không chạm vào phiến đá. Hắn cắm một cành cây xuống đất làm dấu rồi rời khỏi đó.

Trước khi về làng, hắn ghé trạm mua một chiếc hộp kim loại có nắp kín. Giá khá cao, nhưng hắn vẫn trả. Từ hôm nay, vật liệu chưa xác định phải được tách khỏi thức ăn, nước uống và đồ dùng. Hắn còn tự đặt cho mình bốn quy tắc. Không thử vật liệu lạ gần thức ăn. Không để chúng tiếp xúc với nước uống. Không dùng bộ phận sinh vật khi chưa biết phản ứng. Không thử nhiều vật cùng lúc nếu chưa kiểm tra từng thứ riêng biệt.

Những quy tắc này không khiến hắn mạnh hơn. Nhưng chúng giúp hắn không chết vì một sai lầm ngu ngốc.

Về tới làng, hắn đặt chiếc hộp kim loại cạnh bàn. Vai vẫn còn đau. Tiền còn ít, con dao vẫn mẻ. Ma pháp vẫn là thứ hắn chưa thể sử dụng. Nhưng hắn không vội.

Ba lần thử. Hai lần có phản ứng, một lần ngoài dự kiến. Hắn vẫn chưa biết chúng có ý nghĩa gì. Vậy thì cứ tiếp tục kiểm tra.

Lục Dạ mở sổ, viết dòng cuối cùng: "Chưa biết nguyên nhân." Rồi hắn đóng sổ lại.

Ngoài rừng, gió thổi qua những tán cây. Phía tây bắc không có ánh xanh. Đêm nay hắn không cần câu trả lời. Chỉ cần ngày mai còn đủ sống để tiếp tục thử.

Lúc này, hắn ngồi bên bàn trong chỗ trú, sổ đã đóng, chiếc hộp kim loại nắp kín nằm cạnh bàn, đèn còn sáng, trước mặt là số nguyên liệu cho đơn dây và đơn túi phải giao trong những ngày tới.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 26: Người đi săn.

Lục Dạ kiểm tra lại túi đồ. Nước, dao, dây bện, lương thực khô và chiếc hộp kim loại, thứ nào cũng còn nguyên. Hắn mở hộp, đặt mảnh vật chất lấy từ xương thú lên một tấm da khô rồi nhìn nó một lúc.

Hôm nay hắn không thử nghiệm. Ba lần thử trước đã cho hắn đủ dữ kiện để biết một điều: Có những hiện tượng hắn chưa đủ khả năng hiểu. Cố thử thêm khi chưa có công cụ chỉ làm rủi ro tăng lên.

Hắn dùng than vẽ ba dấu lên một miếng gỗ. Đá đen. Khoáng xám xanh. Vật chất trong xương thú. Bên cạnh là những ký hiệu về khoảng cách, điều kiện và phản ứng. Hắn không biết người bản địa gọi chúng là gì, nhưng điều đó không quan trọng. Chỉ cần lần sau nhìn vào, hắn biết mình đã thấy gì.

Hắn đóng hộp rồi lên đường. Hôm nay hắn đi săn.

Lục Dạ men theo một con đường đất cũ vòng qua sườn đồi. Chưa đầy nửa giờ, hắn thấy dấu chân mới trên nền đất mềm. Bốn ngón, chân sau in sâu hơn chân trước, nhịp bước không đều. Hắn ngồi xuống xem, rồi thấy thêm ba vết cào song song trên một bụi cây gần đó. Không rõ đó là đánh dấu lãnh địa hay chỉ là vô tình để lại. Hắn không đi thẳng theo dấu.

Hắn vòng sang một mỏm đá thấp và chờ. Một lúc sau, một sinh vật lông nâu xám xuất hiện. Thân dài, mõm nhọn, tai nhỏ dựng đứng, chân trước ngắn hơn chân sau. Nó không lớn hơn một con chó nhà, nhưng móng dài bất thường. Lục Dạ không rút dao.

Hắn nhìn nó đào đất tìm rễ, rồi đi tới một bụi cây kết quả vàng nhạt và ăn hai quả. Hắn ghi nhớ vị trí bụi cây. Khi con vật đi khỏi, hắn nhặt một quả rụng, cắt đôi, ngửi, chạm một chút lên đầu lưỡi rồi chờ. Không có phản ứng gì. Hắn ăn một miếng rất nhỏ. Vị chua ngọt, nhiều nước, vẫn không có gì bất thường.

Hắn thu thêm vài quả, đào một đoạn rễ, cắt một ít sợi thực vật gần nguồn nước. Ba thứ được bỏ vào ba túi riêng. Hắn không đuổi theo con thú. Thịt của nó chưa chắc đáng với thời gian và rủi ro phải bỏ ra.

Trên đường về, một tiếng đá lăn khiến hắn dừng bước. Một tiếng nữa vang lên bên phải. Lục Dạ lập tức lách sau một thân cây.

Một cái đầu xám bạc nhô lên từ mỏm đá, cách hơn hai mươi bước. Là loài thú từng xuất hiện gần nguồn nước. Nó đứng yên, đánh hơi liên tục. Lục Dạ không nhúc nhích. Hắn nhặt một viên đá nhỏ, ném sang hướng ngược lại. Tiếng đá va nhau vang lên, con thú quay phắt đầu về phía đó nhưng không lao tới. Nó đứng quan sát một lúc rồi đi xuống phía con suối.

Hắn đợi cho tới khi nó khuất hẳn mới đi tiếp. Không phải cuộc chạm trán nào cũng cần biến thành một trận chiến.

Gần làng, hắn gặp Hạ Cương đang kéo củi. Lục Dạ lấy một quả vàng ra, chỉ vào miệng mình. Hạ Cương vừa nhìn đã lắc đầu. Ông chỉ sang một bụi cây khác, hái một quả có màu tương tự rồi nói một từ. Lục Dạ nhắc lại, Hạ Cương gật đầu.

Lục Dạ đặt hai loại quả cạnh nhau. Chúng gần như giống hệt. Nhưng một loại ăn được, loại kia thì không. Hắn lấy than vẽ hai hình đơn giản lên miếng gỗ để phân biệt.

Hạ Cương nhìn đống quả, rễ và sợi thực vật trong tay hắn, hỏi vài câu. Lục Dạ chỉ đáp: "Thử."

Hạ Cương không hỏi nữa. Ông vỗ nhẹ vai hắn rồi tiếp tục kéo củi.

Về đến chỗ trú, Lục Dạ trải vật liệu lên tấm da: Quả vàng, rễ cây, sợi thực vật, khoáng xám xanh, vật chất trong xương thú. Hắn chia chúng thành từng nhóm và ghi lại những gì đã biết. Quả vàng: Ăn được. Rễ: Chưa xác định. Sợi thực vật: Có thể dùng làm nguyên liệu. Khoáng xám xanh: Có phản ứng trong một số điều kiện. Vật chất trong xương: Phản ứng chưa rõ.

Rồi hắn dừng tay. Những miếng gỗ ghi chú trước đây đã bắt đầu chồng lên nhau, cứ thế này sớm muộn hắn sẽ nhầm. Hắn lấy một tấm da phế liệu đã xử lý, nghiền than thành bột rồi trộn với nhựa cây, thử kéo một đường. Nét chữ không đẹp, nhưng đủ rõ.

Hắn bắt đầu chép lại những điều quan trọng: Dấu chân, thức ăn, độc tính, vật liệu, phản ứng, khoảng cách an toàn. Đây không phải sách ma pháp, chỉ là một cuốn sổ sống sót. Nhưng từ hôm nay, những gì hắn học được sẽ không còn chỉ nằm trong đầu.

Đêm xuống. Lục Dạ đang kiểm tra dây thì nghe một tiếng kim loại rất khẽ vọng từ bên ngoài. Keng. Rồi im lặng.

Hắn không vội cầm dao chạy ra. Hắn dập bớt lửa, nhìn qua khe cửa. Một bóng người đứng ở rìa khu đất, quá xa để thấy mặt. Người đó cúi xuống, đặt một vật nhỏ xuống đất, rồi quay đi.

Lục Dạ chờ thêm một lúc. Không có tiếng bước chân quay lại, hắn mới ra ngoài. Vật kia màu đen, nhỏ bằng đốt ngón tay. Hắn dùng que gỗ đẩy nó. Không phản ứng. Hắn đưa que gần chiếc hộp kim loại. Vẫn không có gì. Hắn không nhặt vật đó lên, chỉ cắm một cành cây đánh dấu vị trí rồi trở vào. Có thể đó là đồ bị bỏ lại, cũng có thể là thứ khác. Chưa biết thì chưa kết luận.

Hắn ngồi xuống bên đống than hồng, mở tấm da mới. Hôm nay hắn không kiếm được nhiều thức ăn, không giết được con thú nào, cũng không tìm ra sức mạnh mới. Nhưng hắn có thêm một loại quả, một nguồn sợi mới, một dấu chân mới, một cách hành xử của loài thú lớn, và một cách ghi chép tốt hơn.

Hắn viết dòng cuối cùng: "Chưa biết." Rồi khoanh tròn lại.

Ngày mai hắn sẽ tới trạm. Hắn cần công cụ tốt hơn để xử lý vật liệu. Nhưng lần này, hắn sẽ không chỉ hỏi giá. Hắn muốn biết chúng được dùng vào việc gì, lấy từ đâu, và vì sao người ta tránh một số khu vực. Muốn sống lâu ở thế giới này, chỉ biết kiếm ăn là chưa đủ. Hắn phải học những điều người nơi đây đã biết từ lâu.

Lúc này, hắn đang ngồi bên đống than hồng trong chỗ trú, tấm da ghi chép mở trên tay, cành cây đánh dấu vật đen nhỏ còn cắm ngoài rìa khu đất.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 27: Dấu vết của những người đi trước.

Sáng hôm sau, Lục Dạ đến trạm trao đổi với tấm da ghi chép giắt bên người. Viên đá đen và vật chất trong xương thú vẫn được khóa trong hộp kim loại ở chỗ trú. Hắn chỉ mang theo một mảnh khoáng xám xanh nhỏ.

Hôm nay hắn không săn, cũng không bán hàng. Hắn đi mua thông tin. Mà thông tin nào cũng có giá, nhất là khi người hỏi là một kẻ ngoại lai, nói chưa trọn câu.

Vì vậy hắn không hỏi thẳng về những thứ kỳ lạ. Hắn bắt đầu từ những chuyện bình thường.

Người đầu tiên hắn tìm là thợ da. Lục Dạ đặt một đoạn dây lên bàn, chỉ vào phần sợi thực vật rồi hỏi tên. Người thợ trả lời. Hắn hỏi loại nào bền hơn. Câu đáp khá dài, hắn chỉ giữ lại vài từ quan trọng. Sau đó, hắn đặt mảnh khoáng xám xanh lên tấm da.

Người thợ cầm lên nhìn một lúc rồi trả lại, nói ra một cái tên.

"Dùng làm gì?" Lục Dạ hỏi.

Người thợ chỉ sang cửa hàng rèn.

Chủ lò rèn là một phụ nữ lớn tuổi. Bà nhận mảnh khoáng, gõ nhẹ nó lên mặt bàn đá rồi hỏi: "Ở đâu?"

Lục Dạ chỉ về vùng đá gần nguồn nước. Bà nhìn hắn.

"Còn?"

Hắn lắc đầu.

Bà hất cằm về đống phế liệu bên góc lò. Trong đó có vài mảnh cùng màu. Lục Dạ hơi khựng lại. Thứ hắn tưởng là vật liệu hiếm hóa ra được người ta dùng khá bình thường. Bà chỉ vào những món đồ có mảnh xanh xám nhỏ gắn trên chuôi dao, móc khóa và bộ phận yên xe.

"Dùng sau khi xử lý."

"Đá thô?" hắn hỏi.

Bà lắc đầu. "Không phải loại nào cũng an toàn." Rồi bà chỉ vào lò rèn. "Có loại làm lửa đổi." Chỉ vào một thanh sắt đang nung. "Có loại làm sắt nóng rất nhanh." Cuối cùng bà khoát tay. "Có loại không được đập."

Lục Dạ nhìn bà. "Ở đâu?"

Bàn tay bà dừng lại. Một lúc sau, bà chỉ về dãy núi phía bắc.

"Đá cũ." Bà ngừng một nhịp. "Hố." Rồi thêm một từ nữa. "Người chết."

Lục Dạ không hỏi tiếp. Hắn chỉ lấy tiền mua một chiếc kẹp kim loại. Giá gần bằng một phần ba số tiền đang có, nhưng hắn vẫn trả. Sau chuyện con thú và cái hộp kim loại, hắn không còn muốn dùng tay để chạm vào những thứ mình chưa hiểu.

Ra khỏi lò rèn, hắn đứng bên đường quan sát. Một nhóm thợ săn vừa về tới, xác một con thú lớn được chất lên xe. Khi người đánh xe thấy vài bộ phận có vệt xanh mờ, hắn lập tức đòi tách riêng. Một người trong nhóm tỏ vẻ khó chịu, hai bên cãi nhau vài câu. Cuối cùng những bộ phận ấy vẫn được bọc bằng vải dày và để cách xa phần thịt.

Lục Dạ nhìn rất lâu. Hắn nhớ tới vật chất trong xương con thú mình đang giữ. Những người này cũng biết nó nguy hiểm. Không chỉ mình hắn phát hiện ra.

Hắn tìm người cân hàng. Lần này hắn không đưa mẫu vật, chỉ hỏi: "Bộ phận sáng?"

Người kia hiểu ngay. Ông chỉ về nhiều hướng khác nhau. Một số bán cho thợ rèn. Một số bán cho người làm thuốc. Một số phải xử lý trước khi vận chuyển. Một số không được để gần nước. Lục Dạ không hỏi cách xử lý, vì những thứ đó rõ ràng có giá trị và người ta sẽ không bán bí quyết cho một kẻ lạ. Hắn chỉ hỏi: "Nơi xử lý?"

Người cân hàng chỉ về cuối trạm. Ở đó có một căn nhà đá thấp, nằm tách khỏi khu buôn bán. Bên trong, một ông già đang nghiền lá tím trong cối đá. Lục Dạ đặt một đồng tiền lên bàn rồi mở tấm da ra.

Ông già nhìn những ký hiệu vụng về của hắn và bật cười. Lục Dạ chỉ từng thứ một: Quả, rễ, sợi, khoáng xám xanh. Ông già đọc tên từng loại. Đến mảnh khoáng, ông dừng lại.

"Ở đâu?"

Lục Dạ chỉ về vùng đá thấp gần nguồn nước. Ông gật đầu.

"Bình thường." Rồi ông thêm: "Mạch cũ thì khác."

"Mạch?"

Ông già dùng ngón tay vẽ một đường dài trên mặt bàn. Từ đường đó, nhiều nhánh nhỏ tỏa ra. "Đá chạy dưới đất."

Lục Dạ nhìn nét vẽ, nhớ tới những đường màu đen hắn từng thấy dưới lớp đất mỏng. Ông già chỉ vào một nhánh. "Chỗ sống." Rồi sang nhánh khác. "Chỗ chết. Không giống nhau."

Lục Dạ im lặng một lúc. "Có ai đào?"

Ông già ngẩng đầu. Không khí trong phòng đổi khác. Ông không trả lời ngay. Cuối cùng, ông chỉ xuống đất, rồi chỉ về phía núi.

"Người xưa."

"Di tích?" Lục Dạ hỏi.

Ông già nhìn hắn. Lần này ông không cười. Một lúc lâu sau, ông nói chậm: "Có những thứ dưới đất không còn thuộc về người đang sống."

Lục Dạ không hỏi nữa. Hắn thu mảnh khoáng lại, cúi đầu cảm ơn rồi rời đi.

Trên đường về, hắn mở tấm da ghi từng điều vừa học được. Khoáng xám xanh không hiếm. Đá thô có thể nguy hiểm. Dưới đất có những mạch đá, và một số mạch được gọi là mạch cũ. Từng có người đào chúng. Và những người biết về chúng không thích nói sâu.

Hắn dừng bút. Chưa đủ để kết luận chúng có liên quan đến những thứ hắn từng thấy. Nhưng ít nhất, những đường sáng dưới lòng đất không còn là hiện tượng chỉ riêng hắn biết.

Khi về tới làng, Sa Lâm đang đứng gần nguồn nước. Nàng gọi hắn lại, chỉ xuống bùn.

Một dấu chân mới. Không giống giày của người trong làng. Dấu chân đi từ rừng tới mép nước rồi quay ngược lại. Bên cạnh còn một vệt đen mảnh, giống tro nguội. Lục Dạ ngồi xuống nhìn, không chạm vào.

Sa Lâm nói gì đó. Hắn không hiểu hết, nhưng đoán được nàng đã phát hiện ra nó từ trước. Lục Dạ gật đầu và không đuổi theo. Hắn đã có quá nhiều thứ chưa hiểu, không cần thêm một cái bẫy chỉ vì tò mò.

Đúng lúc đó, ở phía tây bắc lóe lên một tia sáng xanh. Rất xa. Chỉ xuất hiện trong một khoảnh khắc rồi biến mất.

Lục Dạ nhìn về hướng đó. Vài giây sau, hắn lấy than đánh một dấu nhỏ lên tấm da. Không ghi nguyên nhân, không ghi suy đoán. Chỉ ghi:

"Tây bắc. Ánh sáng xuất hiện lần nữa."

Hắn gấp tấm da lại. Ngày mai, hắn sẽ quay lại trạm, không phải để bán hàng. Hắn cần tìm một người từng đi về phía tây bắc, một người đã vào vùng đó và còn sống để trở về.

Lúc này, hắn đang đứng bên mép nước gần làng, cạnh dấu chân lạ in trong bùn và vệt tro đen mảnh, tay cầm tấm da vừa gấp, mắt còn hướng về phía chân trời tây bắc, nơi tia sáng xanh vừa tắt.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 28: Người biết nhưng không nói.

Dấu chân lạ bên mép nước vẫn còn nguyên khi trời hửng sáng. Lục Dạ liếc nhìn nó một lần rồi rời làng, không chạm vào.

Hắn đi sớm hơn thường lệ và mang rất ít: Dao, dây, nước, một ít thức ăn khô và tấm da ghi chép đã kín những ký hiệu vụng về. Chiếc hộp kim loại vẫn nằm ở góc tối trong chỗ trú. Hắn không muốn mang theo những thứ mình chưa hiểu, càng không muốn có ai nhìn thấy rồi sinh lòng tò mò.

Hôm nay hắn không đi tìm ánh sáng, đá đen hay dấu tích cổ. Hắn đi tìm một người từng đến tây bắc. Đường đi là thứ cần biết trước tiên. Ai từng qua đó sẽ nhớ địa hình, nguồn nước, những đoạn hiểm và quãng đường thật sự dài bao nhiêu. Những điều ấy còn có thể đem ra kiểm chứng bằng mắt mình. Lời đồn thì không.

Đến trạm, hắn không ghé lò rèn hay nhà ông già nghiền lá tím. Hắn đứng cạnh khu xe hàng, nhìn người ta chất bao tải lên một chiếc xe hai bánh. Trong đám người đó có một người đàn ông mặc áo choàng nâu cũ, và đôi ủng của ông bám một lớp bùn đỏ. Quanh trạm chỉ có đất nâu xám. Thứ bùn ấy phải đến từ nơi khác.

Lục Dạ bước tới, chỉ vào ủng, rồi chỉ về tây bắc.

Người đàn ông nhìn hắn, không đáp. Hắn lấy than vẽ lên tấm da một đường cong, đánh dấu trạm ở một đầu, rồi lần ngón tay theo đường đó về hướng tây bắc. Lần này ông hiểu. Ông nói một câu dài, và Lục Dạ chỉ bắt được vài từ: Núi, đường cũ, nước, thú. Còn một từ nữa hắn chưa từng nghe. Hắn nhắc lại theo âm, rồi hỏi nghĩa bằng cách nhướng mày.

Người đàn ông cau mày, lấy mũi ủng vẽ một vòng tròn xuống đất rồi gạch một nét ngang qua giữa.

Lục Dạ giữ nét mặt bình thản. Hình đó gần giống dấu hắn từng thấy ở hiệu dược liệu. Hắn không hỏi thêm về nó mà đổi sang chuyện khoảng cách.

Ông nhặt ba viên đá, xếp thành một hàng, rồi chỉ lên hướng mặt trời đi qua bầu trời. Lục Dạ phải nhìn một lúc mới hiểu: Ba viên là ba chặng, mỗi chặng tính bằng một quãng mặt trời dịch chuyển. Đường cũ có đoạn bị đá lấp, địa hình gồ ghề. Ông cũng chưa từng đến tận nơi. Ông chỉ theo một đoàn xe đến một điểm, rồi quay về.

"Vì sao quay về?" Lục Dạ hỏi.

Ông đáp bằng hai từ. Hắn đoán một từ nói về khoảng thời gian không có ánh sáng, tức là ban đêm. Từ kia là nguy hiểm. Rồi ông chỉ vào xe, làm động tác kéo vật nặng, và quay đầu nhìn ra phía sau như thể có thứ gì đó từng bám theo.

"Có người chết?" Lục Dạ hỏi.

Người đàn ông im lặng vài nhịp rồi gật đầu.

Lục Dạ đặt một đồng tiền lên thùng xe. Ông nhìn nó một lúc, cất vào túi, rồi lấy than vẽ lên một mảnh gỗ phẳng. Sơ đồ sơ sài, nhưng có ba điểm rõ ràng: Trạm, một con suối có nước uống được, và một đoạn đường núi đá. Cuối đường núi ông vẽ vòng tròn bị gạch chéo, nét than đậm đến mức muốn xuyên qua gỗ. Ông chỉ vào đó và lắc đầu dứt khoát. Không đi.

Lục Dạ hỏi có ai thường qua lại tuyến này không. Người đàn ông nghĩ một lúc rồi chỉ về dãy chuồng ngựa: Một người dẫn đường. Không phải ông.

Lục Dạ cảm ơn rồi rời đi, nhưng chưa vội đến chuồng ngựa. Hắn đứng lại ngoài rìa khu xe, nhìn chiếc xe chuẩn bị khởi hành về phía nam. Người đàn ông vừa nói chuyện với hắn đang kiểm tra dây buộc hàng. Một thùng gỗ đặt lệch, khiến dây chịu lực không đều.

Hắn bước tới, chỉ vào nút buộc rồi ra hiệu. Người đánh xe thử kéo, dây trượt khỏi nút ngay. Lục Dạ tháo ra, buộc lại theo kiểu hắn vẫn dùng để cố định hàng. Người đánh xe kéo hai lần, gật đầu. Không ai trả tiền và hắn cũng không đòi. Nhưng hắn ghi nhận thêm một điều: Người đi đường nhiều biết nhiều chuyện hơn người ở yên một chỗ, và họ sẵn lòng nói với ai đã giúp họ một việc nhỏ.

Chiếc xe lăn bánh. Một người phụ nữ đang sửa yên ngựa gần đó gọi hắn lại. Bà hỏi có phải hắn là người làm dây và túi da ở trạm này không. Lục Dạ xác nhận. Bà đưa cho hắn một chiếc dây đã sờn đúng chỗ chịu lực, hỏi có làm cho chắc hơn được không.

Hắn xem xét sợi dây, xác định chỗ hỏng và nhận sửa với giá thấp. Vừa làm, hắn vừa hỏi về người dẫn đường mà người đàn ông kia đã chỉ.

Bà không trả lời ngay. Bàn tay vẫn đang xỏ chỉ khẽ chậm lại.

"Ông ấy từng dẫn một đoàn về tây bắc," bà nói, bằng những từ đơn giản để hắn theo kịp. "Quay về một mình. Những người đi cùng thì không về."

"Vì sao?"

Bà dừng tay, nhìn thẳng vào hắn. "Không hỏi."

Lục Dạ hiểu ngay ý của hai chữ ấy. Không phải bà không biết. Bà chỉ không muốn nói, hoặc không muốn để chuyện này thành thứ người ngoài tiếp tục đào bới. Hắn không hỏi nữa.

Sửa xong, hắn nhận tiền. Khi hắn quay đi, bà gọi với theo và chỉ về phía tây bắc.

"Nếu thấy ánh sáng dưới đất, tránh xa."

Lục Dạ chỉ gật đầu, không để lộ điều gì khác trên mặt.

Trên đường về, hắn đi chậm để có thời gian sắp xếp lại những gì vừa có. Hắn không biết thứ ánh sáng dưới đất kia có phải thứ hắn từng thấy hay không. Cũng chưa biết nó nối với những viên đá, các mạch ngầm hay vùng tây bắc như thế nào. Điều duy nhất chắc chắn là người quanh đây không xa lạ với nó. Người đàn ông áo nâu từng đi. Người phụ nữ giữ một quy tắc tránh né. Người thợ rèn biết những mạch đá nguy hiểm. Ông già chế biến vật liệu biết về các mạch cũ dưới lòng đất.

Mỗi người giữ một mảnh, và không ai chịu đặt các mảnh cạnh nhau. Lục Dạ cũng không tự ghép chúng lại. Trên tấm da, hắn chỉ nối năm điểm bằng những nét đứt: Mạch đá, vùng cổ, ánh sáng dưới đất, vật liệu có phản ứng, và tây bắc. Nét đứt nghĩa là chưa có gì chứng minh chúng cùng một nguyên nhân.

Về đến làng, hắn chỉ nói với Sa Lâm rằng phía tây bắc có một con đường cũ, và người bản địa có quy tắc không đi sâu vào đó. Nàng im lặng một lúc.

"Ngươi đi?"

"Chưa." Hắn đưa tấm da cho nàng xem.

Sa Lâm nhìn sơ đồ, rồi chỉ vào đoạn đường núi gần cuối. Nàng dùng tay dựng một vách đá thẳng đứng, rồi làm động tác đất đá trượt xuống. Đoạn đó đã sập, không an toàn. Lục Dạ ghi lại.

Nhưng khi ánh mắt nàng dừng ở vòng tròn bị gạch chéo, phản ứng của nàng đổi hẳn. Nàng thò tay vào lớp áo trong, lấy ra mảnh vải nhỏ mà trước nay nàng giấu rất kỹ. Trên đó là biểu tượng quen thuộc với nét gạch đỏ, nhưng giữa vòng tròn còn có thêm một chấm đen. Nàng đặt ngón tay lên chấm ấy, rồi chỉ về tây bắc.

"Ngươi biết chỗ này?" Lục Dạ hỏi.

Nàng không đáp.

"Ở đó có gì?"

Nàng nhìn về phía dãy núi rất lâu. "Không biết." Rồi sau một quãng im lặng, nàng nói thêm, giọng thấp hơn: "Nhưng người biết thường không trở về."

Lục Dạ không hỏi mảnh vải từ đâu ra, cũng không hỏi nàng biết biểu tượng này từ khi nào. Hắn nhận lời nàng như một thông tin chưa thể kiểm chứng, và để nó nằm đó. Nàng nói thế vì nàng sợ, hoặc vì nàng biết. Hắn chưa phân biệt được hai điều ấy, nên chưa dám dựa vào cái nào.

Hắn trở về chỗ trú, lấy một đoạn dây mới và thử ba kiểu nút khác nhau, mỗi kiểu kéo bằng một lực tương đương để So độ chắc. Tay làm việc quen thuộc giúp đầu óc hắn bớt rối. Hắn chưa quyết định đi tây bắc. Trước hết phải biết đường dẫn đến đâu, nước nằm ở chỗ nào, và đoạn bị sập có vượt được hay không. Nếu tìm được người dẫn đường, hắn sẽ hỏi thêm. Nếu có đoàn xe đi gần vùng đó, hắn có thể quan sát tuyến đường từ xa. Còn nếu chưa đủ thông tin, hắn sẽ chờ.

Lục Dạ không thiếu tò mò. Thứ hắn thiếu là khả năng trả giá cho một sai lầm. Một chuyến đi sai có thể lấy mất thức ăn, thời gian, máu thịt, thậm chí mạng sống. Ở thế giới này, hắn chưa có gì đủ dày để đỡ cho cú ngã đó.

Khi làng đã yên, hắn ngồi bên ngọn lửa nhỏ và mở tấm da ra. Hắn viết thêm một dòng: "Không phải chỉ mình ta thấy ánh sáng. Người khác cũng biết, và họ đã đặt ra quy tắc." Bên dưới, hắn liệt kê từng mảnh riêng: Có người biết đường, có người biết vật liệu, có người biết nguy hiểm. Không ai nói trọn vẹn. Hắn đặt than xuống, nhìn các ký hiệu một lượt, và không viết thêm kết luận nào. Điều chưa chứng minh vẫn chỉ là giả thuyết.

Hắn gấp tấm da lại, đặt dưới gối, rồi kiểm tra đồ dùng lần cuối. Dao vẫn ở cạnh tay. Dây còn đủ. Nước và thức ăn dùng chưa hết. Chiếc hộp kim loại nằm yên ở góc tối trong chỗ trú.

Hôm nay không có thêm phát hiện nào. Nhưng một hướng đi đã rõ hơn: Phía tây bắc có một con đường cũ, có người từng đi, có người từng dẫn đường, và có những điều người quanh đây không muốn nói ra. Hắn vẫn chưa biết thứ nằm ở cuối con đường ấy là gì. Hắn chỉ biết rằng muốn có câu trả lời, trước hết hắn phải hiểu con đường.

Lúc này, Lục Dạ ngồi bên ngọn lửa nhỏ trong chỗ trú, tấm da đã gấp và nằm dưới gối, dao đặt cạnh tay, chiếc hộp kim loại còn ở góc tối, chuẩn bị dập lửa để nghỉ.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 29: Con đường bị bỏ lại.

Lục Dạ dập lửa, nằm xuống, nhưng mắt vẫn mở trong bóng tối. Câu nói của người phụ nữ ở trạm cứ quay lại trong đầu hắn. Nếu thấy ánh sáng dưới đất, tránh xa.

Đến gần sáng hắn mới quyết định. Hắn sẽ không đi về tây bắc. Những gì nghe được từ trạm và từ Sa Lâm đã đủ để hắn hiểu rằng một mình bước vào vùng người bản địa cố tình tránh là chuyện quá đắt. Nhưng hắn cũng không muốn ngồi yên chờ có người chịu nói. Nếu từng có người đi qua đó, con đường sẽ để lại dấu vết, và dấu vết thì không biết giữ bí mật. Đường xe, cọc mốc, chỗ nghỉ, cây bị chặt, đá bị dời. Những thứ người đi trước bỏ lại đôi khi đáng tin hơn lời họ kể.

Hắn mang dao, dây, nước và tấm da ghi chép, men theo sườn đồi phía bắc làng rồi vòng sang phía tây. Đi khoảng một giờ, hắn thấy một dải đất phẳng chạy giữa hai hàng cây. Cỏ ở đó thấp hơn xung quanh, rễ cây bị ép xuống thành những đường đều đặn. Trên một đoạn đất cứng còn hằn hai vệt song song đã gần mờ hết.

Lục Dạ ngồi xuống, dùng gang tay đo khoảng cách giữa hai vệt. Rộng hơn loại xe thường thấy trong làng. Đây từng là đường chở hàng, và từng có người đủ đông, đủ nhiều của để giữ nó.

Hắn đi theo dấu bánh xe. Con đường không chạy thẳng về tây bắc mà vòng quanh một vùng đá lớn rồi mới đổi hướng, như thể người mở đường đã cố tình tránh chỗ đó. Giữa hai thân cổ thụ, một cọc gỗ mục cắm nghiêng, dưới chân còn sót đoạn dây gai gần mục hết. Hắn kéo thử, dây đứt ngay trong tay. Hắn bỏ lại.

Cách đó không xa có một tảng đá lớn, mặt hướng vào đường in một vết cháy đen hình vòng cung. Lục Dạ đứng xa quan sát trước khi lại gần. Bề mặt đá đổi màu, hơi kết tinh lấp lánh, không giống vết lửa trại. Hắn dùng cành cây gạt lớp đất quanh chân tảng đá. Đất không nóng, đá không sáng, không phản ứng gì. Hắn nhớ lời thợ rèn nói hôm trước, rằng có loại đá làm lửa đổi màu, có loại làm sắt nóng lên rất nhanh. Nhưng đó chỉ là một khả năng. Hắn vẽ lại hình vết cháy lên tấm da rồi đi tiếp.

Gần trưa, tiếng người vọng đến từ phía trước. Lục Dạ lập tức rời khỏi đường, lách sau một bụi rậm thấp.

Ba người xuất hiện giữa những thân cây. Hai người mang cung, người còn lại dắt một con thú nhỏ bị trói chân và buộc mõm. Trang bị gọn nhẹ, bước chân nhanh, mắt không ngừng quét quanh. Họ đi thành hàng, khoảng cách đều nhau, đúng kiểu những người đã quen với nơi này. Khi tới gần tảng đá cháy, người dẫn đầu bỗng dừng lại, cúi nhìn mặt đất một thoáng rồi giơ tay. Cả ba lập tức tách sang bên, vòng ra xa, không ai chạm vào đá, không ai đi ngang qua. Họ tránh nó như tránh một cái hố quen thuộc trên đường nhà.

Lục Dạ ghi nhớ điều đó hơn bất cứ thứ gì hắn thấy trong buổi sáng. Vết cháy kia không phải điều bí ẩn với những người này. Nó là điều họ đã biết từ trước và đã đặt ra quy tắc.

Ba người đi xa dần rồi mất hút sau rừng cây. Hắn chờ thêm một lúc mới bước ra. Trên đất còn dấu giày mới, bên cạnh có vài vệt chất lỏng đen đã khô. Hắn dùng cành cây chạm thử, không có phản ứng gì. Hắn không lấy mẫu, chỉ đánh dấu vị trí trong đầu và đi tiếp theo đường cũ.

Nửa giờ sau, con đường mở ra một khoảng đất trống. Nơi này từng là một trạm nghỉ. Giờ chỉ còn vài cọc đá thấp và một nền đất phẳng, ở giữa là một vòng đá xếp tròn, cỏ đã mọc kín bên trong. Lục Dạ bước tới, rồi khựng lại.

Trên phiến đá ở chính giữa có ba đường rãnh song song.

Hắn đã thấy ba đường ấy ở làng, trên mảnh kim loại đeo cổ con thú, và cả dưới lòng đất. Hắn không chạm vào phiến đá, chỉ ngồi xuống, dùng than vẽ lại từng nét một. Nhìn kỹ hơn, hắn thấy bên cạnh ba đường rãnh còn có một vòng tròn mờ, bị một đường thẳng cắt ngang, và ở tâm vòng là một chấm lõm nhỏ. Hắn nhìn mãi vào chấm lõm đó. Nó giống mảnh vải Sa Lâm giấu đến mức khó chịu.

Nhưng giống nhau không có nghĩa là cùng một nguồn. Hắn nhắc mình điều đó rồi đứng dậy, quan sát quanh khu đất. Không có tường, không có mái, không dấu hiệu có người ở. Chỉ là một trạm nghỉ bị bỏ lại từ rất lâu.

Phía sau, một tiếng đá va vào nhau vang lên.

Lục Dạ quay phắt lại, tay đặt lên chuôi dao nhưng chưa rút. Trên sườn dốc cách chừng ba mươi bước, một hòn đá nhỏ vừa lăn xuống, dừng lại giữa đám cỏ. Không thấy người. Hắn nhặt một viên sỏi ném sang bên trái, một con chim vọt khỏi bụi cây. Hắn ném viên thứ hai sang bên phải, không có gì động đậy.

Đá có thể tự lăn. Cũng có thể không. Lục Dạ không đi kiểm tra. Khu đất này có dấu vết cũ, lại có người qua lại gần đây. Thế là đủ, hắn không cần thêm lý do để ở lại. Hắn lùi khỏi khoảng đất trống từng bước, không quay lưng hẳn về phía sườn dốc, cho đến khi thân cây che khuất tầm nhìn.

Đường về hắn chọn vòng xuống phía nam. Xa hơn, nhưng không đi ngang trạm nghỉ, cũng không lặp lại lối cũ mà kẻ nào đó có thể đang theo dõi. Gần chiều, mái nhà của làng hiện ra. Sa Lâm đứng ở rìa làng, thấy hắn thì bước tới.

Lục Dạ mở tấm da, chỉ vào hình ba đường rãnh và vòng tròn có chấm giữa. Nàng nhìn rất lâu, không nói gì. Rồi nàng rút mảnh vải từ trong áo, đặt cạnh tấm da. Hai ký hiệu gần như giống hệt nhau.

Hắn nhìn nàng. "Biết?"

Sa Lâm lắc đầu.

"Người trong làng vẽ?"

Nàng lại lắc đầu. Hắn chỉ vào mảnh vải. "Vậy ai?"

Nàng không đáp ngay. Ánh mắt hướng về phía rừng, dừng ở đó khá lâu. "Người xưa," nàng nói khẽ.

Lục Dạ chờ.

Nàng chỉ về tây bắc. "Có đường." Ngón tay vạch một đường ngang trong không khí, rồi chỉ xuống đất. "Dưới."

Hắn hiểu được từng phần. Có những con đường nằm dưới lòng đất, và từng có người đi trên đó. Nhưng người nào, đi đâu, để làm gì thì nàng không nói. Hoặc có lẽ chính nàng cũng không biết. Điều Lục Dạ nhận ra là lần này nàng không lảng tránh. Nàng đã nói ra điều nàng biết, chỉ là nàng biết quá ít.

Đêm đó hắn trải tấm da bên đống lửa nhỏ, vẽ lại tuyến đường vừa đi. Từ làng qua khu rừng phía tây, qua tảng đá cháy, đến trạm nghỉ cũ, rồi kéo dài bằng nét đứt về phía núi. Bên cạnh tuyến đường, hắn ghi những thứ đã xác nhận: Dấu bánh xe, cọc mốc, tảng đá cháy, ba đường rãnh, vòng tròn có chấm giữa, dấu giày mới. Hắn nhìn bản vẽ một lúc lâu. Chừng ấy chưa đủ thành một câu trả lời. Nhưng đủ để chứng minh một điều: Khu vực này từng có người qua lại, và những người đó để lại nhiều dấu vết hơn hắn từng nghĩ.

Hắn cũng nhận ra một điều khác. Người bản địa không tránh tảng đá vì sợ một thứ mơ hồ. Họ tránh nó vì có người từng trả giá để biết nên tránh. Quy tắc nào cũng bắt đầu từ một cái chết.

Hắn cất tấm da vào chỗ cũ. Ngày mai hắn sẽ quay lại trạm trao đổi, lần này không hỏi về kho báu hay truyền thuyết. Hắn cần tìm một người từng đi trên những con đường cũ, một người biết các ký hiệu, và trên hết là một người đã vào vùng núi ấy rồi trở về.

Lúc này, Lục Dạ ngồi bên đống lửa nhỏ trong chỗ trú, tấm da vừa gấp lại đặt trên đầu gối, than vẽ còn dính đen đầu ngón tay, dao nằm sát tay, chiếc hộp kim loại vẫn đóng kín ở góc tối.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 30: Kẻ đứng ngoài ánh sáng.

Lục Dạ ngủ chập chờn đến gần sáng. Than vẽ vẫn còn đen trên đầu ngón tay khi hắn tỉnh dậy, tấm da gấp nằm ngay chỗ đêm qua hắn để lại.

Hắn khóa chiếc hộp kim loại, để lại trong góc tối của chỗ trú. Đá đen và khoáng xám xanh đều nằm trong đó. Hôm nay hắn không cần chúng. Hắn chỉ nhét tấm da vào túi rồi lên đường tới trạm trao đổi, với một mục tiêu duy nhất: Tìm người biết những ký hiệu cũ.

Hắn bắt đầu từ cửa hàng đồ cũ ở góc cuối trạm, nơi chất đầy khóa, móc kim loại, đá vụn và những món đồ không ai nhớ từ đâu tới. Chủ cửa hàng là một người đàn ông gầy, một mắt che bằng mảnh vải đen. Lục Dạ mua một chiếc móc sắt nhỏ trước. Kẻ chỉ tới hỏi mà không mua thì không ai muốn đáp. Sau đó hắn mới mở tấm da, chỉ vào hình ba đường song song và vòng tròn bị cắt ngang.

"Biết?"

Người đàn ông nhìn hình, rồi nhìn hắn khá lâu. "Từng thấy." Ông liếc về chiếc hộp gỗ sau lưng. "Đừng hỏi."

Lục Dạ không hỏi tiếp, chỉ đổi câu. "Ở đâu?"

"Không biết."

Hắn đặt thêm một đồng tiền lên quầy. Người đàn ông vẫn lắc đầu, và hắn thu đồng tiền lại. Ngay lúc hắn quay đi, ông chỉ vào một chiếc hộp kính phủ bụi. Bên trong nằm một thanh kim loại dài bằng bàn tay, khắc ba rãnh song song và một vòng tròn bị đường thẳng cắt ngang. Lục Dạ đứng lại.

"Của ai?"

"Không biết."

"Tìm ở đâu?"

Người đàn ông im một lúc. "Kẻ mang tới nói nhặt được phía tây."

Lục Dạ nhìn thanh kim loại, không mua. Hắn chỉ ghi nhớ hình dạng, kích thước và vị trí từng đường khắc. Muốn nghiên cứu một thứ, không nhất thiết phải sở hữu nó.

Rời cửa hàng, hắn sang khu của thợ săn thuê và người dẫn đường. Hắn không nhắc tới di tích, chỉ hỏi: "Ai từng đi tây bắc?"

Một người trung niên quay lại. "Hách."

Lục Dạ ngồi xuống đối diện ông. "Đường?"

Hách cười. "Muốn đi?"

"Muốn biết."

Hách nhìn hắn vài giây, rồi lấy một miếng gỗ, dùng dao vạch từng nét. Một con suối. Một dốc đá. Một vùng đất trắng. Một hẻm núi. Cuối cùng là một đường gạch ngang.

"Đường chết."

Lục Dạ nhìn vết sẹo dài chạy từ cổ tay lên gần khuỷu của ông. Hách nhìn theo ánh mắt ấy.

"Đi ba người." Ông giơ ba ngón tay. "Về một."

"Thú?" Hách lắc đầu. "Đá?" Lại lắc. "Độc?" Vẫn lắc.

Lục Dạ im lặng. Hách cũng không giải thích thêm. Hắn chuyển sang hỏi những điều ông có thể đáp. Nguồn nước nằm ở đâu, ông trả lời. Đi mất bao lâu, ông trả lời. Vùng đá nào cần tránh, ông chỉ cho hắn.

"Đá xám xanh. Không đập."

Lục Dạ gật đầu. "Ánh sáng?"

Hách nhìn hắn. "Có."

"Bao lâu một lần?"

"Không giống nhau."

"Lúc nào?"

"Ban đêm."

"Vì sao?"

"Không biết."

Lần này Lục Dạ không hỏi nữa. Hắn trả tiền mua tấm bản đồ thô. Trước khi hắn đứng dậy, Hách nói: "Đừng đi một mình."

"Vì sao?"

Hách chỉ vào đường gạch ngang trên miếng gỗ. "Vì ngươi không biết mình đang nhìn cái gì."

Lục Dạ ghi câu đó vào tấm da.

Gần trưa, hắn quay lại cửa hàng đồ cũ. Chủ cửa hàng vẫn ngồi chỗ cũ. Lục Dạ đặt một đoạn dây bện lên bàn. "Dùng?"

Người đàn ông kéo thử. "Được."

Hai bên mặc cả một lúc, cuối cùng hắn nhận vài đồng tiền. Khi hắn chuẩn bị đi, chủ cửa hàng hỏi: "Ngươi tìm dấu đó làm gì?"

Lục Dạ không trả lời thẳng. "Nếu chỉ tò mò?"

Người đàn ông cười nhạt. "Tò mò làm chết nhiều người rồi."

Hắn nhìn thanh kim loại trong hộp kính. "Vậy sao ông cho tôi xem?"

"Ta đâu có cho ngươi xem." Ông kéo tấm vải phủ hộp xuống. "Nó chỉ tình cờ nằm đó."

Lục Dạ đứng yên. Người đàn ông nhìn thanh kim loại rất lâu. "Kẻ mang nó tới từng nói một câu. Nó không phải chìa khóa."

Lục Dạ chờ.

"Nó là dấu hiệu."

"Dấu hiệu gì?"

"Chỗ nào không được mở."

Hắn không hỏi thêm.

Trên đường về, hắn mở bản đồ của Hách ra xem. Con đường tây bắc không đi thẳng. Nó vòng qua nguồn nước, tránh vùng đá trắng rồi mới tiến vào hẻm núi. Những gì hắn biết vẫn còn rất ít, nhưng đã có vài điểm trùng nhau. Đá xám xanh. Mạch đá dưới đất. Ánh sáng ban đêm. Ký hiệu cũ. Những con đường bị bỏ lại. Và những người đã vào rồi không trở ra. Hắn chưa nối chúng thành một câu chuyện, chỉ đánh dấu từng điểm.

Gần làng, hắn thấy một dấu chân trên đất ẩm. Chỉ một dấu duy nhất, phần gót và mép ngoài còn khá rõ. Người để lại nó đã cố tình bước lên đá cứng, tránh những chỗ đất mềm. Lục Dạ ngồi xuống, nhìn theo hướng dấu chân. Nó đi từ phía trạm tới, vòng qua nguồn nước cũ, rồi dừng ở một điểm cao nhìn thẳng về làng.

Hắn không đuổi theo. Hắn ghi nhớ vị trí và tiếp tục đi.

Sa Lâm đang chờ gần lối vào làng, hỏi hắn đã tìm được gì. Lục Dạ mở tấm da ra. "Có người biết."

"Biết gì?"

"Không nhiều."

Hắn đưa nàng xem bản đồ. Nàng nhìn con đường tây bắc, gương mặt hơi đổi sắc. Hắn chỉ vào hẻm núi. "Nguy hiểm?" Nàng gật đầu. Hắn chỉ sang ký hiệu ba đường song song. "Người xưa?" Nàng im lặng một lúc rồi mới gật. Hắn không hỏi thêm.

Đêm xuống. Lục Dạ đặt bản đồ, ký hiệu và những vị trí đã ghi nhận cạnh nhau trong chỗ trú, rồi khoanh ba nơi. Nguồn nước. Bãi đá xám xanh. Hẻm núi. Hắn chưa đi, chưa kiểm tra, và chưa có đủ người. Hắn gấp tấm da lại.

Ngoài kia rừng cây im lặng. Sa Lâm đứng gần cửa, mắt nhìn về phía tây bắc. Một tia sáng xanh lóe lên, tắt, rồi lóe lên lần thứ hai, lần thứ ba. Ba lần, đều đặn như nhịp đếm.

Lục Dạ bước ra ngoài, đứng cạnh nàng. Cả hai cùng nhìn về phía xa. Ánh sáng đã tắt.

Một lúc sau, mặt đất dưới chân rung rất nhẹ. Không đủ mạnh để làm đá lăn, nhưng đủ để hắn nhận ra. Hắn cúi xuống, đặt bàn tay lên đất. Một nhịp rung nữa truyền tới, rất sâu, rất xa, rồi biến mất.

Hắn đứng dậy. Không ai nói gì.

Hắn quay vào chỗ trú, mở lại tấm da và ghi thêm một dòng: "Ánh sáng tây bắc: Ba lần liên tiếp." Bên dưới, hắn viết tiếp: "Có rung động sau đó." Ngày mai hắn sẽ chuẩn bị, nhưng không phải để đi tới đó. Hắn muốn biết đã có bao nhiêu người từng bước vào con đường ấy, và vì sao họ bỏ nó lại.

Lúc này, Lục Dạ ngồi trong chỗ trú, tấm da vừa đóng lại đặt trên đầu gối, cây bút còn nằm giữa các ngón tay. Sa Lâm vẫn đứng ở cửa, chưa quay đi, mắt còn hướng về phía tây bắc.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 31: Ba lần ánh sáng.

Sa Lâm còn chưa rời khỏi cửa thì từ phía tây bắc vọng tới một tiếng trầm dưới lòng đất. Tiếng trầm dưới lòng đất chỉ kéo dài vài nhịp thở rồi tắt hẳn.

Lục Dạ không đứng dậy ngay. Hắn giữ nguyên tư thế, bút than còn kẹp giữa các ngón tay, tấm da đặt trên đầu gối. Ngoài kia gió lùa qua khe gỗ, có tiếng người thấp giọng gọi nhau ngoài sân. Hắn đợi cho những âm thanh ấy trở lại bình thường mới đặt bút xuống. Hắn chưa biết tiếng động vừa rồi là gì, nên chưa vội gọi tên nó. Đá dịch chuyển, đất sụt, hay thứ gì đó dưới kia vừa vận hành, khả năng nào cũng có thể xảy ra.

Việc đầu tiên hắn làm là kiểm tra chỗ trú. Tường không nứt. Mái không lệch. Mặt đất dưới chân đã yên. Mấy bình nước vẫn đứng nguyên chỗ cũ, mặt nước không gợn. Hộp kim loại ở góc tối vẫn đóng kín, hắn áp lòng bàn tay lên nắp thấy lạnh và im, không có gì khác thường. Hắn bước ra cửa.

Sa Lâm vẫn đứng ở mép làng nhìn về tây bắc. Xa hơn một chút, Hạ Cương và vài người nữa cũng đang đứng im, không ai nói gì. Lục Dạ đến cạnh Sa Lâm, đứng cách nàng một sải tay. Bóng tối phía núi đặc quánh, không còn tia sáng nào. Nhưng ba lần lóe lúc nãy vẫn còn nguyên trong đầu hắn. Một lần có thể là ngẫu nhiên. Ba lần liên tiếp thì không.

Hắn không nói gì về những suy đoán chưa có bằng chứng. Sa Lâm cũng không hỏi. Nàng chỉ liếc hắn một cái, ngắn thôi, rồi lại nhìn về phía núi.

Sáng hôm sau, hắn không đi thẳng về phía nơi đã phát sáng. Hắn trải tấm da ra và ghi lại trước khi ký ức nhòe đi: Ba lần lóe, lần nào cách nhau bao lâu, tiếng trầm đến sau hay trước. Hắn không có cách đo giờ chính xác nên dùng những thứ có sẵn: Vị trí mặt trời lúc hắn ngồi xuống, độ dài bóng cột nhà, lúc làng bắt đầu nhóm bếp. Không chính xác, nhưng nếu hiện tượng lặp lại, hắn vẫn có thể đặt hai lần cạnh nhau mà so.

Xong, hắn đi ra nguồn nước cũ.

Bùn sát mép nước đã nứt thành những đường nhỏ, gần như cùng một hướng, và hai bên bờ đều có. Hắn dùng que gỗ đo khoảng cách giữa các vết nứt rồi chép lại. Không có dấu chân mới. Hắn lấy kẹp gắp mảnh khoáng xám xanh, đưa lại gần một vết nứt. Không có gì. Đổi sang vết khác, thử lần nữa. Vẫn không. Hắn lấy viên đá đen ra thử, cũng chỉ có sự im lặng.

Hắn ngồi xổm nhìn mặt bùn khô một lúc. Thứ xảy ra đêm qua không phải thứ hắn có thể tự tay kích hoạt bằng những gì đang giữ trong hộp. Hắn hơi thất vọng, nhưng nỗi thất vọng ấy nhanh chóng nhường chỗ cho một thứ nhẹ nhõm. Ít nhất đó không phải cái công tắc mà hắn có thể vô tình bật lên bất cứ lúc nào.

Đến trưa hắn tới trạm trao đổi tìm Hách. Người dẫn đường đang ngồi sửa quai giày, mí mắt có sẹo hơi sụp xuống. Lục Dạ đặt tấm bản đồ lên mặt bàn, chỉ vào tây bắc, lấy ba viên đá xếp thành hàng rồi gõ ngón tay ba lần lên bàn.

Hách nhìn hắn vài nhịp mới hiểu.

"Lại sáng?"

Lục Dạ gật.

Nét mặt Hách đổi hẳn. Ông đặt giày xuống, kéo tấm bản đồ lại gần. Lục Dạ hỏi, bằng mấy chữ ngắn và cử chỉ, lần trước ông thấy ánh sáng như vậy là khi nào. Hách nói đã lâu, ông không nhớ rõ. Chỉ nhớ trước khi nó xuất hiện thường có tiếng đá, có khi như kim loại va nhau, có khi chỉ là tiếng ù rất thấp. Thú vật trong vùng bỏ chạy trước. Người đi cùng cũng thấy đất rung nhẹ dưới chân.

"Có ai đi tới chỗ sáng chưa?" Lục Dạ hỏi.

Hách im lặng khá lâu.

"Có."

Rồi ông nói thêm: "Một người. Không về."

Lục Dạ không hỏi người đó là ai. Hắn chuyển sang câu thực tế hơn: Có chỗ nào nhìn được vùng đá ấy từ xa mà không phải bước vào đá không. Hách lấy một mẩu gỗ vẽ đường vòng qua tuyến cũ, chấm vào một ngọn đồi thấp ở phía nam. Từ đó thấy được một phần vùng đá, nhưng phải qua một đoạn đất lở. Ban ngày không quá nguy hiểm. Ông nói thời gian đi, rồi dặn thẳng: "Nhìn thì được. Đi tiếp, ta không đi."

Lục Dạ gật, không nài. Người làm nghề dẫn đường mà sống được đến hôm nay là nhờ biết chỗ nào không nên đặt chân.

Trên đường ra khỏi trạm, hắn ghé tiệm đồ cũ. Ông chủ mắt che vải đen vẫn ngồi sau chiếc bàn thấp. Lục Dạ đặt bản vẽ ký hiệu lên mặt bàn.

"Ba lần sáng. Nghĩa gì?"

Người đàn ông nhìn hình vẽ rất lâu.

"Có thể không nghĩa gì."

"Nếu có?"

"Thì thứ bên dưới đang chạy."

"Bên dưới là gì?"

"Không biết."

Lục Dạ nhìn ông. Ông không nhìn lại, chỉ hất đầu về con đường ngoài cửa. "Người đào đá. Người sửa đường. Người đi săn. Người đã chết. Hỏi họ."

Lục Dạ thu bản vẽ. Hắn nghĩ mỗi người trong số đó có lẽ chỉ giữ một mảnh. Còn người giữ đủ mảnh để ghép lại thì có thể đã không còn sống.

Chiều xuống, hắn về làng hỏi Hạ Cương ai từng lên vùng phía bắc. Hạ Cương chỉ Mộc, người trẻ ít nói nhưng leo núi giỏi và thuộc địa hình. Lục Dạ nói rõ mục đích với Mộc bằng những câu ngắn: Lên đồi, nhìn, rồi về. Không đào. Không lấy đá. Không bước vào chỗ lạ. Mộc nghe hết rồi gật đầu.

Sa Lâm không đi cùng. Nhưng tối hôm đó nàng tìm đến chỗ trú, đặt vào tay hắn một đoạn vải cũ có vẽ ký hiệu. Hắn nhìn nó, rồi nhìn nàng, hỏi "Vì sao?". Nàng không giải thích. Nàng chỉ nói, chậm để hắn nghe kịp từng chữ:

"Thấy dấu này trên đá. Đừng bước qua."

Nói xong nàng đi. Lục Dạ cất đoạn vải vào túi. Hắn không thích những lời cảnh báo thiếu lý do, nhưng hắn còn ít thích hơn chuyện chết vì coi thường một lời cảnh báo.

Hai ngày sau, hắn và Mộc lên đường từ sáng sớm. Mộc không đi theo tuyến cũ của Hách. Anh dẫn hắn qua một khe đá hẹp, vòng quanh đoạn đất lở rồi men theo sườn đồi thấp. Đường khó nhưng vẫn nằm trong sức hai người. Lên tới cao điểm, trước mắt họ mở ra một vùng đất rộng giữa những dãy đá xám: Cây thấp rải rác, một con suối mảnh, một con đường cũ gần như bị đá vùi. Xa hơn về tây bắc là một dải đá sẫm màu trải rộng. Nhìn ban ngày từ đây, nó chỉ là một bãi đá hoang.

Lục Dạ dựng một cọc nhỏ, đo hướng gió, ghi vị trí mặt trời, rồi ngồi xuống chờ. Mộc nhìn hắn một lúc lâu.

"Nếu nó lặp lại, ta biết," Lục Dạ nói. "Nếu không, cũng biết."

Mộc không hỏi nữa.

Họ ngồi đến khi mặt trời xuống thấp và tiếng chim trong rừng thưa dần. Một đàn thú nhỏ chạy qua chân đồi. Không có tiếng động nào rõ ràng, nhưng cả đàn đột ngột quay đầu, hoảng hốt lao về phía nam. Mộc bật đứng dậy, tay đặt lên chuôi dao. Lục Dạ cũng đứng lên.

Mặt đất dưới chân rung rất nhẹ, đều đặn như nhịp thở. Một nhịp. Hai nhịp. Ba nhịp.

Vùng đá xa xa bừng lên một điểm sáng xanh.

Lần thứ nhất. Lục Dạ siết mẩu than, mắt không rời điểm sáng. Nó tắt. Hắn đánh dấu vị trí lên tấm da.

Khoảng nghỉ kéo dài hơn hắn tính. Rồi lần thứ hai bật lên, lệch về phía đông vài trăm bước, cường độ gần như y hệt. Hắn ghi điểm thứ hai. Ánh sáng lại tắt. Hắn vừa ngẩng đầu thì lần thứ ba xuất hiện.

Lần này nó không lóe rồi mất. Một đường xanh mảnh chạy dưới lớp đất, kéo từ điểm thứ ba về phía đông, nối sang một điểm mà ban ngày mắt thường không thể thấy, rồi lại hiện ra ở những đoạn xa hơn. Lục Dạ quên cả ghi chép. Đó không phải một điểm sáng đơn độc, cũng không phải một hốc đá. Dưới vùng đất kia có những đường nối vào nhau.

Một mạng lưới.

Hắn bước lên nửa bước theo bản năng. Mộc chộp lấy cánh tay hắn, siết mạnh.

"Không."

Lục Dạ dừng lại. Mộc chỉ xuống chân hắn. Ngay trước mũi giày là một rãnh rất mảnh khắc sâu vào mặt đá: Ba đường song song, cạnh đó là một vòng tròn bị một đường thẳng cắt ngang. Hắn nhận ra ngay nó giống hệt ký hiệu trên đoạn vải Sa Lâm đưa. Hắn lùi lại từng bước, mắt vẫn dán vào phiến đá, cho đến khi ra khỏi phạm vi ký hiệu.

Ánh sáng dưới đất vẫn còn chạy, nhưng hắn không tiến thêm. Hắn mở tấm da, ghi lại vị trí ba điểm sáng, hướng đường xanh, và ký hiệu trên đá. Chừng đó là đủ cho hôm nay.

Hắn nhìn Mộc. "Về."

Mộc hơi bất ngờ. "Không ở lại?"

"Không." Hắn cuộn tấm da lại. "Biết đủ để không bước nhầm vào chỗ không nên bước."

Trời vẫn còn sáng. Lục Dạ đeo túi lên vai, đứng ở mép cao điểm nhìn lại vùng đá tối một lần nữa, tấm da đã cuộn chặt trong tay, mẩu than còn dính ở ngón. Rồi hắn quay lưng, theo Mộc bắt đầu xuống đồi.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 32: Dưới lớp đá.

Hai người mất gần nửa canh giờ mới xuống tới khe đá. Xuống tới khe đá thì nắng đã ngả vàng. Mộc dừng lại trước đoạn đất lở, hất cằm về một lối tắt chạy thẳng qua đống đá vụn. Lục Dạ nhìn mặt dốc một lúc, thấy lớp đất mặt còn ẩm và những viên đá nhỏ nằm chênh vênh trên đá lớn.

"Vòng," hắn nói.

"Mất nửa canh giờ."

"Được."

Mộc nhún vai, không cãi nữa. Hai người men theo nền đất mềm phía dưới, giày lún xuống từng bước. Lục Dạ đặt chân thật chậm, mắt chốc chốc lại liếc lên sườn dốc bên trên. Ở vùng đất chưa biết, đường ngắn chỉ có nghĩa là đến sớm hơn, không có nghĩa là đến an toàn.

Đi được một quãng, Mộc lên tiếng, giọng thấp hơn lúc nãy.

"Ta lớn lên ở đây. Từng thấy chỗ đó sáng, nhưng chỉ là một điểm, từ xa, rồi tắt." Anh liếc về phía tây bắc. "Chưa ai nói với ta nó chạy thành đường."

Lục Dạ đi thêm mấy bước rồi mới đáp, chọn từng chữ. "Từ xa, ban đêm, chỉ thấy điểm. Ngồi ở chỗ cao, chờ đủ lâu, mới thấy đường."

"Vậy người từng thấy đường?"

"Có thể đã không quay về."

Mộc không hỏi tiếp. Cả hai im lặng cho tới khi mái nhà đầu tiên của làng hiện ra.

Trời sập tối lúc họ tới cổng. Hạ Cương đứng chống giáo ở đó, ánh mắt lướt từ Mộc sang Lục Dạ rồi dừng ở đôi giày dính bùn của hắn. Lục Dạ chỉ nói hắn đã thấy ánh sáng ba lần, thấy một ký hiệu khắc trên đá, và không bước qua nó. Nghe đến chữ ký hiệu, Hạ Cương siết cán giáo, nhưng ông không hỏi thêm, chỉ gật đầu một cái rồi quay đi.

Đêm ấy Lục Dạ chưa ngủ. Hắn trải tấm da ra, đặt cạnh nó những mảnh ghi chép cũ. Ba điểm sáng trên đồi, hướng đường xanh chạy về phía đông, ký hiệu ba rãnh song song với vòng tròn bị cắt ngang. Rồi những thứ hắn đã gom từ trước: Nguồn nước cũ, trạm trao đổi, bãi đá xám xanh, nền đường bỏ hoang, phiến đá khắc ở trạm nghỉ. Hắn dùng than nối từng điểm.

Chúng không nằm trên một đường thẳng, nhưng phần lớn đều gần đá lạ hoặc gần nước. Hắn ngồi nhìn hình vẽ rất lâu. Có hai cách hiểu. Những mạch này là thứ tự nhiên mà người xưa tìm ra rồi dùng. Hoặc người xưa đã dựng cả một hệ thống dựa trên chúng. Hắn không có gì để chọn giữa hai điều đó, nên không chọn. Hắn chỉ viết một dòng: Cần tìm điểm giao. Nếu ánh sáng thật sự chạy theo những đường nối, chỗ chúng gặp nhau có lẽ quan trọng hơn từng đoạn riêng lẻ.

Sáng hôm sau, hắn lấy mẩu khoáng xám xanh ra khỏi hộp kim loại, cắt một mảnh nhỏ. Mảnh thứ nhất hắn đặt lại trong hộp, đánh dấu A. Mảnh thứ hai để ngoài trên tấm gỗ, đánh dấu B. Kích thước và màu sắc gần như nhau. Viên đá đen và mảnh xương chứa vật lạ vẫn im, dù đã nằm cạnh nhau suốt đêm. Hắn sẽ để A và B như vậy vài ngày rồi mới so. Việc này chậm, nhưng hắn không còn nóng vội như những ngày đầu. Có những thứ chỉ hiểu được khi để thời gian làm phần việc của nó.

Gần trưa, một người đàn ông chạy tới gọi hắn ra nguồn nước cũ. Một con dê vừa uống xong đã bỏ chạy, liên tục liếm môi, cào chân xuống đất, đầu lắc từng nhịp. Lục Dạ giơ tay chặn những người đứng gần. Hắn chưa biết con vật bị ngộ độc hay chỉ uống phải nước có vị khó chịu. Nhưng hắn cũng không định lấy người làng ra thử.

Hắn múc hai bình nước, một ở sát mặt, một gần đáy, rồi xách cả hai ra xa. Nhìn bằng mắt thì cả hai đều trong. Nhưng chưa được bao lâu, bình lấy gần đáy đã hiện một lớp bụi xám rất mịn lơ lửng, chầm chậm lắng xuống. Bình trên mặt thì không.

Hắn không nếm. Hắn quay lại nói với những người đang đứng chờ, câu ngắn, chậm: "Chưa biết nước sao. Chưa uống. Lấy nguồn khác."

Sa Lâm đứng cạnh, gật đầu trước tiên. Rồi những người khác gật theo. Không ai phản đối. Lục Dạ nhận ra điều đó và thấy nó hơi nặng trên vai. Hắn không muốn biến một lời cảnh báo thành lệnh. Hắn chỉ nói thêm được hai chữ: "Chưa chắc." Với vốn từ ít ỏi, hắn không diễn đạt được hơn, nhưng Sa Lâm nhìn hắn một thoáng, như thể nàng hiểu hắn muốn nói gì.

Chiều đến, Hạ Cương dẫn tới một bà lão gầy, tay nhăn, mắt còn rất tinh. Ông giới thiệu bà từng sống nhiều năm ở phía bắc, đi theo các đoàn tìm đá và thảo dược. Lục Dạ mở tấm da, chỉ vào ký hiệu. Bà nhìn lâu rồi hỏi hắn đã thấy nó ở đâu. Hắn không nhắc tới ngọn đồi, chỉ nói "đá cũ". Bà không truy hỏi. Bà nhặt một cành khô, vẽ xuống đất ba đường song song.

"Dấu đường," bà nói.

"Đường gì?"

"Không phải đường của người." Bà gõ cành xuống đất. "Đường của đá."

Bà giải thích bằng những từ hắn nghe được nửa, đoán nửa. Thợ đào đá phía bắc từng dùng những dấu tương tự để nhận biết chỗ có thứ họ gọi là mạch sống, một thứ gì đó chảy dưới đất. Mạch yếu thì đá chỉ để làm vật liệu. Mạch mạnh thì đá phản ứng với ma lực. Nhưng vòng tròn bị đường thẳng cắt ngang thì không phải dấu của thợ mỏ bây giờ. Nó có trước họ. Bà từng thấy một dấu như thế trên nền đá gần một khu đổ nát, nhưng người dẫn đường không cho ai lại gần.

"Sao?" Lục Dạ hỏi.

Bà nhìn hắn.

"Đêm đó, đá sáng."

Hắn không nói gì. Điều hắn để ý là bà không gọi nó là ma pháp. Ở vùng này, cùng một hiện tượng có thể có nhiều tên. Hắn hỏi ánh sáng có từng chạy từ chỗ này sang chỗ khác không. Bà lắc đầu, nhưng nhớ ra một lần đoàn thợ thấy sáng dưới đất trong một hẻm núi, vài ngày sau một mạch đá ở rất xa nóng lên bất thường. Bao xa, hướng nào, bà chỉ nhớ đại khái. Hắn không ép. Chuyện truyền miệng qua nhiều năm không đủ để gọi là bằng chứng. Nhưng nó đủ cho một điều: Thứ hắn thấy không phải mới bắt đầu từ khi hắn đến.

Tối đó, hắn ngồi ngoài chỗ trú. Sa Lâm tới, ngồi cách một đoạn, đưa cho hắn một mẩu củi khô. Hắn vẽ xuống đất: Vòng tròn, đường cắt, ba rãnh song song, rồi mấy đường nhỏ nối chúng lại. Nàng nhìn rất lâu, rồi đưa ngón tay chỉ vào chấm giữa vòng tròn.

"Cái này?" hắn hỏi.

Nàng gật.

"Ngươi biết?"

Nàng lắc đầu.

"Từng thấy?"

Nàng gật, rồi quay đầu nhìn về tây bắc.

Hắn không hỏi nữa. Hắn dùng gót giày xóa hình vẽ. "Hôm nay ta không vào đó."

Sa Lâm gật đầu, vai nàng chùng xuống một chút. Hắn nhìn đống tro trước mặt và nghĩ mỗi mảnh gom thêm chỉ làm bức tranh thêm thiếu. Nếu dưới đất có một mạng lưới, nó đã nằm đó trước cả khi làng này có người. Vậy vì sao ký hiệu còn? Ai để lại? Ánh sáng dùng để làm gì? Vì sao chỉ thỉnh thoảng nó mới chạy?

Hắn không có câu trả lời. Hắn vào chỗ trú, mở tấm da, viết xuống dưới các dòng cũ: Có thể thứ dưới đất không phải đang thức dậy. Hắn dừng bút, rồi viết tiếp: Có thể nó chưa từng ngủ.

Mực than chưa khô thì mặt đất rung rất nhẹ. Hắn ngẩng đầu. Không có ánh sáng. Chỉ một tiếng trầm sâu truyền lên từ lòng đất, thấp đến mức gần như tan vào tiếng gió. Hắn không đứng dậy. Hắn chỉ ghi lại lúc nó đến, lúc nó tắt, và vị trí ngọn lửa nhỏ ngoài sân so với bóng cột nhà.

Rạng sáng, việc đầu tiên hắn làm không phải là đi về hướng tiếng động. Hắn ra nguồn nước cũ. Hai bình hôm qua vẫn nằm nguyên chỗ, lớp bụi xám ở bình gần đáy đã lắng thành một vệt mỏng dưới đáy. Hắn không biết nó là gì, cũng chưa thể nói nó có liên quan tới ánh sáng hay tiếng rung. Nhưng giờ hắn đã có một mốc để so. Hắn kiểm tra mặt nước, lớp bùn ven bờ, những vết nứt cũ. Rồi hắn nhìn về tây bắc.

Lần đầu tiên, thứ nằm dưới lớp đá không còn chỉ ở ngoài vùng sống của họ. Nếu nước tiếp tục đổi, thứ đang chạy bên dưới có thể đã chạm tới chính ngôi làng.

Hắn đứng bên mép nước, hai bình đặt dưới chân, cuộn tấm da lại nhét vào túi, đầu ngón tay còn dính than. Hắn chưa đủ để đi xuống lòng đất. Nhưng đủ để bắt đầu tìm nơi những đường ấy gặp nhau.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 33: Nước đổi màu.

Hắn múc một bình nước ở nguồn cũ trước khi rời đi, chỉ lấy sát mặt, đậy nắp rồi ghi lên miếng gỗ buộc ngoài cổ bình. Sau đó hắn mang thêm hai bình rỗng, đi về phía khe đá có nguồn nước mới mà hắn và Sa Lâm đã tìm ra từ trước.

Nước ở đó vẫn chảy qua kẽ đá, trong hơn nguồn cũ. Hắn lấy ba mẫu: Đầu dòng, giữa khe, và vùng nước đọng sát chân đá. Ba bình được đánh dấu riêng, đặt lên một phiến đá phẳng. Hắn ngồi xuống nhìn gần nửa canh giờ. Nước không đổi màu, không có cặn, không có mùi kim loại. Có vẻ tiếng rung đêm qua chưa chạm tới đây.

Hắn xách bình quay lại nguồn cũ, và vừa tới bờ thì dừng bước.

Lớp nước hôm qua còn hơi đục nay trong hơn. Nhưng dưới đáy, một đường xanh rất mảnh chớp lên rồi tắt, cách một quãng lại chớp nữa. Hắn ngồi xổm, không đưa tay xuống nước. Cành khô chạm sát mặt nước thì không có gì. Hắn dùng kẹp gắp một mảnh khoáng xám xanh, đưa lại gần từ xa.

Ánh sáng dưới đáy bùng lên.

Hắn rụt kẹp về ngay. Ánh sáng không do mảnh khoáng tạo ra, nó vốn đã nằm dưới đó, mảnh khoáng chỉ khiến nó lộ rõ hơn. Hắn thử lại ở khoảng cách xa hơn thì ánh sáng yếu đi, lại gần thì sáng lên. Đến đó hắn dừng. Những lần thử trước, hắn kiểm soát được từng vật. Lần này chính nguồn nước đã đổi sau một cú rung mà hắn không kiểm soát nổi. Thử bừa nữa thì hắn sẽ không biết mình vừa đánh thức thứ gì.

Hắn múc một mẫu nước riêng, đậy chặt, đặt cách xa các vật liệu khác, rồi ghi thời điểm và hiện tượng bằng than. Trên đường về, hắn gặp Sa Lâm. Nàng nhìn bình nước trong tay hắn rồi nhìn mặt hắn.

"Nguồn cũ," hắn nói. "Chưa dùng. Vài ngày."

Nàng gật, quay đi báo những người còn lấy nước ở đó.

Đến trưa, hắn đặt mẫu vừa lấy cạnh hai mẫu khác. Một mẫu từ nguồn mới. Một mẫu nước nguồn cũ hắn giữ từ mấy hôm trước, lúc chưa có tiếng rung. Hắn không có dụng cụ gì ngoài mắt và kẹp. Mẫu cũ trong, mẫu mới trong. Chỉ mẫu lấy sau tiếng rung có lớp bụi cực mịn lắng dưới đáy. Hắn gắp một ít cặn đặt lên miếng gỗ. Đưa lại gần khoáng xám xanh, không phản ứng. Đưa lại gần viên đá đen thì ánh xanh lóe một nhịp rồi tắt.

Hắn tách chúng ra ngay, không thử lần hai. Điều này chưa chứng minh nước và mạch đá cùng nguồn. Nó chỉ cho thấy thứ lắng trong nước sau cú rung có một tính chất giống thứ hắn từng thấy ở vùng mạch đá. Hắn nghĩ đến một khả năng: Nước đang mang thứ gì đó từ dưới lên, và thú uống nước sẽ hấp thụ nó. Ý nghĩ ấy gợi lại vật cứng trong ngực con thú xám nâu. Hắn gạch bỏ nó trong đầu. Mới chỉ là khả năng, chưa đáng nối hai chuyện vào nhau.

Chiều, hắn tìm Hạ Cương hỏi về những con vật từng uống ở nguồn cũ. Ông nghĩ một lúc. Có vài con bắt đầu tránh chỗ đó, không phải tất cả. Con dê hôm trước bỏ chạy nhưng không chết.

"Thịt nó khác?" Lục Dạ hỏi.

"Chưa ai giết nó."

Hắn gật, không đòi bắt. Chưa biết nguyên nhân thì giết thêm một con chỉ để lấy mẫu là việc thừa. Hắn hỏi loài nào hay tới nước. Hạ Cương chỉ về phía rừng: Một loại thú nhỏ chân thấp, sáng sớm nào cũng ra uống. Hắn quyết định ngồi nhìn chứ không săn. Chậm hơn, nhưng con vật còn sống cho hắn thấy điều xác chết không cho: Nó chọn nguồn nào, phản ứng ra sao, có quay lại hay tránh đi.

Sáng hôm sau, trước khi trời rạng, hắn đã nằm phục gần hai nguồn nước. Mộc đi cùng nhưng ngồi xa, không lại gần khe cũ. Khi sáng dần, hai con thú nhỏ lông nâu xám xuất hiện. Con thứ nhất cúi đầu ngửi nguồn cũ một lúc rồi bỏ đi. Con thứ hai chọn khe mới và uống. Vài phút trôi qua, nó vẫn bình thường.

Gần một giờ sau, con thứ hai quay lại, lần này đi về phía nguồn cũ. Nó đứng cách mép nước một đoạn, nhìn mặt nước rất lâu, không uống, rồi quay đi.

Hắn không đoán nó nhận ra điều gì. Có thể là mùi, vị, ánh sáng, hơi nóng, hay thứ mà giác quan người không bắt được. Hắn chỉ ghi lại giờ và hành vi. Một điều đã rõ: Thú vật nhận ra sự khác biệt giữa hai nguồn trước khi con người hiểu vì sao. Lớp cặn trong bình không còn là chuyện nhỏ nữa.

Về làng, hắn nói với mọi người nguồn cũ tạm thời bỏ. Vài người lập tức nhăn mặt vì nguồn mới xa hơn, mỗi lần lấy nước phải đi thêm một đoạn. Lục Dạ không tranh cãi. Hắn đặt bình có lớp cặn xuống trước mặt họ.

"Ta chưa biết là gì," hắn nói. "Nguồn cũ, ta không bảo đảm. Nguồn xa, an toàn hơn. Các ngươi chọn."

Không ai đáp ngay. Sa Lâm nhìn cái bình, rồi quay sang những người còn lại và tự nói với họ bằng tiếng của họ, nhanh và dứt khoát hơn hắn nhiều. Cuối cùng người ta chấp nhận đi xa hơn. Lục Dạ không coi đó là hắn đã thuyết phục được cả làng. Hắn chỉ nhẹ người vì chưa ai phải đem sức khỏe của mình ra đánh cược với thứ mà chính hắn còn chưa hiểu. Hắn cũng nhận ra một điều khó chịu hơn: Người biết nhiều hơn thì nói ra sự thật cũng chưa đủ. Người nghe phải hiểu vì sao, và phải tự quyết. Hắn không cần biến lời cảnh báo thành mệnh lệnh để giữ được người khác.

Đêm đó hắn quay lại nguồn cũ một mình, muốn nhìn thêm một lần trước khi để nơi này yên vài ngày. Hắn ngồi cách mép nước một quãng, không chạm vào gì, chỉ nhìn. Mặt nước phẳng. Dưới đáy không có ánh sáng.

Rất lâu sau, mặt đất rung nhẹ. Vài viên đá nhỏ ven bờ xê dịch. Hắn ngẩng đầu.

Dưới nước, một đường xanh hiện ra. Lần này không phải chớp ngẫu nhiên. Ánh sáng chạy thành một đường liền dưới đáy khe, bắt đầu từ sâu dưới lớp đá, kéo về tây bắc. Hắn nín thở nhìn theo. Đến một chỗ nó tách làm hai. Một nhánh tiếp tục hướng tây bắc. Nhánh kia quay ngược về phía làng.

Chỉ vài nhịp thở, cả hai nhánh cùng tắt. Mặt nước lại đen như chưa từng có gì.

Hắn không tiến lại. Hắn mở tấm da, vẽ thật cẩn thận: Nguồn nước, một đường, hai nhánh, một nhánh đi tây bắc, một nhánh hướng về làng, kèm giờ mặt đất rung. Đây là lần đầu hắn có bằng chứng tận mắt rằng thứ dưới đất không chỉ nằm ở vùng tây bắc. Một nhánh của nó kéo về nơi họ đang sống. Hắn không biết đó là mạch năng lượng, đường dẫn cổ hay hiện tượng của đá. Hắn cũng chưa biết ánh sáng thật sự chạy trong đất hay chỉ hiện theo một cấu trúc có sẵn. Nên hắn không viết thêm kết luận nào, chỉ ghi điều mắt mình thấy.

Hắn ngồi thêm một lúc. Ba lần sáng trên đồi, mạng xanh dưới đá, ký hiệu cảnh báo, lớp cặn sau tiếng rung, phản ứng với viên đá đen, thú vật né nước, và giờ là hai nhánh sáng tách ra từ nguồn nước. Từng thứ riêng lẻ chưa giải thích được gì. Nhưng chúng đã bắt đầu tạo thành một đường nối mà hắn không thể coi là những chuyện rời nhau nữa.

Hắn cuộn tấm da lại, đứng lên, mẩu than còn dính ở đầu ngón tay. Bình mẫu đã đóng nắp nằm dưới chân hắn, cách mép nước cũ ba sải. Hắn nhìn về phía làng, nơi vài ánh lửa nhỏ còn sáng trong đêm. Sáng mai hắn sẽ nói với Sa Lâm. Không phải để làm cả làng hoảng sợ, mà để họ hiểu rằng bỏ nguồn cũ chỉ là biện pháp tạm. Nếu đường sáng còn đổi hướng, chuyện sẽ không dừng ở một nguồn nước.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 34: Đường sáng dưới làng.

Sáng hôm sau, hắn không kể chuyện ánh sáng cho cả làng. Hắn gọi Sa Lâm ra một bãi đất trống, cách nguồn cũ khá xa, trải tấm da xuống đất. Hắn vẽ lại nguồn nước, ngọn đồi tây bắc, những chỗ ánh sáng từng hiện, rồi thêm nhánh sáng quay về phía làng đêm qua.

Sa Lâm nhìn rất lâu rồi hỏi hắn có chắc không.

"Thấy, chắc," hắn nói. "Hiểu, chưa."

Nàng không đáp. Hắn chỉ vào nhánh quay về làng, rồi nói chậm từng cụm: Không đào giếng mới, không đóng cọc sâu, không đốt lửa lớn ở phía đông làng. Chưa ai biết dưới đó có gì, hắn không muốn vô tình chạm vào.

"Nếu ánh sáng vào làng?" Sa Lâm hỏi.

"Khi vào, mới biết nó làm gì." Hắn ngừng một chút. "Ta muốn biết trước."

Nàng hiểu hắn không định bỏ chạy khỏi chuyện này. Hắn chỉ muốn có chuẩn bị trước khi buộc phải đối mặt.

Việc đầu tiên hắn làm là dò mặt đất quanh làng. Hắn không đào, chỉ dùng thanh gỗ cứng chọc xuống từng điểm, so độ cứng, độ ẩm, chỗ nào đá nằm nông. Mộc cầm cọc đánh dấu. Hạ Cương đi kiểm tra những chỗ từng sụt. Gần trưa, họ tìm thấy một dải đất sau dãy nhà phía đông khác hẳn xung quanh: Khô hơn dù đêm có sương, cỏ thưa, và thanh gỗ đâm xuống thì chạm một lớp cứng dưới bùn. Hắn đổi chỗ thử lại, vẫn vậy. Không phải một tảng đá lẻ. Bên dưới có một dải cứng chạy chếch qua đất.

Hắn không đào tiếp. Hắn căng dây đo khoảng cách giữa các điểm, chép lên tấm da, rồi nhìn hướng kéo dài của dải đất. Đi theo đường đó có thể gặp nguồn nước cũ. Nhưng mới chỉ là khả năng. Hắn cần thêm một điểm đối chiếu.

Chiều, hắn cùng Mộc vòng ra phía bắc làng, mang dao, dây và ít thức ăn, không mang gì để săn. Mộc phát hiện một vệt đất mới bị xới. Hắn ngồi xuống xem. Vết đào nông, cách đều, kéo thành một đoạn, không giống móng thú hay cách dân làng đào rễ. Cách đó không xa, dưới một bụi cỏ có viên đá đen nhỏ. Hắn không chạm tay. Dùng cành cây kéo nó ra, đưa mảnh khoáng xám xanh lại gần thì không có gì. Hắn đặt viên đá sát dải đất cứng.

Một ánh xanh yếu lóe dưới lớp đất rồi tắt.

Hắn thu mảnh khoáng lại ngay. Mộc nhìn hắn. "Nó làm gì vậy?"

"Chưa biết."

"Nguy hiểm không?"

"Chưa biết."

Mộc bật cười khô. "Ngươi không có câu nào khác à?"

"Có." Hắn cất viên đá vào túi riêng. "Không biết, đừng dùng tay."

Mộc thôi cười.

Gần một gốc cây lớn, hắn gặp ba rãnh nhỏ khắc trên phiến đá, khoảng cách gần bằng nhau. Hắn gạt lớp đất phủ ra. Không có vòng tròn, không có đường cắt, cũng không có chấm. Chỉ ba đường. Hắn không biết chúng cùng hệ với ký hiệu kia hay chỉ là dấu khác, nên chỉ ghi vị trí, kích thước, hướng.

Trên đường về, một tiếng động lớn vang từ phía rừng. Mộc rút dao. Lục Dạ kéo anh núp sau thân cây. Một con thú lớn lao qua bụi rậm, hai con nhỏ chạy theo sau. Chúng không nhìn hai người, chạy thẳng về phía nam, tránh xa vùng nguồn nước cũ. Hắn ghi hướng và giờ. Về làng, hắn hỏi Hạ Cương có nghe rung động không. Hạ Cương nói giữa trưa có một tiếng rung rất nhẹ, cả làng tưởng xe hàng đi qua.

Lục Dạ nhìn về con đường tới trạm trao đổi. Nếu không phải xe, rung động dưới đất đã truyền xa hơn hắn tưởng.

Sáng hôm sau hắn ra trạm, không mang hàng. Hách vắng. Người chủ tiệm đồ cũ, mắt che vải đen, vẫn ngồi sau quầy thấp. Hắn đặt bản vẽ ba rãnh lên mặt bàn, hỏi về những vùng đất cứng bất thường. Ông nhìn lâu, rồi lấy từ dưới quầy một miếng kim loại cũ khắc vòng tròn bị đường cắt ngang. Hắn chỉ nhìn, không đưa tay.

Ông nói ngày trước từng có những người chuyên tìm mạch đá đi qua vùng này. Không giống thợ mỏ. Họ tìm chỗ đá giữ được hoặc dẫn được ma lực. Có nơi chỉ là khoáng thường, có nơi đá không chịu nằm yên.

"Nghĩa là?" hắn hỏi.

Đá rung, đá nóng, đá tự sáng, có nơi làm dụng cụ chỉ hướng lệch. Hắn hỏi về ba rãnh. Ông lắc đầu. "Có thể liên quan. Có thể không." Rồi nói thêm: Những người ấy không chỉ đánh dấu chỗ mạch tốt. Họ còn đánh dấu chỗ không được đào.

Hắn trả tiền mua nốt phần còn lại. Ông mở một tấm bản đồ cũ, chỉ về tây bắc. Ở đó từng có khu khai thác nhỏ giữa hai sườn đá. Thợ gặp một lớp khoáng xanh xám nằm sâu, đào vài lần thì bỏ. Rồi một đêm cả hẻm đá sáng từ bên dưới, sáng ra thì một đoạn hầm sập. Không ai chết, nhưng người còn lại không bao giờ quay lại.

"Bao lâu rồi?"

"Rất lâu."

Hắn chép vị trí lên bản đồ rồi đứng dậy. Sắp bước ra cửa thì ông gọi lại.

"Nếu ngươi định tới đó, đừng mang theo thứ đá đen."

Hắn dừng bước. Không hỏi vì sao ông biết. Chỉ hỏi: "Ông từng thấy?"

Người đàn ông nhìn hắn một lúc. "Từng."

Ông không nói thêm, hắn cũng không ép. Một câu chuyện cũ chưa đủ để nói viên đá đen dính tới mọi chuyện đang xảy ra. Nhưng việc có người nhận ra nó khiến viên đá thành thứ phải giữ riêng, không được đem ra thử tùy tiện.

Hắn không đi tây bắc. Hắn quay về làng, trên đường nghĩ mãi hai chữ: Không được đào. Trước đây hắn nghĩ các ký hiệu chỉ là dấu cảnh báo của một nền văn minh đã mất. Giờ khả năng đó đáng chú ý hơn, nhưng vẫn chưa đủ để kết luận. Nhiều manh mối xuất hiện cùng lúc rất dễ khiến người ta nối chúng thành một câu chuyện trước khi có bằng chứng, và hắn không muốn mắc lỗi đó. Thứ hắn cần lúc này không phải một lời giải thích. Hắn cần biết đường sáng có thật sự nằm dưới làng hay không.

Trời tối khi hắn về tới. Vừa qua hàng rào thì nghe một tiếng cạch khẽ. Cọc gỗ ở phía đông làng rung nhẹ. Mộc đi sau cũng đứng khựng lại. Không ai bước tiếp. Vài nhịp thở trôi qua, mặt đất dưới chân rung rất khẽ.

Rồi một đường xanh mỏng hiện dưới lớp đất.

Lần này không phải ở xa. Ánh sáng chạy ngang qua làng, mảnh và yếu nhưng mắt thường thấy rõ, dừng ngay dưới chân chiếc cọc. Vài nhịp thở sau, nó tắt.

Lục Dạ nhìn cọc, rồi nhìn Mộc. Không ai nói gì. Hắn bước tới, không nhổ cọc, chỉ dùng dao cạo nhẹ lớp đất bên cạnh. Lưỡi dao chạm đá. Hắn mở rộng một khoảng nhỏ. Bên dưới là một phiến đá phẳng nằm ngang.

Hắn lau lớp đất phủ. Ba rãnh hiện ra trước. Rồi một đường cong lộ dần. Rồi đường cắt ngang vòng tròn. Cuối cùng, ở giữa, một chấm nhỏ. Lần đầu hắn thấy đủ ký hiệu mà trước giờ chỉ gặp từng phần ở những chỗ khác. Hắn không chạm vào đá, chỉ ngồi xổm bên cạnh, nhìn thật lâu, ghi vị trí, kích thước và giờ ánh sáng hiện.

Mộc hỏi khẽ: "Đây là thứ chúng ta tìm?"

Hắn nhìn lớp đất vừa cạo, nhìn cọc gỗ, rồi nhìn về tây bắc.

"Chưa biết nó là gì." Hắn đứng dậy. "Nhưng nó nằm dưới làng."

Đó là điều duy nhất hắn chắc chắn.

Ngoài hàng rào, một cành cây khẽ lay. Hắn quay đầu. Bóng tối vẫn im, không người, không thú. Nhưng trên nền đất ẩm có một dấu chân mới. Hắn bước tới xem, không chạm. Không phải dấu chân dân làng. Nó không đi vào trong. Nó đi ra ngoài, men theo đường về tây bắc.

Hắn đứng lặng một lúc. Đuổi theo trong đêm thì mất lợi thế mà chẳng thu được bao nhiêu. Hắn quay lại bên phiến đá dưới chân cọc gỗ, tấm da mở trên tay, mẩu than còn kẹp giữa ngón. Vấn đề không còn là một nguồn nước lạ hay ánh sáng xa xôi. Một cấu trúc mang cùng dấu hiệu nằm ngay dưới nơi họ sống. Và có ít nhất một người đã biết điều đó trước hắn.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 35: Người chết vì đá.

Hắn không đuổi theo dấu chân trong đêm. Hắn đứng bên hàng rào, nhìn những dấu giày còn in trên nền đất ẩm rồi nhìn về phía tây bắc. Người kia đã đi trước khi hắn kịp thấy. Nếu cố ý để lại dấu thì đây là một lời dẫn dụ. Nếu vô tình, người đó vẫn đủ cẩn thận để không bước vào làng. Cả hai khả năng đều không làm hắn yên tâm. Hắn cúi xuống đo khoảng cách giữa các bước: Không đều, nhưng không có dấu chạy. Người ấy đi thong thả, nghĩa là lúc rời làng không thấy mình bị truy đuổi.

Hắn gọi Sa Lâm ra chỗ phiến đá. Vừa thấy đủ ký hiệu, mặt nàng đổi sắc. Nàng quay người định gọi Hạ Cương, hắn giơ tay chặn.

"Đừng đào."

"Vì sao?"

"Chưa biết bên dưới có gì." Hắn chỉ vào phiến đá. "Phá khóa, không biết sau khóa là gì."

Nàng không thích câu trả lời, nhưng không cãi. Hai người phủ đất lại như cũ, chỉ để chiếc cọc đứng nguyên chỗ cũ làm dấu. Hắn báo Hạ Cương rằng phía đông làng không ai đào sâu nếu chưa nói với hắn hoặc Sa Lâm. Hắn không nói nơi đó chắc chắn nguy hiểm. Chỉ nói họ chưa đủ hiểu để cho ai đánh cược.

Sáng hôm sau, hắn lần theo dấu chân về tây bắc, mang dao, dây, nước và lương khô. Mộc đi cùng. Hạ Cương muốn đi, hắn từ chối.

"Có chuyện, cần người ở lại."

Ông cau mày. "Một mình ngươi cũng chẳng khác."

"Khác. Ta mang Mộc."

Ông không nói nữa. Đây không phải chuyến săn. Hắn không cần đông người, chỉ cần một người nhìn phía sau khi hắn nhìn phía trước.

Dấu chân nhanh chóng mất trên đất khô, nhưng người kia không đi đường chính. Anh ta men theo những đoạn đá trơ, tránh bùn, tránh những chỗ dễ để lại dấu. Đó là cách đi của người thuộc địa hình. Hơn một giờ sau, Mộc phát hiện một mẩu dây gai mắc trên cành thấp, sờn, một đầu bị cắt. Hắn quan sát xung quanh trước: Không bẫy, không máu, không dấu giằng co. Rồi mới dùng dao kéo mẩu dây xuống. Nó thô hơn dây hắn đang bện, nhưng chắc hơn, ngoài quấn một lớp sợi đen. Hắn cất riêng. Một mẩu dây chưa nói lên người kia là ai, nhưng nếu về sau gặp lại loại sợi này, nó là một điểm đối chiếu.

Gần trưa, họ tới một vùng đất thấp giữa hai sườn đá. Những phiến đá cũ xếp thành hàng, dấu vết của con đường đã bỏ từ lâu. Ven đường có phiến đá khắc ba rãnh song song, không vòng tròn, không đường cắt. Hắn đo độ sâu và khoảng cách rồi ghi lại. Mộc bỗng chỉ tay về phía trước. Một dấu giày mới nằm trên nền đất, bụi xung quanh chưa phủ kín. Hai người chậm hẳn lại, không phải để đuổi kịp mà để không bị phát hiện. Hắn nhìn từng chỗ có thể dùng làm nơi ẩn hay nơi quan sát: Mỏm đá cao, thân cây rỗng, khe hẹp giữa hai vách. Không có ai.

Đi thêm vài trăm bước, một cột đá cũ dựng nghiêng bên sườn núi hiện ra. Mặt cột không có chữ, chỉ có ký hiệu vòng tròn bị đường cắt ngang. Hắn dừng từ xa. Không sáng, không rung, không dấu hiệu ai vừa chạm vào. Chính sự yên ắng ấy khiến hắn thêm thận trọng.

Một tiếng huýt sáo ngắn vang từ bên trái. Mộc chưa kịp quay đầu thì Lục Dạ đã kéo anh xuống. Một vật nhỏ vụt qua trên đầu, đập vào thân cây phía sau. Không phải tên, là một viên đá ném rất mạnh. Hắn nằm thấp, nhìn hướng viên đá bay tới, ra hiệu cho Mộc đừng nhúc nhích. Một lúc sau, giọng đàn ông khàn thấp vọng lên từ bên kia khe đá.

"Muốn theo thì theo. Đừng bước tới cột."

"Ném đá làm gì?" Lục Dạ hỏi.

"Để ngươi biết ta thấy ngươi."

Câu đáp bình thản đến mức hắn không tìm được lý do để cãi. Hắn hỏi người kia là ai. Không trả lời. Hắn hỏi có phải người để dấu chân ở làng không. Vẫn im. Đối phương đang thử xem hắn biết bao nhiêu. Hắn đổi câu hỏi.

"Ngươi biết phiến đá dưới làng?"

Một tiếng cười rất khẽ. "Các ngươi đã thấy rồi."

Hắn để ý chữ "các ngươi". Người này biết phiến đá đã bị lộ. Trước khi hắn hỏi tiếp, giọng kia nói:

"Đã thấy, càng không nên đào."

"Vì sao?"

Vài nhịp im lặng. "Vì đó không phải cửa."

Hắn khựng lại. Câu ấy gần giống lời chủ tiệm đồ cũ đã nói, rằng ký hiệu chỉ chỗ nào không được mở. Hắn hỏi: "Ngươi biết nó là gì?"

"Biết một phần."

"Phần nào?"

"Biết đường dẫn tới đâu không có nghĩa là biết cuối đường có gì."

Một mảng áo tối thoáng qua sau tảng đá. Hắn bước lên một bước. "Khoan."

"Đừng theo."

"Ngươi đi đâu?"

"Tây bắc."

"Vì sao?"

Không trả lời. Đá rơi lộp độp từ xa. Hắn vòng qua mỏm đá thì người kia đã biến mất, chỉ còn dấu chân kéo về phía hẻm núi.

Mộc nhìn hắn. "Đuổi không?"

"Không."

"Hắn mạnh?"

"Không biết."

"Hắn nguy hiểm?"

"Cũng không biết." Hắn nhìn con đường trước mặt. "Hắn muốn ta đi theo."

Mộc im. Hắn chỉ về phía cột đá. "Muốn giấu, người ta không chỉ đường. Muốn dẫn ai đó tới chỗ nào, để đủ dấu là cách dễ nhất. Ta biết quá ít, không đuổi theo người cố tình cho ta thấy đường."

Họ không vào hẻm núi. Hắn kiểm tra quanh cột đá từ xa, và sau gần một giờ tìm thấy một khe nhỏ phía sau cột. Bên trong là lớp đá xám xanh, không sáng, nhưng có những vết cắt rất cũ: Ba rãnh nối vào vòng tròn bị đường cắt ngang, rõ hơn mọi dấu hắn từng thấy. Ngay cạnh ký hiệu, một vết nứt tự nhiên chạy xuyên mặt đá. Hắn không biết ký hiệu khắc trước hay vết nứt có trước, cũng không biết chúng liên quan gì tới thứ bên dưới. Chỉ có một điều rõ: Đất trong khe mới bị đẩy ra, không nhiều, nhưng đủ nói rằng gần đây bên dưới có chuyển động.

Hắn thả dây đo, sợi dây không chạm đáy. Hắn không đưa tay xuống. Hắn đặt mảnh khoáng xám xanh cách khe một quãng, không phản ứng. Đưa gần hơn, vẫn không. Chỉ khi mảnh khoáng sát mép khe, một ánh xanh cực mờ hiện sâu bên trong rồi trôi mất vào bóng tối. Mộc lùi ngay. Hắn cũng rút tay. Không tiếng nổ, không ánh sáng lan ra. Vài nhịp sau, một âm thanh rất thấp vọng lên từ lòng đất, cạch, như hai khối đá lớn va nhau ở nơi rất sâu. Hắn nhìn khe đá thêm một lúc rồi cất mảnh khoáng đi. Hắn không thử lần hai.

Trên đường về, họ ít nói. Hắn đặt những gì vừa thấy vào bản đồ trong đầu: Nguồn nước cũ, ngọn đồi tây bắc, các điểm từng sáng, phiến đá dưới làng, cột đá này. Chúng không nằm trên một đường thẳng, nhưng hướng nối đủ rõ để không còn là những dấu vết rời rạc. Vậy mà hắn vẫn chưa gọi nó là mạng lưới. Chúng có thể cùng một hệ. Cũng có thể chỉ do những người dùng chung một loại ký hiệu để lại. Lời người lạ khiến hắn cảnh giác hơn nữa. Anh ta biết phiến đá, biết cột đá, biết hướng tây bắc, nhưng không nói mình là ai. Anh ta đang bảo vệ họ, cảnh báo họ, hay đẩy họ tránh khỏi thứ khác, hắn chưa biết. Cho đến khi biết, lời của anh ta chỉ là thông tin cần kiểm chứng.

Đêm đến, hắn trải tấm da trước ánh lửa. Hắn đánh dấu cột đá, nối nó với các điểm đã có, rồi viết bên cạnh: Không phải một địa điểm. Nhìn một lúc, hắn thêm: Có thể là nhiều điểm của cùng một thứ.

Lúc thu dọn, tay hắn chạm phải túi đựng viên đá đen. Hắn lấy ra xem. Bề mặt vẫn tối, không khác thường. Nhưng khi hắn xoay nó về phía tây bắc, một đường xanh cực mảnh hiện lên trên mặt đá.

Hắn dừng ngay, không thử lần hai. Hắn bọc viên đá bằng vải kín, cất vào hộp kim loại, xa các vật liệu khác. Phản ứng này chưa chứng minh đá có thể chỉ hướng, càng chưa chứng minh nó dính tới thứ dưới đất. Nhưng nó xảy ra đúng lúc hắn quay nó về nơi có nhiều dấu bất thường nhất. Hắn không bỏ qua dữ kiện ấy.

Hắn ngồi trước đống lửa cho tới khi chỉ còn than đỏ. Trong đầu vang lại lời Hách ở trạm: Đi ba người, về một. Rồi lời chủ tiệm đồ cũ: Đừng mang đá đen theo. Hắn chưa biết những người đã chết là ai, chết ở đâu, vì cái gì, hay viên đá này có dính đến cái chết của họ không. Nhưng giờ hắn có lý do cụ thể để hỏi. Không phải vì tò mò, mà vì nếu thứ vật liệu này từng khiến người nghiên cứu nó phải trả giá, hắn cần biết giá ấy trước khi dùng tiếp.

Sáng mai hắn sẽ quay lại trạm hỏi chủ tiệm đồ cũ. Tây bắc, hắn chưa tiến sâu. Hắn ngồi bên đống than, tấm da mở trên đầu gối, mẩu than còn kẹp giữa ngón tay, hộp kim loại đóng kín ở góc tối sau lưng.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 36: Lời kể của kẻ sống sót.

Hắn ngồi bên đống than cho đến khi hơi nóng tàn hẳn, rồi mới cuộn tấm da lại và nằm xuống. Giấc ngủ đến chậm, chập chờn. Lời Hách, lời chủ tiệm đồ cũ, giọng khàn của người sau tảng đá cứ xoay vòng, không ghép thành thứ gì.

Trời chưa sáng hẳn, hắn đã đứng dậy.

Viên đá đen được bọc ba lớp vải, buộc kín, nằm sát người hắn thay vì trong hộp kim loại. Hắn cân nhắc rất lâu mới quyết định như vậy. Nếu chủ tiệm biết chuyện, ông sẽ muốn nhìn thấy nó, và hắn muốn tự tay giữ nó khi ấy.

Hắn không kể với Sa Lâm về người lạ sau cột đá. Không phải để giấu nàng. Những gì hắn biết về người kia quá ít, chưa đủ để thành lời cảnh báo cho cả làng. Người đó biết phiến đá dưới làng, biết ký hiệu, biết tây bắc. Hắn còn cố tình để lại hướng đi cho Lục Dạ thấy. Muốn giúp thì có thể nói rõ mình là ai. Muốn lợi dụng thì cứ để Lục Dạ tưởng mình tự tìm ra mọi thứ. Cả hai khả năng đều còn nguyên, nên hắn không đuổi theo. Hắn quay lại chỗ người một mắt.

Cửa tiệm chưa mở hẳn. Ông chủ đang kéo tấm vải che thì thấy hắn. Ông không hỏi vì sao hắn đến sớm, chỉ nhìn một lúc.

"Ngươi vẫn chưa đi."

"Có chuyện hỏi."

Ông kéo ghế ra. "Hỏi."

Lục Dạ ngồi xuống, không lấy đá ra. Hắn hỏi chậm, từng chữ: "Ông thấy người chết vì đá đen. Ở đâu?"

Nụ cười thường trực nơi khóe miệng ông tắt hẳn. Ông im vài nhịp, rồi đứng dậy đóng cửa tiệm lại.

Từ dưới một chiếc hòm cũ, ông lấy ra một mảnh kim loại mỏng. Nó đã gỉ gần hết, chỉ còn một góc giữ màu đen sẫm, mặt trên có vệt cháy kéo dài như từng bị nung ở sức nóng rất lớn. Ông đặt nó xuống bàn, không đẩy về phía hắn.

"Mười bảy năm trước. Có một đoàn sáu người vào hẻm tây bắc. Ba thợ đá, một người dẫn đường, một người biết ma pháp, một người mua khoáng."

"Họ tìm gì?"

"Ban đầu nói đá xanh." Ông nhìn mảnh kim loại. "Sau thì không nói nữa."

Đoàn đào xuống một đường hầm cũ. Ngày đầu chẳng thấy gì. Ngày thứ hai họ chạm tới một lớp đá xám xanh nằm sâu. Ngày thứ ba, một thợ đá phát hiện một mảnh đen bên dưới lớp ấy. Hắn tưởng là quặng, đem dụng cụ đập thử. Lần đầu nó không vỡ. Lần thứ hai, mặt đá sáng lên.

"Đêm đó ba người nghe tiếng dưới đất. Sáng ra, một người không dậy. Không vết thương, không máu. Người cứng lạnh, mà trời đâu có lạnh." Giọng ông chậm lại. "Người biết ma pháp xem qua, không tìm ra gì. Hai ngày sau hầm sập. Ba người còn lại chạy. Về tới trạm chỉ có hai."

Ông ngẩng lên nhìn thẳng Lục Dạ. "Một trong hai người đó là ta."

Lục Dạ không nói gì ngay. Hắn nhớ Hách từng nói "đi ba người, về một". Đó là một chuyến khác, một thời điểm khác. Hắn không nối hai câu chuyện vào nhau, chỉ ghi nhớ rằng tây bắc đã lấy đi người nhiều hơn một lần.

"Ông mang gì ra khỏi hầm?"

"Không phải ta."

"Nhưng có người mang."

"Người mua khoáng."

"Hắn còn sống?"

"Không biết." Ông bật ra một tiếng cười khô. "Ta muốn hỏi hắn. Hắn biến mất trước khi ta kịp hỏi."

Lục Dạ dựa lưng vào ghế. Sáu người vào, hai người ra, một người chết, một người mất tích, một đường hầm sập. Không có gì chứng minh viên đá đen giết người kia, nhưng nó xuất hiện ngay trước khi mọi chuyện bắt đầu. Hắn hỏi người biết ma pháp đã thử cách gì. Ông lắc đầu, chỉ nhớ người đó nói thứ ấy không giống khoáng thường. Hắn không ép. Một ký ức mười bảy năm tuổi vốn đầy khoảng trống, ép thêm chỉ khiến người ta tự bịa ra cho đầy.

"Đồ họ dùng đào. Còn không?"

Ông chỉ mảnh kim loại. "Đây."

Hắn cúi xuống. Mép mảnh kim loại có ba rãnh nhỏ chạy song song, giống hệt những dấu trên các phiến đá. Hắn không chạm tay, hỏi xin xem kỹ. Ông đẩy nó tới. Hắn dùng kẹp nâng lên. Mặt sau có một lớp vật chất xám bám rất mỏng, gần giống màu khoáng xám xanh hắn đang giữ nhưng không hẳn trùng. Hắn lấy giấy sạch cạo một ít, gói kín. Không thử ở đây. Nếu thứ này từng nằm trong hầm cũ, hắn không muốn biến một cửa tiệm thành chỗ thí nghiệm.

Người một mắt nhìn hắn làm. "Ngươi không giống những người trước."

"Lời khen?"

"Cảnh báo." Ông nói ngay. "Người trước ai cũng nghĩ mình hiểu thứ đó."

"Ta chưa hiểu."

Ông nhìn hắn rất lâu. "Vậy có thể ngươi sống lâu hơn họ."

Lục Dạ không đáp. Hắn không thấy mình an toàn hơn sáu người kia. Hắn chỉ có một thứ họ có thể đã thiếu: Hắn biết mình chưa hiểu.

Rời tiệm khi mặt trời đã cao, hắn ghé lò rèn. Con dao cũ đã sửa quá nhiều lần, lưỡi mỏng đi, không chịu nổi va đập mạnh nữa. Hắn dùng số tiền còn lại mua một con dao tốt hơn, một móc sắt nhỏ và một cuộn dây chắc. Hắn không mua giáp, không mua vũ khí lớn. Hắn không chuẩn bị cho một trận đánh. Hắn chuẩn bị cho đất sụt, đường bị chặn, hay lúc phải kéo ai đó ra khỏi khe đá.

Người thợ rèn liếc cuộn dây. "Không đi săn, mua dây làm gì?"

"Để không rơi."

Ông ta cười. Hắn cũng cười nhẹ, không nói thêm. Có những chuyến đi càng giải thích nhiều càng khiến người ta tưởng mình biết mình đang làm gì.

Về tới làng, việc đầu tiên hắn làm là ra khu đất phía đông. Cọc đánh dấu vẫn đứng nguyên, không ai đào. Nhưng đất quanh cọc khô hơn hôm trước. Hắn ngồi xuống, dùng thanh gỗ chọc từng điểm đã đánh dấu. Vùng cứng bên dưới đã rộng thêm vài gang tay. Không nhiều, nhưng đủ rõ để hắn không thể bỏ qua.

Hắn gọi Sa Lâm ra. Hai người đứng im trước khoảng đất một lúc. Hắn đặt bình nước lấy từ nguồn cũ cách phiến đá một quãng: Không có gì. Mảnh khoáng xám xanh cũng vậy. Cuối cùng hắn lấy viên đá đen ra, chỉ đặt ở khoảng cách an toàn. Vẫn im. Hắn vừa định thu lại thì mặt đất rung.

Không phải do viên đá. Nhịp rung đến từ rất sâu, chậm, nặng. Ba rãnh trên phiến đá bên dưới lớp đất mỏng sáng lên một thoáng, ánh xanh mờ chạy dọc theo đường cắt của vòng tròn rồi biến mất. Sa Lâm lùi lại hai bước. Hắn cất viên đá vào vải.

"Đủ rồi."

Hắn không thử thêm. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, hắn nhìn thấy một điều không giống những lần trước.

Ánh sáng không chạy về tây bắc.

Nó chạy xuống.

Hắn ngồi lại rất lâu, dùng thanh gỗ đánh dấu các điểm quanh phiến đá thay vì chạm vào. Dần dần hắn nhận ra vùng đất cứng không dừng ở đó. Nó tạo thành một đường cong rộng, phần lớn còn nằm dưới đất, đoạn hắn tìm thấy chỉ là một khúc nhỏ. Nếu kéo dài theo hướng ấy, nó có thể nối sang một chỗ khác trong làng. Cấu trúc do người dựng, mạch đá tự nhiên, hay thứ gì khác, hắn không biết. Ánh sáng vừa rồi có thật sự đi xuống theo đường ấy hay chỉ hiện trên mặt phiến đá, hắn cũng không biết. Nên hắn không kết luận.

Nhưng hắn nói với Sa Lâm: "Từ nay không dựng nhà ở đây."

"Nhà đã dựng?"

"Chưa dời. Chưa có bằng chứng đất không an toàn." Hắn dừng. "Nếu rung mạnh hơn, khu đông phải ra trước."

Nàng gật. Hai người chia vài người thay phiên trông khu đất, ghi lúc đất rung, xem lại nguồn nước. Không ai được đào sâu. Không ai cần hiểu hết chuyện đang xảy ra. Họ chỉ cần biết phần việc của mình.

Đêm xuống, hắn ngồi trong chỗ trú và đặt ba mẫu ra trước mặt: Mảnh khoáng xám xanh, vật lấy từ xương thú, cặn trong nước sau tiếng rung. Bên cạnh là bản chép ký hiệu. Mẫu cạo từ mảnh kim loại của người một mắt được đặt riêng, xa viên đá đen. Chúng im lặng. Màu sắc và vài phản ứng trước đây khiến chúng có vẻ họ hàng, nhưng vẻ ngoài không phải bằng chứng về cùng nguồn. Hắn không cho mình nối chúng lại chỉ vì chúng đang nằm cạnh nhau.

Điều hắn xác nhận được chỉ có một: Chuyện này có lịch sử. Nó không bắt đầu khi hắn đến. Nó cũng không nằm ở một điểm duy nhất. Mười bảy năm trước đã có người đào xuống, một người chết, một người biến mất, một đường hầm sập, và một người sống sót vẫn nhớ.

Hắn mở tấm da bản đồ, đánh dấu hẻm cũ, làng, nguồn nước, ngọn đồi, cột đá, các điểm từng sáng. Chúng bắt đầu tạo thành một mạng rời rạc. Hắn nhìn rất lâu rồi viết bên dưới một dòng: Không được gọi tên thứ chưa hiểu. Hắn gạch dưới một lần. Không gọi là đường, không gọi là cửa, không gọi là mạch, không gọi là hệ thống. Chỉ ghi điều mắt thấy.

Hắn vừa định cuộn tấm da lại thì ngoài sân có tiếng động rất khẽ.

Hắn không đứng dậy ngay. Chờ. Một tiếng bước chân, rồi thêm một tiếng, không hướng về nhà dân. Âm thanh đến từ khu đất phía đông. Hắn cầm dao, mở cửa thật chậm.

Qua hàng rào, một bóng người mặc áo choàng tối đứng trong đêm. Người ấy không bước vào làng, chỉ nhìn khu đất nơi phiến đá nằm dưới lớp đất mỏng. Lục Dạ không gọi. Người kia cũng không nói. Hai người giữ khoảng cách trong im lặng.

Cuối cùng hắn lên tiếng. "Ngươi biết dưới làng có thứ đó."

"Biết."

"Bao lâu?"

"Lâu hơn ngươi."

"Ngươi muốn nó mở?"

Im lặng kéo dài. Rồi: "Không."

"Vậy muốn gì?"

Người áo choàng quay đầu nhìn thẳng hắn. "Ta muốn chắc nó không mở."

Nói xong, bóng người xoay đi, tan vào bóng tối. Lục Dạ không đuổi theo. Hắn đứng bên hàng rào nhìn hướng người kia rời đi, con dao còn trong tay. Nếu lời ấy thật, người này không phải kẻ đang cố mở thứ nằm dưới làng. Nhưng điều đó không biến hắn thành đồng minh. Hắn biết quá nhiều, xuất hiện quá đúng lúc, và vẫn không chịu nói mình là ai.

Hắn quay lại nhìn khu đất phía đông, tối đen sau hàng rào. Giờ hắn có thêm một câu hỏi, đáng lo hơn câu hỏi về viên đá đen: Mở, rốt cuộc là mở cái gì?

Hắn đứng đó, dao trong tay, tấm da bản đồ chưa kịp cuộn còn nằm mở trên bàn sau lưng.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 37: Cánh cửa không được mở.

Hắn đứng ngoài hàng rào cho tới khi tiếng bước chân cuối cùng của người áo choàng tan hẳn vào đêm. Không đuổi theo. Câu nói kia quan trọng hơn việc tóm được người nói nó.

Ta muốn chắc nó không mở.

Nếu là thật, người kia không đi tìm thứ dưới đất để chiếm lấy. Hắn đang canh một nguy cơ. Nhưng nguy cơ gì, và vì sao nó lại nằm dưới một ngôi làng nhỏ như thế này, Lục Dạ chưa có gì để trả lời.

Hắn quay về chỗ trú, đóng cửa, ngồi xuống trước tấm da bản đồ vẫn còn mở trên bàn. Hắn không ngủ. Trên da đã có quá nhiều điểm đánh dấu, nhưng vẫn thiếu thứ quan trọng nhất: Điều kiện khiến hiện tượng xảy ra. Ánh sáng từng hiện ở nguồn nước cũ, trên ngọn đồi, dưới phiến đá trong làng, quanh cột đá. Rung động gần như luôn đến trước hoặc cùng lúc. Viên đá đen chỉ làm vài phản ứng rõ hơn, chưa từng tự sinh ra ánh sáng. Mảnh khoáng xám xanh cũng vậy.

Hắn gạch bỏ một giả thuyết trong đầu. Gom các vật liệu lại một chỗ không phải cách kích hoạt thứ dưới đất. Phải có một điều kiện khác. Có thể là rung động, áp lực, một dòng ma lực nào đó, hoặc một thứ hắn chưa nghĩ tới. Hắn viết xuống dưới bản đồ: Không tìm cách mở. Tìm điều kiện khiến nó tự chạy.

Chưa biết bên trong là gì thì hắn không có lý do phá thứ có thể đang giữ nó lại.

Sáng hôm sau hắn gọi Sa Lâm, Hạ Cương và Mộc ra bãi đất trống. Hắn không nhắc người áo choàng. Chuyện đó chưa đủ chắc để làm cả làng lo sợ. Hắn chỉ nói về nền đất phía đông, và việc mỗi người trông một phần đã giao từ hôm trước phải ghi cho đủ, không được bỏ.

Hạ Cương nghe xong thì chống giáo, giọng trầm xuống. "Đào một rãnh quanh khu đó. Biết nó dài tới đâu, ta yên tâm hơn."

"Không."

"Sợ gì?"

"Nó là cấu trúc, ta làm gãy." Lục Dạ ngừng, tìm chữ. "Nó là mạch đá, ta cắt đường nước. Bên dưới rỗng, đất sập."

Hạ Cương nhìn hắn, rồi nhìn về phía khu đất có cọc gỗ. Người đàn ông này cả đời tránh những ký hiệu ấy, giờ lại phải sống ngay trên một cái. Ông không cãi nữa, nhưng bàn tay siết cán giáo vẫn trắng ra. Lục Dạ nhận ra ông không phản đối vì bất đồng. Ông phản đối vì sợ, và cái sợ ấy có lý do mà ông chưa từng nói.

"Chỉ quan sát," hắn nhắc lại. "Ghi mực nước. Ghi đất cứng lan hay không. Ghi thú tránh chỗ nào. Ghi lúc đất rung."

Sa Lâm hỏi nếu rung lớn thì sao. Hắn chỉ về khu đất cao phía nam. "Ra đó trước. Không chạy về phía nguồn nước."

Hạ Cương gật, lần này chậm hơn. Lục Dạ không dựng kế hoạch dựa vào việc lúc nào hắn cũng có mặt. Hắn dựng nó để nếu hắn vắng, người khác vẫn biết phải đứng ở đâu.

Ba ngày sau đó không có gì. Nước ổn định. Đất không rung. Không thêm dấu chân lạ. Sự yên tĩnh ấy làm vài người trong làng bắt đầu nói chuyện nguy hiểm đã qua. Lục Dạ không nghĩ vậy, nhưng hắn cũng không nói ra. Hắn dùng những ngày này giao hàng ở trạm: Ba túi da, hai cuộn dây, vài món sửa nhỏ. Tiền không nhiều, đủ mua thức ăn và chút vật liệu.

Ở lò rèn, hắn mua thêm một chiếc kim thép nhỏ, loại thợ dùng để thử đá có hút sắt hay không. Hắn không kỳ vọng nó giải được điều gì, chỉ thêm một cách quan sát thì vẫn hơn không có.

Trên đường về, hắn ghé tiệm đồ cũ. Người một mắt đang sửa một chiếc hộp gỗ, không ngẩng đầu. Lục Dạ hỏi về khu mỏ cũ. Ông nói đường vào bị cây và đá che gần hết. Còn một lối khác qua hẻm phía bắc, nhưng từ chuyện mười bảy năm trước chẳng ai đi nữa.

"Người mua khoáng. Tên gì?"

Ông đặt dụng cụ xuống. "Sao muốn biết?"

"Ông nói hắn mất."

"Đúng."

"Mất ở đâu?"

"Không ai biết."

Hắn đứng dậy. Sắp ra khỏi cửa thì ông gọi giật lại. Giọng ông thấp hơn hẳn.

"Nếu gặp ai hỏi về đá đen, đừng nói ngươi đã thấy nó."

Lục Dạ quay đầu. "Vì sao?"

"Vì người đi tìm nó, không phải ai cũng muốn nó đóng."

Hắn nghĩ về câu ấy suốt quãng đường về. Không phải viên đá. Con người. Nếu nhiều người mỗi người giữ một mảnh, thợ đá biết khoáng, thợ săn biết thú tránh chỗ nào, người dẫn đường biết lối cũ, người biết ma pháp biết vài phản ứng, thương nhân biết ai từng mua, thì không ai cầm cả bức tranh. Bí mật đâu cần một người canh giữ. Nó chỉ cần mỗi người biết một phần rồi im.

Hắn ghi điều đó lên tấm da. Rồi lấy chiếc kim thép ra thử. Gần mảnh khoáng xám xanh, kim hơi lệch. Gần đá thường, nó đứng yên. Đưa lại gần viên đá đen còn bọc trong vải, kim lệch mạnh hơn hẳn. Hắn đánh dấu kết quả và dừng ở đó. Chưa thể nói viên đá hút sắt. Nhiệt, ma lực hay một tính chất khác cũng có thể làm kim lệch. Hắn cần vật đối chứng tốt hơn. Nhưng có thêm một dữ kiện: Viên đá đen tác động lên một dụng cụ mà đá thường không tác động.

Đêm thứ tư, tiếng rung trở lại.

Lần này không phải một tiếng.

Cạch.

Im lặng.

Cạch.

Rồi tiếng thứ ba, nặng hơn.

Hắn đứng bật dậy. Ngoài làng, gia súc bắt đầu chạy loạn, tiếng chân hỗn độn nhưng không có tiếng hú. Sa Lâm hiện ra ở cửa, thở nhanh.

"Phía đông."

"Ta biết."

Hắn mang dao và đèn, nhưng không lao thẳng tới phiến đá. Hắn gọi Hạ Cương đưa người lên khu đất cao. Mộc đi kiểm tra hàng rào. Sau đó hắn mới cùng Sa Lâm tiến về phía đông. Mặt đất dưới chân rung rất nhẹ, chưa đủ làm ai mất thăng bằng, nhưng bụi đã rơi khỏi mái những căn nhà gần đó.

Bên dưới lớp đất mỏng, phiến đá phát sáng. Lần này ánh sáng không chạy thành một đường. Nó bật lên từng điểm ngắn. Một điểm sáng, tắt. Một điểm khác. Rồi điểm thứ ba.

Hắn mở tấm da ra so. Một điểm nằm gần làng. Một điểm ở nguồn nước. Một điểm xa về phía tây bắc. Rồi thêm một điểm nữa. Chúng không nối liền với nhau. Chúng lần lượt bật lên, như thể có ai đó đang kiểm từng nơi một.

"Nó đang làm gì?" Sa Lâm hỏi.

Hắn không trả lời. Hắn nhìn bản đồ, rồi nhìn từng điểm sáng ngoài đất. Chúng trùng với những chỗ hắn đã đánh dấu: Nguồn nước, cột đá, ngọn đồi, phiến đá dưới làng.

Nhưng vẫn còn thiếu một điểm.

Một điểm xa hơn về phía tây bắc, nằm ngoài vùng hắn từng khảo sát. Hắn vừa nhận ra thì mặt đất rung mạnh. Tiếng nứt vang lên ngay dưới chân. Hắn kéo Sa Lâm lùi lại. Một đường nứt mảnh chạy qua nền đất, phía sau Hạ Cương hét mọi người tránh ra. Một mảng đất phía đông sụt xuống chừng nửa gang tay rồi dừng.

Không có hố sâu. Không có thứ gì trồi lên. Chỉ có một mảnh đá đen nhô ra giữa đất mới nứt. Hắn không chạm vào. Trên mặt đá có một đường xanh rất mảnh chỉ thẳng về tây bắc. Ở cuối đường ấy là một chấm đỏ nhỏ. Hắn chưa từng thấy màu đó ở những nơi này. Chấm đỏ nháy một lần, rồi lần nữa.

Sa Lâm nhìn nó, môi mím lại. Nàng không nói gì. Nhưng sắc mặt nàng khiến hắn thấy nàng nhận ra thứ gì đó, hoặc sợ thứ gì đó mà nàng chưa muốn nhắc.

"Đưa mọi người ra khỏi khu này," hắn nói.

"Còn ngươi?"

"Ta cũng đi."

Hắn không cần biết nó là gì để hiểu lúc này không nên đứng gần. Thứ dưới đất không cần con người mở. Nó có thể tự chạy. Nếu những điểm sáng kia thật sự nằm trên cùng một mạng, lần rung này đã đánh thức một điểm mà cả vùng chưa ai biết.

Cả làng rút về khu đất cao. Không ai đào, không ai chạm vào mảnh đá. Lục Dạ đứng ở mép cao nhìn về tây bắc.

Rồi dưới chân núi phía xa, một cột sáng xanh dựng lên trong đêm. Cao hơn mọi lần trước, cao đến mức từ làng nhìn thấy rõ. Nó không lan ra. Nó đứng im như một cây cột giữa khoảng tối. Sau đó giữa cột sáng hiện ra một vùng tối hình vòng cung. Là khoảng trống, là bóng của một vật, hay một hiện tượng khác, hắn không phân biệt được. Vài nhịp thở sau, vệt tối biến mất. Cột sáng cũng tắt.

Không ai nói gì. Hắn không gọi nó là cánh cửa. Hắn không gọi nó là Cổ Đạo. Hắn không biết nó là gì.

Khuya, khi mọi người đã tạm yên, hắn ngồi trong chỗ trú dưới ánh đèn, mở tấm da ra. Hắn đánh dấu tất cả điểm vừa sáng, nối chúng với các vị trí cũ bằng nét đứt. Cuối cùng hắn thêm một dấu ở tận phía tây bắc và viết bên cạnh: Điểm chưa biết.

Hắn nhìn dòng chữ rất lâu, không viết thêm. Không đoán tên, không đoán công dụng, không đoán thứ gì nằm ở cuối đường. Nhưng có một điều đã đổi. Trước giờ hắn chỉ cố hiểu thứ nằm dưới làng. Bây giờ hắn biết vùng đất này còn một điểm hắn chưa từng thấy, và điểm ấy vừa sáng lên sau một chuỗi rung động.

Ngày mai hắn không đi tìm cách mở thứ dưới đất. Hắn sẽ tìm đường tới điểm tây bắc, chỉ quan sát từ bên ngoài, xem nơi đó có gì.

Hắn cuộn tấm da lại, đặt lên bàn, tay còn dính than. Ngọn đèn vẫn cháy. Con dao nằm cạnh tay, hộp kim loại đóng kín ở góc tối, viên đá đen bọc vải để trong đó. Bên ngoài, khu đất cao phía nam vẫn còn tiếng người thức, và hắn ngồi im nghe cho đến khi âm thanh ấy lặng dần.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 38: Điểm cuối.

Sáng hôm sau, hắn chưa cho ai đi về phía tây bắc. Vệt sáng đêm qua đã tắt, nhưng hắn không coi đó là dấu hiệu mọi thứ đã yên.

Việc đầu tiên là khu phía đông. Mặt đất quanh phiến đá vẫn vững. Vết nứt không rộng thêm. Nguồn nước cũ có thêm một lớp cặn mỏng, chưa phát sáng. Thú quanh làng vẫn tránh chỗ ấy. Hắn ghi từng thay đổi lên tấm da rồi dặn Sa Lâm tiếp tục lấy nước ở nguồn mới. Hạ Cương cho người xem lại hàng rào và những căn nhà sát vùng đất nứt. Mảnh đá đen lộ ra giữa vết nứt không ai được đụng vào. Lục Dạ cũng không lấy nó. Hắn chỉ cắm cọc đánh dấu. Nếu thứ dưới đất tự thay đổi, mang một phần của nó đi có thể tạo thêm một biến số hắn không cần.

Xong việc, hắn mới mở bản đồ. Điểm sáng đêm qua nằm xa hơn tất cả những nơi hắn từng đi. Nó có thể là đầu kia của con đường hắn đang lần theo, cũng có thể chỉ là một nút trong thứ lớn hơn. Hắn không biết. Nhưng lần này hắn muốn tận mắt nhìn.

Hắn chọn đi cùng Mộc và Sa Lâm. Hạ Cương ở lại giữ làng. Trước khi xuất phát, hắn kiểm dây, dao, nước, lương khô, chiếc kim thép và mấy mảnh gỗ đánh dấu đường. Viên đá đen để lại trong hộp kim loại.

Sa Lâm nhìn cái hộp rồi nhìn hắn. "Không mang?"

"Ông chủ tiệm dặn. Đừng mang tới tây bắc."

"Ngươi tin ông ấy?"

"Chưa biết." Hắn đóng nắp hộp. "Nhưng mang theo, có chuyện gì ta không biết do đâu."

Nàng gật, không hỏi nữa.

Ba người rời làng theo đường cũ, vòng qua cột đá rồi đi tiếp về tây bắc. Dấu chân người áo choàng còn sót vài chỗ, gió đã xóa gần hết. Hắn không cố bám theo. Hắn đi theo những điểm từng sáng và địa hình đã ghi. Càng đi xa, đất càng khô, đá lộ ra càng dày. Có mấy thân cây mọc nghiêng về cùng một hướng dù hôm nay gần như không gió. Hắn dừng lại nhìn một lúc, không tìm ra lý do, chỉ đánh dấu chỗ ấy rồi đi tiếp.

Gần trưa, họ gặp một con đường đá cũ bị đất phủ gần hết. Những phiến đá hai bên đặt cách khá đều nhau, không còn dấu bánh xe, không còn dấu người. Một phiến khắc ba rãnh song song. Phiến ngay cạnh khắc vòng tròn bị đường thẳng cắt ngang. Những chỗ hắn từng thấy, các ký hiệu nằm chung trên một mặt đá. Ở đây chúng tách ra, mỗi cái một phiến, đứng cạnh nhau như cố tình.

Hắn không chạm. Hắn chỉ đo hướng. Ba rãnh kéo về tây bắc. Đường cắt trong vòng tròn nằm vuông góc với hướng ấy. Hắn ghi lại. Một ký hiệu riêng có thể chỉ là dấu đánh dấu. Hai ký hiệu đặt đúng vị trí với nhau đã bắt đầu giống một quy ước.

Đi thêm gần hai giờ, họ tới một vùng đá trũng giữa những sườn dốc thấp. Cây lớn không mọc nổi. Nền phủ đầy đá vụn xám xanh. Mộc là người thấy vết cháy trên một thân cây. Sa Lâm cúi nhìn lớp tro dưới gốc, nói nơi này từng có người nhóm lửa. Tro đã cũ. Bên dưới có một mảnh kim loại nhỏ. Hắn dùng dao nhấc lên. Một đầu bị nung cong, mặt bên có ba đường rãnh song song, không vòng tròn, không chữ. Không biết nó từng thuộc dụng cụ gì. Hắn bọc lại, cất riêng với các mẫu khác. Hình dạng của nó gợi hắn nhớ mảnh kim loại người một mắt cho xem, nhưng giống nhau chưa nói được cùng nguồn.

Sau đó họ tìm thấy một khe núi hẹp. Bên trong là lối vào một đường hầm cũ, đá lấp gần kín. Không có ánh sáng, không dấu chân mới. Hắn không cho đào. Hắn chỉ buộc dây cố định, đo khoảng cách từ miệng khe tới cột đá gần nhất, ghi hướng lên bản đồ. Con số không chính xác, nhưng đủ để đối chiếu. Hướng và khoảng cách khá khớp với những điểm đã có.

Sa Lâm nhìn vào chỗ tối. "Người xưa từng đi qua đây?"

"Có thể."

"Họ đi đâu?"

Hắn nhìn phần đường hầm bị đá lấp. "Ta đang tìm."

Ba người nghỉ ăn ngoài khe núi. Mộc bỗng chỉ lên sườn đá đối diện. Rất xa, có một bóng người mặc áo choàng tối. Khoảng cách quá lớn để thấy mặt. Người ấy không tiến lại, đứng một lúc rồi biến sau tảng đá.

Sa Lâm đứng bật dậy. Hắn đưa tay chặn. "Không."

"Lại là hắn?" Mộc hỏi.

Hắn không chắc. Nhưng cách hiện ra rồi biến đi rất giống. Hắn không đuổi theo. Hắn chỉ đi tới vị trí đối diện bằng một hướng an toàn. Trên một phiến đá ở đó có ba rãnh mới hơn những dấu xung quanh, và một rãnh bị xóa dở giữa chừng. Hắn ngồi xuống, dùng than sao lại hình dạng. Chẳng thêm gì. Nhưng chi tiết ấy khiến lời cảnh báo của người áo choàng đáng nghĩ hơn. Đừng đi theo. Có thể hắn không muốn Lục Dạ tới nơi này. Cũng có thể hắn chỉ không muốn Lục Dạ chạm vào một thứ nào đó ở đây. Hai khả năng khác nhau hoàn toàn, và hắn chưa có bằng chứng để chọn. Hắn ghi thêm một dấu vào bản đồ rồi cùng hai người vòng qua khe núi.

Chiều xuống, sau hai vách đá, một vùng đất mở ra.

Nó rộng hơn hắn tưởng.

Ở giữa là một phiến đá tròn rất lớn, gần như chìm hẳn trong đất. Không có công trình dựng lên. Không cửa. Không miệng hầm. Chỉ có những rãnh chạy quanh mép phiến đá, nhiều chỗ bị đất và rêu phủ kín. Hắn dừng lại từ xa. Sa Lâm nhìn thấy ký hiệu trên mặt đá thì im lặng, mắt không rời. Mộc cúi xuống xem nền đất. Có rất nhiều dấu chân cũ quanh phiến đá, mờ đến mức không đếm được bao nhiêu người. Không có dấu chân mới.

Hắn mở bản đồ, không tiến thêm. Từ chỗ đứng, hắn đối chiếu hướng các rãnh với những điểm đã ghi. Một rãnh gần trùng với cột đá. Một rãnh chỉ về khu mỏ cũ. Một rãnh quay về phía nguồn nước. Rãnh cuối tiếp tục sâu vào tây bắc, vượt khỏi mọi thứ trên bản đồ của hắn. Nếu những điểm trước là các nút, nơi này có thể là một nút lớn hơn. Nhưng chưa chắc là điểm cuối. Hắn vừa định lùi lại thì mặt đất rung nhẹ.

Phiến đá tròn sáng lên.

Ánh xanh hiện ở một rãnh gần mép, rồi chạy sang rãnh kế. Từng đoạn nối nhau, chậm nhưng đều. Vài nhịp thở sau, toàn bộ các rãnh còn nhìn thấy cùng sáng. Không tiếng nổ. Không luồng khí. Không thứ gì hiện ra giữa phiến đá. Chỉ một vòng sáng xanh nhạt phủ lên mặt đá rồi đứng yên. Hắn giơ tay chặn Mộc và Sa Lâm. Hắn không biết chuyện gì xảy ra nếu ai đó bước lại gần.

Vòng sáng tồn tại vài nhịp thở. Rồi từ một điểm gần trung tâm, một đường mảnh kéo thẳng về tây bắc. Nó không dừng ở mép phiến đá. Ánh sáng chạy qua nền đất, mờ dần, mất hút về phía chân trời. Ngay sau đó, ở rất xa, một điểm sáng bật lên. Rồi điểm thứ hai. Điểm thứ ba. Ba điểm nối thành một đường cong rộng đến mức mắt chỉ thấy từng đoạn.

Hắn đứng bất động. Hắn từng nghĩ mình đang tìm một địa điểm. Thứ trước mắt khiến ý nghĩ ấy nhỏ đi rất nhiều. Nếu những ánh sáng kia thật sự liên quan nhau, hắn mới thấy một phần của thứ lớn hơn nhiều.

"Đó là gì?" Mộc hỏi.

"Chưa biết."

Hắn không tiến lên, không chạm vào phiến đá, không lấy khoáng vật ra thử, cũng không tìm cách làm nó sáng lần nữa. Khi vòng sáng tắt hẳn, hắn chờ thêm một lúc lâu. Rồi hắn nhận ra một rãnh nhỏ kéo ra ngoài mép phiến đá, chạy tới chỗ cách họ chừng mười bước, đầy bụi đen. Hắn dùng kẹp lấy một lượng cực nhỏ từ đoạn ngoài cùng, cho vào túi riêng rồi đóng ngay. Không có phản ứng.

Nhưng chưa đầy vài nhịp thở sau, từ sâu dưới đất vang lên một tiếng khô khốc.

Cạch.

Cả ba cùng ngẩng đầu.

Cạch.

Tiếng thứ hai vọng lên từ phía tây bắc.

Hắn nhìn về hướng ấy. Ở rất xa, đúng chỗ điểm sáng cuối cùng vừa hiện, một vệt xanh dựng lên rồi tắt gần như ngay lập tức. Không đủ lâu để nhìn rõ hình dạng. Nhưng đủ để chắc một điều: Điểm ấy không chỉ nằm trên bản đồ của hắn. Nó thật sự ở ngoài kia. Và khoảng cách từ nó tới phiến đá tròn lớn hơn mọi khoảng cách hắn từng đo.

Họ không ở lại. Không ai vào đường hầm cũ. Không ai đào quanh phiến đá. Không ai thử làm nó sáng thêm lần nữa. Trên đường về, hắn nhiều lần ngoái lại. Vùng đất giữa hai vách đá đã chìm dần vào bóng tối, nhưng hình ảnh những điểm sáng nối tiếp nhau vẫn còn trong đầu hắn. Hắn từng nghĩ mình đang lần theo một đường. Giờ hắn bắt đầu nghi đó chưa bao giờ là một đường đơn.

Có thể là một mạng lưới. Có thể là những điểm độc lập. Cũng có thể chúng chỉ cùng phản ứng với một nguyên nhân hắn chưa biết. Chưa đủ bằng chứng để chọn.

Đèn trong làng đã lên khi ba người về tới. Hắn trở lại chỗ trú, mở tấm da, đánh dấu tất cả những gì đã thấy: Khu mỏ cũ, con đường đá, hai ký hiệu đặt cạnh nhau, đường hầm bị lấp, phiến đá tròn, điểm sáng xa nhất. Hắn nối chúng bằng nét đứt, không phải nét liền. Bên cạnh điểm mới, hắn viết: Chưa xác định.

Hắn nhìn dòng chữ một lúc rồi gấp tấm da lại. Sáng mai hắn sẽ ra trạm trao đổi, tìm những người từng đi qua vùng này, từng nghe về ánh sáng, về đường đá, về những chỗ không ai còn dám đào. Không hỏi về một cánh cửa. Hắn chưa có bằng chứng nơi đó là cửa.

Hắn ngồi bên bàn, tấm da vừa gấp đặt trên đầu gối, than còn dính nơi ngón tay. Ngọn đèn cháy nhỏ. Con dao nằm cạnh tay, hộp kim loại đóng kín ở góc tối, các mẫu mới lấy được xếp riêng bên cạnh.
 
Chỉnh sửa cuối:
102 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 39: Thứ không nên mang đi.

Hắn không đi ngủ. Tấm da vừa gấp vẫn nằm trên đầu gối, đèn cháy nhỏ, các mẫu mới lấy xếp thành hàng bên cạnh. Trong số đó, túi bụi đen cạo từ rãnh ngoài mép phiến đá tròn là thứ hắn muốn xem lại đầu tiên. Ở đó nó không phản ứng. Về đây, hắn muốn biết nó có còn im như vậy không.

Hắn đổ một nhúm bụi ra miếng gỗ phẳng, đặt cách xa hộp kim loại. Dưới ánh lửa nó chỉ là thứ tro đá mịn, không sáng, không nóng. Hắn cầm kim thép, đưa lại gần từng chút một.

Đầu kim rung lên rất nhẹ.

Hắn dừng tay, chờ kim đứng yên rồi thử lại. Vẫn rung, cùng một nhịp. Hắn không thử lần ba. Một lần có thể là ngẫu nhiên, hai lần đủ để ghi, nhưng hắn không biết bụi này đã đổi tính khi rời chỗ cũ hay chưa. Hắn chia nó làm hai túi giấy, niêm kín, ghi giờ lấy mẫu và chỗ lấy. Một túi để cạnh hộp kim loại, một túi cất xa, ở góc đối diện. Đã giảm được từng biến số nào thì giảm, phần còn lại hắn chưa có cách.

Sáng ra, hắn đến trạm sớm hơn thường lệ. Hắn mang theo túi tiền nhỏ, tấm da ghi chép, và mảnh kim loại cong nhặt ở vùng đá trũng.

Tiệm đồ cũ vẫn nồng mùi da, dầu và sắt. Người một mắt thấy hắn thì không hỏi mua gì, chỉ đẩy chiếc ghế ra.

"Lại chuyện đá."

Lục Dạ đặt mảnh kim loại lên bàn, không đẩy về phía ông. Người đàn ông nhìn một lúc lâu, không chạm tay.

"Lấy ở đâu?"

"Tây bắc. Gốc cây cháy."

"Không giống hẳn cái ta có." Ông nói chậm. "Nhưng người mỏ cũ từng dùng thứ gần như vậy."

"Dùng làm gì?"

"Đánh dấu."

"Dấu gì?"

"Chỗ không nên đào."

Lục Dạ nhớ phiến đá tròn với những rãnh chạy quanh mép, và bàn tay mình vừa khựng lại trên túi bụi đen. Hắn hỏi về ánh sáng chạy dưới đất. Ông rót nước, uống một ngụm rồi mới đáp. Thợ mỏ ngày trước cũng thấy. Có người bảo đó là mạch khoáng, kéo nhau đào xuống. Những ai sống sót thì không gọi nó là mạch khoáng nữa.

"Họ gọi là gì?"

"Không gọi." Ông lắc đầu. "Gọi tên nhiều, người ta tưởng mình hiểu nó."

Hắn nhớ dòng chữ mình viết hôm trước trên tấm da. Không gọi tên thứ chưa hiểu. Hắn không hỏi thêm, chỉ nói: "Cần người rành đường mỏ cũ."

Người một mắt hất cằm ra cửa. "Hách."

Hách đang ngồi xổm cạnh một xe muối, buộc lại dây chằng hàng. Thấy Lục Dạ, ông cau mày trước cả khi hắn mở miệng.

"Muốn đi tây bắc thì ta không đi."

"Không thuê ngươi."

"Vậy muốn gì?"

"Chỗ ngươi từng thấy đá xám xanh. Hoặc ánh sáng dưới đất."

Hách bật cười khô. "Mua ký ức của ta?"

"Nếu nó giúp ta không chết, ta trả tiền."

Nụ cười tắt. Lục Dạ đặt hai đồng xuống nắp thùng. "Một nửa trước. Có ích, ta trả nốt."

Hách nhìn tiền một lúc, rồi kể. Một khe núi cũ ở sườn đông. Một giếng bỏ hoang cạnh đường muối. Một lối đá dẫn tới cái mỏ đã sập. Ba nơi nằm trên ba tuyến khác nhau, nhưng chỗ nào đá xám xanh cũng lộ sát mặt đất.

"Có ánh sáng?"

"Hai chỗ có. Một chỗ không."

"Có người đào xuống?"

Hách im một nhịp. "Có. Một nhóm, mất hai người. Kẻ về được nằm ba ngày không nói nổi câu nào. Xong bỏ nghề."

Lục Dạ đặt nốt phần còn lại. Ông cầm tiền, quay lại với sợi dây, nhưng khi hắn đã bước đi ông gọi giật.

"Nếu ngươi thật sự tới đó, đừng mang đá ở đó về."

Hắn dừng. Trong túi hắn đang có bụi đen cạo từ phiến đá tròn, và một mảnh kim loại từ gốc cây cháy. Hắn không nói ra.

"Vì sao?"

"Có người từng làm." Hách không quay lại. "Ta chỉ nói vậy."

Lục Dạ ra khỏi khu buôn muối thì tới đầu dãy quầy phía bắc, chỗ nhiều người gặp nhau nhất. Đúng lúc ấy, có tiếng gọi lớn và tiếng kim loại rơi xuống đất.

Một thợ săn đang đứng giữa lối đi, trước mặt là người chế đồ mặc tạp dề da. Dưới chân họ nằm một chiếc móng thú to bằng bàn tay, gốc móng bám một lớp khoáng xám xanh. Người chế đồ vừa gõ thử bằng dụng cụ sắt, chiếc móng rung lên một tiếng nhỏ, và người thợ săn tưởng hàng hỏng nên ném xuống đất. Một đứa trẻ đang đứng gần đó liền bước tới định nhặt.

Lục Dạ đã kéo nó lùi một tay trước khi nó kịp cúi xuống. Hắn tìm được một thanh gỗ dưới chân quầy, gạt chiếc móng ra xa, tới sát rãnh nước cạn giữa lối đi. Hắn lùi thêm ba bước.

Vài nhịp thở sau, lớp khoáng xám xanh sáng lên.

Không mạnh. Người xung quanh dạt ra thành vòng, có người lôi con nhỏ về phía sau. Một pháp sư áo choàng xám giơ tay, một làn sương lạnh mỏng phủ xuống chiếc móng. Ánh sáng tắt. Không nổ, không lửa.

Lục Dạ không nhìn pháp sư. Hắn nhớ lại hình dạng ánh sáng vừa rồi. Nó không lan đều mà chạy thành một đường mảnh, từ gốc móng tới đầu, giống hệt cách đường xanh chạy trên phiến đá dưới làng. Hắn chỉ ghi nhớ, không tiến lại gần.

Người thợ săn đang hỏi xem còn bán được không. Người chế đồ khoát tay, nói không mua thứ tự sáng. Lục Dạ chờ đám đông giãn ra rồi hỏi giá.

"Ngươi mua?" Thợ săn nhìn hắn từ trên xuống. "Ba đồng."

Giá thường của một chiếc móng cỡ này chỉ bằng một phần ba. Lục Dạ đưa hai tay ra, ước cỡ khối khoáng. "Nó hư. Không ai mua. Hai đồng."

"Hai rưỡi."

Hắn gật. Ông ta cầm tiền, còn ngoái nhìn chiếc móng một lần như tiếc, như sợ.

Lục Dạ dùng thanh gỗ đẩy chiếc móng lên một miếng da khô, gói lại, không để sắt chạm vào, rồi bỏ vào hộp gỗ nhỏ mượn từ quầy bên cạnh. Hắn trả thêm nửa đồng cho cái hộp. Đếm lại túi tiền, hắn thấy nó nhẹ đi rõ. Không phải mất mát lớn, nhưng mỗi chuyến như thế này rút đi phần tiền hắn định để dành mua dây tốt và sợi.

Hắn đứng lặng ở đầu lối đi tính nhẩm. Mua vật liệu, thuê người dẫn đường, đi xa hơn mà không phải cược mạng ở mỗi bước, chừng ấy cần nhiều hơn số hắn đang có. Nghĩ tới đó, hắn quay lại chỗ người buôn muối đi tuyến phía tây.

Ông ta đã từng mua dây của hắn. Lần này Lục Dạ mang theo ba túi da và hai cuộn dây chắc, thêm một chiếc bao gia cố đáy. Ông kiểm từng cái, kéo thử dây bằng cả hai tay, rồi hỏi một tuần hắn làm được bao nhiêu.

Lục Dạ không trả lời ngay. Hắn nghĩ đến lượng da, đến sợi trộn, đến số túi hỏng mỗi lần thử, đến những ngày hắn không thể ngồi làm vì phải ra nguồn nước và khu đất phía đông. "Mỗi tuần. Bốn túi, ba cuộn dây."

Người buôn nhíu mày. "Ít."

"Làm nhiều, hỏng nhiều. Túi hỏng, ông mất khách." Hắn dừng, chọn chữ. "Ta bán ít, chắc."

Ông ta gãi cằm. "Ta cần tám túi."

"Không được."

"Vậy ngươi muốn gì?"

Hắn nói rõ từng điều. Ông bán cho hắn da vụn và sợi thừa với giá thấp hơn giá thường. Ông đặt trước một phần tiền. Đổi lại, hắn giữ số lượng bốn túi ba cuộn, giao đúng hạn.

Người buôn nhìn hắn một lúc, rồi cười nhạt. "Người khác thì chê ít, ngươi lại đòi giá."

"Giá tốt, hàng tốt."

"Được." Ông đặt xuống một phần tiền. "Nhưng trễ một ngày, ta trừ."

Lục Dạ cầm tiền, cất kỹ. Không có hợp đồng lớn, không có món tiền đổi được cuộc sống. Nhưng đây là lần đầu có người chịu đặt tiền trước cho thứ hắn làm ra. Tiền mua nguyên liệu, nguyên liệu ra hàng, hàng đổi thành công cụ, công cụ giúp hắn làm hàng tốt hơn. Một vòng nhỏ đã bắt đầu quay. Hắn không nghĩ nó sẽ giữ được mãi, nhưng bây giờ hắn có thứ để tựa vào, ngoài may rủi của mỗi chuyến đi.

Trời ngả chiều khi hắn rời trạm. Hộp gỗ nhỏ nằm trong túi vải đeo chéo, tách khỏi kim thép và các mẫu khác. Trên con đường đất về làng, hắn bỗng dừng lại.

Phía tây bắc, ngay dưới đường chân trời, một tia sáng xanh mảnh hiện lên.

Chỉ một lần. Không tiếng rung, không đất nứt. Hắn đợi cho nó lóe lần nữa. Không có gì. Hắn lấy tấm da, đánh dấu hướng và giờ, đo bóng mình dưới chân để ước chừng lúc ấy, rồi gấp lại. Trước kia hắn sẽ chạy tới xem nó là gì. Bây giờ hắn nhớ ra rằng hắn còn tiền, còn người dẫn đường để tìm, còn hàng phải giao đúng hạn. Ánh sáng còn lóe nhiều lần nữa. Hắn không cần đuổi theo từng lần.

Sa Lâm đang đợi ở rìa làng. Nàng nhìn túi vải trên vai hắn.

"Lại đá?"

"Một phần."

"Nguy hiểm?"

"Chưa biết."

"Sao còn mang về?"

"Không mang, không biết nó là gì." Hắn nhìn bãi đất nam làng. "Nhưng không vào nhà."

Hắn chọn một khoảng đất trống ngoài hàng rào phía nam, xa nguồn nước, xa nhà dân, và xa khu đất phía đông. Hắn rải một lớp đất đá khô làm nền, đặt hộp xuống, rồi dùng hai thanh gỗ nạy nắp. Sa Lâm đứng cách vài bước.

Chiếc móng nằm im. Hắn đưa kim thép lại gần. Không phản ứng. Hắn thử mảnh khoáng xám xanh đã xử lý, gắp bằng kẹp, đưa từ xa vào.

Chiếc móng rung. Một điểm sáng lóe ở gốc rồi tắt.

Hắn kéo khoáng ra ngay. Sa Lâm hơi nghiêng đầu.

"Giống thứ dưới làng."

"Giống một phần."

"Cùng một thứ?"

"Chưa biết."

Hắn ghi vào tấm da: Móng thú có khoáng bám, đứng riêng không phản ứng, đặt cạnh khoáng xám xanh thì rung và sáng ngắn. Rồi hắn đóng nắp hộp, dựng một cọc đánh dấu ở đó, và nhờ Mộc sáng mai ghé xem, không mở. Hôm nay như vậy là đủ.

Tối, hắn trở về chỗ trú. Trên bàn, hắn trải tấm da và các ghi chép: Nguồn nước, khoáng xám xanh, mảnh kim loại ba rãnh, đá đen, các điểm sáng, phiến đá tròn, dấu chân người áo choàng, chiếc móng thú, lời thợ mỏ, lời Hách. Nhìn một lúc, hắn thấy chúng có một điểm chung: Đều dính tới những chỗ con người từng đi qua, đào, hoặc cố dùng, mà chẳng ai chứng minh được họ hiểu thứ nằm bên dưới.

Hắn không ép chúng vào một câu trả lời. Chỉ giữ lại ba điều. Thứ này không bắt đầu từ khi hắn đến. Nó có nhiều điểm, và có thể nối với nhau. Một số vật liệu phản ứng khi ở cạnh nhau. Ngoài ba điều ấy, mọi thứ còn là phỏng đoán.

Hắn cuộn tấm da lại, đặt lên bàn. Ngày mai hắn phải giao hàng đúng hạn, rồi đi tìm người dẫn đường có thể đưa hắn tới những chỗ xa hơn mà không biến mỗi bước thành một canh bạc. Bí mật dưới đất chưa đi đâu. Nhưng muốn điều tra nó, trước hết hắn phải đủ tiền và đủ sức sống đến lúc tìm ra câu trả lời.

Hắn ngồi bên bàn, tấm da đặt trên đầu gối, than dính đầu ngón tay. Đèn còn cháy nhỏ. Dao nằm cạnh tay, hộp kim loại đóng kín ở góc tối, hai túi bụi đen đặt ở hai đầu phòng, hộp gỗ nhỏ chứa chiếc móng vẫn ở ngoài hàng rào phía nam, cạnh cái cọc đánh dấu.
 
Chỉnh sửa cuối:
Chia sẻ bài viết

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back