0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề
Đọc: 259 Tìm: 0
Mãi Là Nắng Củ Chi

Tác giả: Trời Xanh Mây Trắng

Thể loại: Lịch sử, Quân y, Tình báo, Lãng mạn


20260914-065105-f77f501838.png

Mùa mưa năm ấy ở vùng đất thép Củ Chi mang theo cái oi nồng của khói đạn và sự khắc nghiệt tột cùng của chiến tranh. Trở về sau những năm tháng du học y khoa tại Liên Xô dưới sự dẫn dắt từ tinh thần của người thầy Phạm Ngọc Thạch, bác sĩ quân y Hòa mang theo hoài bão cứu người cùng sự lém lỉnh, hài hước đặc trưng để trấn an thương binh qua từng ca mổ hiểm nghèo. Giữa vùng chiến địa ngập tràn bom đạn, anh tình cờ gặp Bình – cô hàng xóm thuở nhỏ, nay là một tri thức Sài Gòn dịu dàng, thông thạo tiếng Anh, tiếng Pháp và là hậu duệ của một dòng dõi quan lại triều Nguyễn cũ. Điều Bình hoàn toàn không hay biết, đằng sau vỏ bọc theo chân các quan chức ngoại giao để thông dịch ấy lại là một nữ tình báo viên kiên trung của cách mạng. Câu chuyện khắc họa bức tranh chân thực về sự khốc liệt nơi chiến trường, trí tuệ sắc sảo của lực lượng tình báo, y đức tận tâm của người chiến sĩ áo trắng, và trên hết là một tình yêu chớm nở đầy thổn thức giữa hai con người cùng chung nhịp đập hướng về hòa bình.
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề
Chương 1: Khúc ca của đất và dòng sông

Nắng chiều trải một dải vàng óng trên mặt sông Sài Gòn.

Mặt nước lặng lẽ trôi, từng gợn sóng nhỏ phản chiếu ánh nắng thành những vệt sáng li ti. Gió từ lòng sông thổi vào mang theo hơi nước mát rượi, lướt qua những bãi cỏ ven bờ rồi làm lay động đám lau sậy đang rì rào trong nắng.

Hai đứa trẻ ngồi bệt trên nền đất.

Cậu bé mười tuổi cẩn thận vo một nắm đất, miết đi miết lại rồi chẳng mấy chốc đã tạo thành một con tôm nhỏ. Hai cái càng cong lên, cái đuôi xòe ra phía sau, nom cũng ra dáng.

Bên cạnh, Bình đang cúi đầu nặn một con cá.

Con cá của cô bé không đẹp lắm. Thân hơi méo, đuôi lệch sang một bên, nhưng Bình vẫn ngắm nghía rất lâu rồi dùng một cành cây nhỏ vẽ thêm đôi mắt.

Hòa liếc sang.

- Cá gì mà nhìn ngốc vậy?

Bình lập tức lấy tay che con cá lại.

- Còn hơn con tôm của cậu. Nhìn giống con sâu.

Hòa cúi xuống nhìn tác phẩm của mình, im lặng vài giây.

- Tôm nhà tôi nó thế.

Bình bật cười.

Tiếng cười trong veo hòa vào tiếng nước vỗ bờ.

Hai đứa trẻ chẳng biết gì về những năm tháng sau này. Chúng chỉ biết buổi chiều hôm ấy có nắng, có bùn đất, có dòng sông và một cuộc tranh cãi chẳng quan trọng rằng con tôm của Hòa giống tôm hay giống sâu.

Một cơn gió từ mặt sông thổi tới.

Mùi phù sa, mùi cỏ ướt và mùi đất sau mưa quyện vào nhau.

Hòa vừa định giành lấy con cá của Bình thì-

- Hòa! Dậy mau!

Âm thanh ấy kéo anh khỏi giấc mơ.

Hòa mở mắt.

Trần đất thấp sát phía trên đầu. Một bóng đèn nhỏ treo trên vách hắt thứ ánh sáng vàng nhạt xuống căn hầm. Không có dòng sông. Không có bãi đất ven sông. Chỉ có mùi đất ẩm, mùi thuốc sát trùng và tiếng bước chân vội vã vọng qua những đoạn hầm ngoằn ngoèo.

Y tá Lan đang đứng trước mặt anh.

- Có người bị thương nặng. Bác sĩ xuống ngay.

Hòa ngồi dậy, đưa tay vuốt mặt.

Giấc mơ vừa rồi vẫn còn nguyên trong đầu.

Một con cá bằng đất.

Một con tôm méo mó.

Và tiếng cười của một cô bé mà anh đã không gặp từ rất lâu.

Anh không có thời gian nghĩ thêm.

Chiếc áo blouse được khoác vội lên người. Hòa cầm túi dụng cụ, theo Lan đi sâu vào đường hầm.

Không gian chật hẹp khiến hai người phải tránh sang một bên khi những người khác cáng thương binh đi qua. Có người còn tỉnh, có người nằm bất động. Những khuôn mặt trẻ măng dưới ánh đèn tù mờ khiến Hòa chậm bước trong một thoáng.

Rồi anh lại đi tiếp.

Trong căn phòng nhỏ được dùng làm nơi phẫu thuật, một người lính đang nằm trên bàn.

Mảnh kim loại găm sâu vào vùng ngực. Máu thấm qua lớp băng đã đổi màu.

Hòa cúi xuống kiểm tra.

Nhịp tim yếu.

Hơi thở nặng.

Mảnh đạn nằm ở vị trí nguy hiểm.

Lan đứng bên cạnh, chờ chỉ thị.

- Chuẩn bị đi.

Giọng Hòa bình tĩnh đến mức gần như không có chút dao động.

Mọi người lập tức bắt tay vào việc.

Trong căn hầm chỉ có vài mét vuông, không ai nói thêm điều gì thừa thãi.

Tiếng dụng cụ kim loại va nhẹ vào nhau. Tiếng thở gấp. Tiếng mưa bên trên mái đất nghe xa xôi như vọng từ một thế giới khác.

Hòa cúi sát xuống vết thương.

Anh biết mình đang đứng trước một ranh giới rất mỏng.

Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể khiến người nằm trước mặt anh không còn cơ hội mở mắt.

- Anh ơi..

Người lính đột nhiên lên tiếng.

Hòa ngẩng đầu.

- Tôi đây.

- Tôi.. Có chết không?

Bàn tay người lính run nhẹ.

Hòa nhìn anh ta vài giây rồi kéo khóe môi thành một nụ cười.

- Chưa biết.

Người lính nhìn anh, vẻ mặt càng căng thẳng.

Hòa nói tiếp:

- Nhưng nếu anh cứ hỏi mãi thì tôi không có thời gian cứu anh đâu.

Một tiếng cười rất khẽ bật ra từ người bên cạnh.

Ngay cả người lính cũng nhếch môi.

Hòa cúi xuống, giọng nhẹ hơn:

- Cứ nằm yên. Chuyện còn lại để tôi.

Ca phẫu thuật bắt đầu.

Thời gian trôi chậm trong căn hầm.

Hòa gần như quên mất mọi thứ bên ngoài. Trong mắt anh chỉ còn vết thương, những mạch máu nhỏ và đôi bàn tay phải giữ cho thật vững.

Có những lúc người bác sĩ chỉ có thể làm tất cả những gì mình biết, rồi chờ đợi.

Không phải ca nào cũng có một kết thúc đẹp.

Nhưng khi nhịp tim trên chiếc máy theo dõi bắt đầu ổn định hơn, Hòa mới thở ra một hơi thật chậm.

- Tạm ổn.

Lan nhìn anh.

- Qua được chưa anh?

Hòa tháo găng tay.

- Qua được hôm nay.

Anh nhìn người lính vẫn còn mê man trên bàn.

- Còn ngày mai.. Để ngày mai tính.

Lan khẽ gật đầu.

Hòa bước ra ngoài.

Một khoảng trời nhỏ hiện ra phía cuối đường hầm. Mưa đã ngớt. Củ Chi sau mưa mang một màu xanh thẫm. Đất đỏ nhão dưới chân, những vũng nước nhỏ phản chiếu bầu trời đang dần sáng lên sau lớp mây. Hòa đứng yên một lúc. Mấy năm ở xa khiến nhiều thứ trong anh thay đổi. Anh từng nghĩ khi trở về, mình sẽ thấy quê hương quen thuộc như ngày còn bé.

Nhưng chiến tranh đã làm cho những con đường cũ trở nên khác đi.

Có những căn nhà không còn nguyên vẹn. Có những khu vườn chỉ còn lại vài thân cây cháy sém. Có những người từng quen biết, giờ chỉ còn được nhắc đến bằng một cái tên trong câu chuyện của người khác.

Vậy mà đất vẫn ở đây. Sau mỗi trận mưa, nó lại mềm ra dưới bàn chân. Cỏ vẫn mọc. Những mầm cây nhỏ vẫn tìm cách xuyên qua lớp đất nặng nề để đón lấy ánh sáng. Hòa cúi xuống, dùng mũi giày gạt một nhánh cỏ đang bị bùn phủ lên. Bất giác, anh nhớ đến con cá bằng đất trong giấc mơ. Rồi nhớ đến Bình. Không hiểu giờ cô đang ở đâu.

Ngày còn nhỏ, Bình từng nói cô muốn được nhìn thấy thật nhiều nơi. Cô thích sách, thích những câu chuyện về những thành phố xa xôi, thích ngồi hàng giờ bên cửa sổ để đọc những trang sách cũ. Hòa khi ấy chỉ cười. Anh nghĩ Bình rồi sẽ đi thật xa. Xa đến mức có lẽ chẳng còn nhớ một cậu bé chuyên nặn tôm thành hình con sâu. Anh đưa tay lên trán, khẽ cười một mình.

Đúng lúc ấy, từ phía xa vọng lại tiếng gọi:

- Bác sĩ Hòa!

Hòa quay đầu.

Lan đang đứng ở lối vào đường hầm, trên tay cầm một khay dụng cụ.

- Người bệnh tỉnh rồi.

Hòa gật đầu.

- Tôi xuống ngay.

Anh quay lại nhìn bầu trời lần cuối.

Một vệt nắng vừa xuyên qua đám mây.

Mỏng và nhạt, nhưng đủ để làm những giọt nước trên lá sáng lên.

Hòa bước trở vào đường hầm.

Phía sau anh, Củ Chi vẫn còn mùi đất ướt sau cơn mưa.

Và ở đâu đó trong ký ức, một dòng sông vẫn chảy qua buổi chiều rất xa. Trên bãi đất ven sông, hai đứa trẻ vẫn đang ngồi bên nhau. Một con cá bằng đất. Một con tôm méo mó. Và một mùa nắng mà cả hai chưa biết rằng mình sẽ phải đi qua rất nhiều năm tháng mới có ngày gặp lại.

[MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/Chương 1: Khúc ca của đất và dòng sông ]
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề
Chương 2: Vùng Xám Của Những Giao Ước Ngầm

Buổi trưa ở Củ Chi oi đến mức mặt đất như bốc hơi dưới những tán cây thấp. Sau trận mưa đêm qua, con đường đất còn nhão, bánh xe đi qua để lại hai vệt sâu kéo dài.

Chiếc jeep chậm chạp lăn qua một đoạn đường hẹp.

Ngồi ở băng ghế phía sau, Bình giữ một tay trên thành xe, tay kia ôm chiếc túi vải nhỏ đựng sổ tay và vài thứ lặt vặt. Bên cạnh cô là một chiếc máy ảnh được bọc cẩn thận trong túi da.

Người đàn ông ngồi phía trước quay đầu lại.

- Còn bao xa nữa, cô Yến?

Bình nhìn ra ngoài cửa kính.

- Nếu đường không có vấn đề, khoảng hai mươi phút.

Ông ta cười.

- Ở đây tôi bắt đầu hiểu thế nào là "nếu".

Bình cũng cười theo, rất nhẹ.

Người đàn ông tên David Miller, một phóng viên người Mỹ mới đến Việt Nam chưa đầy một tháng. Đây là lần đầu ông ta được phép đi sâu vào khu vực chiến sự. Ông mang theo máy ảnh, sổ ghi chép và một vẻ tò mò gần như không biết mệt.

Người quay phim ngồi bên cạnh thỉnh thoảng lại đưa máy lên cửa sổ, ghi lại những cánh đồng, những căn nhà thưa thớt và những con đường bị cày nát bởi bánh xe quân sự.

Bình không nói nhiều.

Cô đã quen với việc đứng giữa những cuộc trò chuyện mà người khác không biết mình đang nghe nhiều hơn những gì mình nói.

Chiếc xe bất chợt xóc mạnh.

Miller chống tay vào ghế.

- What was that?

Bình chưa kịp trả lời thì một tiếng rầm vang lên.

Chiếc xe chao sang một bên.

Bánh trước nổ tung.

Người lái cố giữ tay lái nhưng chiếc xe đã mất thăng bằng. Nó trượt khỏi mặt đường, nghiêng mạnh rồi lật xuống một khoảng đất thấp bên vệ đường.

Mọi thứ xảy ra chỉ trong vài giây.

Kính vỡ.

Máy ảnh rơi xuống sàn.

Một tiếng kêu đau đớn vang lên phía trước.

Rồi im lặng.

Chỉ còn tiếng máy xe đang tắt dần và tiếng lá cây rung trong gió.

Bình mở mắt.

Một bên trán cô nóng rát.

Cô thử cử động tay chân.

Vẫn được.

- Mọi người có ai nghe tôi không?

Không có tiếng trả lời.

Bình tháo dây an toàn, cố đẩy cánh cửa đã méo.

- Ông Miller?

Một tiếng rên khẽ vang lên.

- Tôi.. Còn sống.

Bình thở ra.

Cô bò về phía trước.

Người quay phim bị kẹt chân dưới ghế. Người lái xe bất tỉnh, máu chảy từ thái dương xuống cổ.

Bình nhìn quanh.

Không có thời gian để hoảng loạn.

- Đừng cử động mạnh.

Cô dùng chiếc khăn tay ép lên vết thương của người lái.

- Anh nghe tôi nói không?

Người lái khẽ mở mắt.

Bình ngẩng lên phía con đường.

Xa xa có tiếng động cơ.

Một người dân chạy xe đạp đến, vừa nhìn thấy chiếc xe lật đã vội vã dừng lại.

Bình gọi lớn:

- Có người bị thương! Làm ơn gọi quân y gần nhất!

Người kia nhìn chiếc xe rồi quay đầu chạy.

Khoảng mười phút sau, từ phía con đường đất xuất hiện một nhóm người mang túi cứu thương.

Đi đầu là một người đàn ông mặc quân phục bạc màu.

Bình chỉ kịp nhìn thấy đôi giày dính đầy bùn trước khi giọng nói quen thuộc vang lên:

- Đưa người bị thương nặng ra trước.

Cô đứng sững.

Giọng nói ấy.

Bao nhiêu năm rồi, cô vẫn nhận ra.

Người đàn ông cúi xuống kiểm tra bệnh nhân.

Bình nhìn nghiêng gương mặt anh.

Mái tóc ngắn.

Đôi mắt vẫn vậy.

Chỉ có nét trẻ con ngày nào đã biến mất.

Hòa.

Anh cũng nhìn thấy cô.

Trong khoảnh khắc, ánh mắt hai người gặp nhau.

Không ai nói gì.

Một giây.

Hai giây.

Rồi Hòa quay đi.

- Anh này mất máu nhiều. Cẩn thận phần chân.

Giọng anh bình tĩnh đến mức gần như lạnh.

Bình cũng lập tức thu ánh mắt lại.

- Ông ấy bị va đập mạnh ở ngực. Có thể bị gãy xương sườn.

Hòa nhìn cô.

- Cô là ai?

Một câu hỏi rất bình thường.

Nhưng với Bình, nó giống như một lưỡi dao.

Cô đáp:

- Tôi là thông dịch viên của đoàn phóng viên.

- Tên?

Một thoáng ngập ngừng.

- Hải Yến.

Hòa khựng lại rất nhẹ.

Rồi anh gật đầu.

- Được. Cô tránh sang bên kia giúp tôi.

Bình làm theo.

Cô không nhìn anh nữa.

Nhưng từ khóe mắt, cô vẫn thấy đôi bàn tay anh đang nhanh chóng xử lý vết thương cho người lái xe.

Ngày trước, bàn tay ấy từng dính đầy đất khi nặn những con vật bằng bùn bên bờ sông.

Bây giờ, cũng đôi bàn tay ấy đang phủ đầy máu.

Người bị thương lần lượt được đưa về trạm quân y.

David Miller chỉ bị rách một đường ở trán và trật vai. Người quay phim bị thương ở chân nhưng không nguy hiểm đến tính mạng.

Người lái xe là người nặng nhất.

Hòa phải ở lại để theo dõi.

Bình đứng ngoài cửa hầm, dùng khăn lau vết máu trên trán.

Lan, y tá phụ trách trạm, đi ngang qua, nhìn cô.

- Cô cũng bị thương à?

- Không đáng kể.

Lan đưa cho cô một miếng băng.

- Dán vào đi. Máu còn chảy.

Bình nhận lấy.

- Cảm ơn chị.

Phía trong, Hòa đang nói chuyện với Miller bằng tiếng Anh.

Giọng anh không hoàn toàn giống người Mỹ, nhưng đủ rõ để người đối diện hiểu.

- You are lucky. The shoulder is dislocated, not broken.

Miller cười nhăn nhó.

- Lucky?

Hòa đáp tỉnh bơ:

- Compared with the driver, very lucky.

Miller bật cười rồi lập tức ôm vai vì đau.

Bình cũng khẽ mỉm cười.

Một nụ cười rất nhanh.

Nhưng khi cô ngẩng lên, Hòa đang đứng ở cửa.

Anh nhìn thấy.

Cả hai lại im lặng.

Chiều xuống chậm.

Mưa bắt đầu rơi.

Đoàn phóng viên được bố trí nghỉ tạm tại một căn nhà cách trạm quân y không xa, chờ phương tiện khác đến đón.

Bình đứng dưới mái hiên.

Cô nghe tiếng mưa rơi trên những tàu lá.

Một lúc sau, có tiếng bước chân phía sau.

- Cô Hải Yến.

Bình quay lại.

Hòa đứng cách cô vài bước.

Anh đã thay chiếc áo dính máu, nhưng trên cổ tay vẫn còn một vệt đỏ chưa kịp rửa sạch.

- Bác sĩ Hòa.

Lần đầu tiên cô gọi anh bằng chức danh.

Anh nhìn cô.

- Chúng ta từng gặp nhau chưa?

Bình im lặng.

Mưa rơi giữa hai người.

- Tôi không nghĩ vậy.

Hòa khẽ gật.

- Có lẽ tôi nhớ nhầm.

Anh định quay đi.

Bình bất giác lên tiếng:

- Bác sĩ.

Hòa dừng lại.

Cô muốn nói rất nhiều.

Muốn hỏi anh đã sống thế nào.

Muốn hỏi những năm tháng ở phương Bắc rồi sang Liên Xô có làm anh thay đổi không.

Muốn nói rằng cô vẫn nhớ con cá đất năm nào.

Nhưng cuối cùng chỉ có một câu:

- Cảm ơn anh đã cứu mọi người.

Hòa quay lại.

Ánh mắt anh dịu đi một chút.

- Tôi là bác sĩ. Đó là việc tôi phải làm.

Rồi anh đi.

Bình đứng yên dưới mái hiên.

Cô nhìn theo bóng anh khuất dần sau màn mưa.

Đêm đó, Hòa không ngủ được.

Anh ngồi bên ngọn đèn dầu, mở cuốn sổ ghi chép bệnh nhân.

Tên những người bị thương nằm trước mắt.

Nhưng anh không đọc được.

Trong đầu anh cứ hiện lên gương mặt của người phụ nữ dưới mái hiên.

Hải Yến.

Không.

Không phải cái tên ấy.

Anh nhớ một cô bé ngày xưa.

Một cô bé có mái tóc dài thường buộc bằng một sợi ruy-băng cũ, thích ngồi bên bờ sông nặn những con cá bằng đất.

An Bình.

Anh đã không gặp cô nhiều năm.

Có thể người giống người.

Có thể ký ức đã tự ghép những mảnh vụn của quá khứ vào một gương mặt hiện tại.

Nhưng có một điều khiến anh không thể gạt đi.

Cách cô nhìn anh.

Chỉ một thoáng thôi.

Nhưng Hòa biết ánh mắt ấy.

Anh từng nhìn thấy nó rất nhiều lần khi còn nhỏ.

Hòa khép sổ.

Ngoài kia, mưa vẫn rơi.

Anh không biết người phụ nữ tên Hải Yến kia là ai.

Cũng không biết cô đang đứng về phía nào.

Chỉ biết rằng, ở nơi này, chẳng phải mọi người đều có thể nói ra tên thật của mình.

Ở một căn phòng khác, Bình ngồi trước chiếc gương nhỏ.

Vết thương trên trán đã được băng lại.

Cô tháo chiếc khăn choàng, đặt lên bàn.

Trong túi áo vẫn còn một mảnh giấy nhỏ đã được gấp làm tư.

Bình nhìn nó vài giây rồi cất lại.

Cô không nghĩ đến công việc nữa.

Cô chỉ nghĩ đến Hòa.

Người con trai ngày nào từng đưa cho cô một con tôm đất méo mó rồi nói rằng đó là "con tôm đẹp nhất trên đời".

Ngày ấy, cô đã cười anh.

Hôm nay, anh đứng trước mặt cô với đôi tay đầy máu.

Vẫn là anh.

Nhưng giữa họ đã có quá nhiều năm tháng, quá nhiều điều không thể hỏi.

Bình tắt đèn.

Trong bóng tối, cô tự nhắc mình một lần nữa:

Hải Yến.

Không phải Bình.

Không phải cô bé bên dòng sông năm nào.

Và càng không được phép là người con gái đã từng đứng cạnh Hòa.

Ngoài trời, mưa vẫn rơi trên đất Củ Chi.

Không ai biết ngày mai chiếc xe nào sẽ lại lăn qua con đường ấy.

Không ai biết một người sẽ phải nói dối bao nhiêu lần để giữ được một điều mình tin là đúng.

Chỉ có hai người, cách nhau một bức tường đất mỏng, cùng thức trong đêm và cùng nhớ về một dòng sông rất xa

[MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/ Chương 2: Vùng Xám Của Những Giao Ước Ngầm]
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề

Chương 3: Bóng đêm và những hoài nghi​


Đêm xuống chậm trên Củ Chi. Sau trận mưa chiều, những con đường đất quanh khu dân cư còn ướt sẫm, nước đọng thành từng vũng nhỏ bên những hàng cây thấp. Xa xa, tiếng pháo vọng lại từng hồi, lúc gần lúc xa, xen giữa tiếng máy bay rền trên bầu trời. Nhưng ở khu xóm nhỏ cách những tuyến đường quân sự một quãng, cuộc sống vẫn cố giữ lấy nhịp riêng của nó. Một ngọn đèn dầu le lói sau khung cửa. Một người mẹ khép cửa chuồng gà. Một đứa trẻ ho khan trong căn nhà vách lá.

Trạm xá dân sự nằm nép sau một dãy nhà thấp, không lớn hơn một căn nhà vườn rộng rãi. Ban ngày, nơi đây tiếp nhận đủ loại bệnh nhân trong vùng: Người bị thương vì mảnh bom, người sốt, người đau bụng, trẻ con ho sặc sụa, những cụ già đau nhức xương khớp. Mùa mưa đến, số người mắc các bệnh ngoài da cũng tăng lên. Người lớn có những mảng da đỏ ngứa ở tay chân, trẻ con nổi những vết rôm sảy, có người bị nhiễm trùng vì những vết xước nhỏ không được chăm sóc đúng cách.

Hòa vẫn thường đến đây khi không có ca phẫu thuật ở trạm quân y.

Anh không gọi đó là một công việc khác. Với anh, người lính bị thương và một đứa trẻ bị sốt đều là bệnh nhân.

Chiều hôm ấy, trước khi trở về khu quân y, anh đã khám cho gần ba mươi người. Có một bà cụ đau khớp, một cậu bé bị sốt mấy ngày, hai người nông dân có những mảng da viêm đỏ ở chân do phải lội ruộng và làm việc trong điều kiện ẩm thấp. Hòa kê thuốc, dặn dò cách giữ vết thương sạch sẽ rồi mới rời đi.

Lan từng trêu anh rằng nếu cứ tiếp tục như vậy, người ta sẽ chẳng biết anh là bác sĩ quân y hay bác sĩ của cả xóm.

Hòa chỉ cười.

"Có khác gì đâu."

Anh vẫn nhớ vẻ mặt của bà cụ lúc nhận thuốc. Chẳng có gì đáng kể, chỉ vài viên thuốc và một lời dặn dò. Nhưng trước khi anh đi, bà cụ cứ nắm tay anh mãi, nói rằng đã lâu rồi mới gặp được bác sĩ chịu ngồi nghe hết chuyện đau của mình.

Những chuyện như thế thường ở lại trong lòng anh lâu hơn cả những ca mổ.

Đêm nay, Hòa trở về trạm quân y muộn hơn thường lệ.

Người bị thương trong vụ lật xe buổi trưa đã qua cơn nguy hiểm. Người lái xe vẫn cần được theo dõi, nhưng mạch và huyết áp đã ổn định hơn. David Miller cùng người quay phim cũng được nghỉ lại ở khu dân cư, chờ phương tiện khác đến đón.

Hòa ngồi bên chiếc bàn gỗ nhỏ trong góc hầm, lau lại bộ dụng cụ phẫu thuật. Công việc vốn quen thuộc đến mức gần như không cần suy nghĩ, vậy mà tối nay đôi tay anh cứ chậm hơn bình thường.

Anh nhớ đến cô thông dịch viên.

Không.

Anh nhớ đến Bình.

Cái tên ấy đã ở trong ký ức anh quá lâu.

Hòa đặt chiếc kẹp xuống, ngả người ra sau ghế. Anh cố nhớ lại gương mặt cô gái dưới mái hiên buổi chiều. Vết băng nhỏ trên trán. Mái tóc hơi rối sau vụ tai nạn. Cách cô nhìn anh trong khoảnh khắc đầu tiên. Cách cô lập tức thu ánh mắt lại khi nhận ra anh cũng đang nhìn mình.

Không thể nhầm được.

Đó là Bình.

Nhưng cô đã nói mình là Hải Yến.

Tiếng bước chân kéo Hòa trở về thực tại. Lan bước xuống hầm, trên tay cầm một chiếc ca men còn bốc hơi.

"Anh chưa nghỉ sao?"

Hòa nhận lấy.

"Chưa buồn ngủ."

Lan nhìn đống dụng cụ đã được lau sạch sẽ trước mặt anh rồi nhìn anh, bật cười: "Tôi thấy anh lau cái kẹp này đến lần thứ ba rồi."

Hòa cúi xuống nhìn nó.

"Có sạch chưa?"

"Không những sạch mà chắc sắp sáng hơn bóng đèn."

Anh bật cười. Nụ cười trở lại trên gương mặt quen thuộc, nhưng chỉ được một lúc.

Lan ngồi xuống chiếc ghế đối diện. "Anh đang nghĩ chuyện cô thông dịch viên kia phải không?"

Hòa im lặng một thoáng rồi hỏi: "Cô ấy bị thương có nặng không?"

"Không. Vết trên trán thôi. Tôi đã băng lại rồi."

"Ừ."

Lan nhìn anh đầy vẻ dò xét. "Anh quen cô ấy à?"

Hòa không trả lời ngay. Anh cầm ca nước lên uống một ngụm rồi mới nói: "Tôi thấy cô ấy hơi quen."

"Người giống người thôi."

"Có lẽ."

Lan không hỏi thêm. Cô đứng dậy, nhưng trước khi đi lại nhớ ra điều gì đó: "À, đoàn phóng viên hình như ngày mai còn phải ở lại một chút. Ông người Mỹ kia cứ hỏi bao giờ đường đi an toàn để họ tiếp tục."

Hòa gật đầu.

"Cô thông dịch viên tên Hải Yến phải không?"

"Ừ."

Lan quay đi.

Hòa nhìn theo bóng cô khuất sau lối hầm.

Hải Yến.

Cái tên ấy nghe xa lạ đến mức khó chịu.

Anh cúi xuống, chống khuỷu tay lên bàn, hai bàn tay đan vào nhau. Anh không hiểu tại sao Bình lại dùng một cái tên khác. Cũng không biết cô đã sống như thế nào trong những năm qua. Điều duy nhất anh biết là cô đang ở đây, ngay giữa một vùng đất mà mỗi người đều có những lý do riêng để giữ lại một phần câu chuyện của mình.

Anh không nghĩ đến chuyện tình báo.

Cũng không nghĩ đến những âm mưu lớn lao.

Anh chỉ nghĩ đến một câu hỏi đơn giản hơn nhiều.

Tại sao Bình không nhận anh?

Ở căn nhà tạm dành cho đoàn phóng viên, Bình cũng chưa ngủ.

David Miller đã uống thuốc giảm đau rồi nằm nghỉ. Người quay phim nằm ở phòng bên, chân được cố định tạm thời. Sau một ngày hỗn loạn, căn nhà cuối cùng cũng yên.

Bình ngồi bên cửa sổ, nhìn những giọt nước còn đọng trên mái hiên.

Cô đưa tay chạm lên miếng băng trên trán.

Không đau lắm.

Điều khiến cô khó chịu hơn là ánh mắt của Hòa.

Cô đã nghĩ rất nhiều đến ngày hai người gặp lại nhau.

Trong những năm xa cách, đôi khi cô tưởng tượng nếu một ngày gặp lại, mình sẽ nói gì. Có lẽ cô sẽ hỏi anh còn nhớ dòng sông cũ không. Có lẽ sẽ hỏi anh đã sống ra sao. Có lẽ sẽ cười như ngày trước, gọi anh bằng cái tên thân thuộc mà chẳng cần nghĩ ngợi.

Nhưng không có cuộc gặp nào diễn ra như người ta tưởng tượng.

Chiều nay, giữa một chiếc xe lật, những người bị thương và mùi đất ẩm, anh đã đứng trước mặt cô.

Và cô phải gọi anh là bác sĩ.

Anh hỏi cô là ai.

Cô phải nói mình là Hải Yến.

Bình khẽ nhắm mắt.

Cô biết mình đã làm đúng.

Nhưng đúng không có nghĩa là không đau.

Ngoài sân, một cơn gió nhẹ thổi qua. Tiếng lá va vào nhau xào xạc.

Bình nhớ đến buổi chiều năm nào bên sông Sài Gòn.

Cô bé An Bình khi ấy đang cặm cụi nặn một con cá bằng đất. Hòa ngồi bên cạnh, nhất định phải làm cho được một con tôm. Cuối cùng con tôm của anh chẳng ra hình thù gì, hai cái càng lệch nhau, thân thì méo xệch.

Cô đã cười anh suốt buổi.

Bình mở mắt.

Những ký ức ấy tưởng như rất xa, vậy mà chỉ cần gặp lại anh một lần, tất cả bỗng trở về nguyên vẹn.

Cô lấy cuốn sổ nhỏ trong túi ra, mở đến một trang còn trống. Cây bút dừng trên mặt giấy rất lâu nhưng không viết gì.

Cuối cùng, cô đóng sổ lại.

Đêm nay, cô không muốn nghĩ đến những công việc phải làm.

Cô chỉ muốn được nhớ một chút về người bạn cũ của mình.

Dù chỉ một chút.

Gần nửa đêm, Hòa rời trạm quân y.

Anh được cử đến trạm xá dân sự từ sáng sớm hôm sau nên tranh thủ ra ngoài hít thở trước khi nghỉ. Con đường giữa khu dân cư vắng hơn ban ngày. Một vài căn nhà vẫn còn sáng đèn. Có tiếng trẻ con khóc trong một căn nhà ở cuối xóm, rồi tiếng người mẹ dỗ dành khe khẽ.

Hòa dừng lại trước cửa trạm xá.

Ngày mai anh sẽ lại bắt đầu bằng những bệnh nhân bình thường: Một cơn sốt, một vết thương ngoài da, một đứa trẻ ho cả đêm, một người nông dân đau lưng sau nhiều ngày làm việc.

Rồi nếu có thương binh chuyển về, anh sẽ trở lại với những ca mổ.

Hai công việc tưởng như khác nhau, nhưng với anh chỉ có một điều không đổi: Trước mặt anh luôn là một con người cần được cứu chữa.

Hòa quay người.

Trong bóng tối, anh nhìn về phía căn nhà nơi đoàn phóng viên đang nghỉ.

Anh không biết Bình đã trải qua những gì trong những năm anh vắng mặt.

Không biết vì sao cô mang tên Hải Yến.

Không biết cô có còn nhớ những ngày hai đứa trẻ ngồi bên dòng sông hay không.

Anh chỉ biết mình đã gặp lại cô.

Và từ khoảnh khắc ấy, một phần ký ức tưởng đã ngủ yên trong anh lại thức dậy.

Sáng hôm sau, trạm xá mở cửa từ sớm.

Mùi thuốc sát trùng hòa với mùi đất ẩm và khói bếp từ những căn nhà chung quanh. Người dân lần lượt đến khám. Một bà mẹ bế đứa bé khoảng năm tuổi, trên hai cánh tay nổi những mảng da đỏ vì ngứa. Một ông lão mang theo bàn chân bị xước do làm ruộng. Một cô gái trẻ ngồi chờ đến lượt, liên tục gãi vào cổ tay.

Hòa kéo ghế lại gần đứa trẻ.

"Con ngứa nhiều không?"

Đứa bé gật đầu.

"Đừng gãi nữa. Gãi nhiều là nó càng lâu lành."

Nó nhìn anh một lúc rồi hỏi: "Bác sĩ có đau không?"

Hòa bật cười.

"Bác sĩ cũng là người. Đương nhiên là đau."

"Vậy sao bác sĩ không khóc?"

Hòa suy nghĩ một chút.

"Vì bác sĩ còn phải để dành nước mắt cho những lúc thật cần."

Người mẹ ngồi bên cạnh bật cười. Hòa cũng cười theo rồi quay sang xem kỹ vùng da bị tổn thương.

Qua ô cửa, ánh nắng buổi sáng rọi xuống sân đất.

Trong khoảnh khắc ấy, anh không còn nghĩ đến Bình.

Anh chỉ là một người bác sĩ đang khám cho một đứa trẻ.

Nhưng đến khi tiếng động cơ xe vọng lại ngoài đường, anh ngẩng đầu lên theo phản xạ.

Chiếc xe chở đoàn phóng viên đi ngang qua đầu con đường.

Sau cửa kính, một bóng người ngồi im.

Chỉ trong vài giây, Hòa nhìn thấy gương mặt quen thuộc.

Bình cũng nhìn thấy anh.

Hai ánh mắt chạm nhau qua khoảng cách của con đường.

Không ai đưa tay.

Không ai gọi tên.

Chiếc xe chậm rãi đi tiếp.

Hòa nhìn theo cho đến khi nó khuất sau hàng cây.

Anh cúi xuống, tiếp tục công việc còn dang dở.

Nhưng lần đầu tiên, anh hiểu rằng sự trở lại của Bình có lẽ không phải là một cuộc gặp thoáng qua.

Còn Bình, ngồi sau cửa kính, cũng biết mình chưa thể rời khỏi ký ức ấy dễ dàng như cô đã nghĩ.

Chiến tranh đã đưa họ đi trên hai con đường khác nhau.

Nhưng bằng một cách nào đó, giữa những con đường đầy bụi đất ấy, họ lại gặp nhau.

Không phải trong một ngày bình yên.

Mà giữa một vùng đất nơi ngay cả những điều giản dị nhất cũng trở nên khó khăn.

Và có lẽ, đó mới chỉ là bắt đầu.

[MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/ Chương 3: Bóng đêm và những hoài nghi]
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề
Chương 4 - Thành phố phía bên kia dòng sông

Chiếc xe rời Củ Chi khi trời còn chưa nắng gắt. Con đường về Sài Gòn dài hơn Bình tưởng. Sau vụ lật xe, David gần như không thể tự cử động cánh tay phải. Vai anh được cố định tạm thời, những vết xây xát trên mặt và trán đã được băng lại. Người quay phim đi cùng cũng bị thương ở chân, còn tài xế vẫn còn choáng sau cú va chạm. Ban đầu, họ dự định chỉ nghỉ lại một thời gian ngắn ở trạm y tế, nhưng sau khi kiểm tra kỹ hơn, Hòa đề nghị đưa những người bị thương nặng về Sài Gòn để tiếp tục điều trị. Với David, một phóng viên Mỹ mới đến Việt Nam chưa đầy một tháng, chuyến trở về ấy vừa là hành trình đầu tiên thực sự đi sâu vào một đất nước mà anh còn chưa kịp hiểu, vừa là chuyến đi anh chẳng hề mong muốn.

Bình ngồi bên cạnh anh trong khoang xe. Cô giữ chiếc túi máy ảnh của David trên đùi, thỉnh thoảng lại kiểm tra miếng băng trên vai anh. David nhăn mặt mỗi khi xe xóc qua một đoạn đường gồ ghề.

"Cô có chắc chúng ta đang đi đúng đường không?"

"Chắc."

"Cô nói câu đó hơi nhanh."

Bình nhìn anh, khóe môi khẽ cong lên.

"Vì tôi đã đi con đường này nhiều lần."

David im lặng một lát rồi hỏi:

"Cô sống ở Sài Gòn à?"

"Trước đây."

"Cô thích thành phố này không?"

Bình quay mặt nhìn ra cửa kính. Những hàng cây, những mái nhà thưa thớt và những con đường đất dần nhường chỗ cho phố xá đông đúc hơn.

"Có những ngày rất thích."

"Còn những ngày khác?"

"Thì vẫn phải sống."

David cười, nhưng không hỏi thêm.

Càng gần Sài Gòn, người và xe càng đông. Thành phố hiện ra sau những hàng cây như một bức tranh có quá nhiều màu sắc đặt cạnh nhau. Những cửa hiệu vẫn mở, những quán cà phê vẫn có khách, xe máy và xe đạp len lỏi giữa dòng người. Trên những con phố lớn, người ta vẫn ăn mặc chỉnh tề, phụ nữ mặc áo dài đi qua các cửa hàng, những cậu học sinh đạp xe thành từng nhóm. Nhưng chỉ cần nhìn kỹ một chút, người ta sẽ nhận ra những dấu vết mà cuộc chiến để lại: Một bức tường cháy sém chưa được sửa, một cửa hàng đóng im ỉm, một khoảng đất trống nơi trước đó từng có một căn nhà, hay một chiếc xe cứu thương chạy vụt qua với tiếng còi kéo dài giữa phố.

Sài Gòn vẫn sống, nhưng đó là một cuộc sống luôn biết rằng chiến tranh đang ở rất gần.

Bình đã quá quen với điều đó.

Có những buổi sáng, thành phố thức dậy trong tiếng rao hàng và tiếng xe chạy. Đến trưa, những quán ăn lại đông khách như thể chẳng có chuyện gì xảy ra. Nhưng khi chiều xuống, người ta bắt đầu nhìn lên bầu trời nhiều hơn. Một tiếng động cơ xa xa cũng đủ khiến vài người dừng bước. Những câu chuyện trong quán cà phê đôi khi đang nói về giá gạo, giá xăng lại chuyển sang chuyện một khu phố nào đó vừa có người chết.

Đó là Sài Gòn mà Bình biết.

Một thành phố vừa muốn quên chiến tranh, vừa không thể quên được chiến tranh.

David được đưa vào bệnh viện ngay khi xe đến nơi. Vết thương ở vai cần được theo dõi và điều trị lâu hơn dự kiến. Người quay phim cũng phải ở lại vì vết thương ở chân có dấu hiệu sưng lên. Bình làm thủ tục, phiên dịch cho bác sĩ, rồi giúp David liên lạc với tòa soạn. Công việc của cô dường như không bao giờ kết thúc. Cô phải giải thích cho David những câu hỏi của bác sĩ, chuyển lời của anh cho người khác, kiểm tra giấy tờ, rồi quay lại với những việc mà không ai ngoài cô biết.

Đến cuối buổi chiều, David nằm trên giường bệnh, cánh tay vẫn được cố định trước ngực.

"Cô không mệt sao?"

"Có."

"Vậy sao cô không nghỉ?"

"Vì anh vẫn còn ở đây."

David bật cười.

"Thật vinh dự."

Bình cũng cười, nhưng chỉ một chút.

Cô quay ra cửa sổ.

Ngoài kia, Sài Gòn đang chuyển sang buổi tối.

Sau khi chắc chắn David đã ổn định, Bình rời bệnh viện. Cô không trở về nơi ở của đoàn phóng viên ngay mà đi vòng qua một con phố nhỏ. Chiếc xe dừng trước một quán cà phê bình thường, không có gì đặc biệt. Bên trong, tiếng radio phát nhỏ, quạt trần quay chậm, vài người đàn ông ngồi đọc báo. Bình chọn chiếc bàn trong góc, gọi một ly cà phê rồi ngồi chờ.

Người đàn ông đến sau cô khoảng mười phút.

Ông ta mặc áo sơ mi sáng màu, mang theo một chiếc cặp cũ. Hai người không chào nhau. Ông ngồi xuống bàn bên cạnh, mở báo và gọi cà phê. Bình vẫn nhìn ra đường.

Một lúc sau, người đàn ông nói như thể đang nói chuyện với nhân viên quán:

"Đường phía bắc hôm nay đông."

Bình nhấp một ngụm cà phê.

"Vậy thì đi đường khác."

"Đường khác cũng không dễ đi."

"Không dễ thì đi chậm."

Chỉ vài câu ngắn ngủi.

Không có mật mã cầu kỳ, không có những cuộc trao đổi khiến người ngoài phải tò mò. Nhưng Bình hiểu điều mình cần hiểu. Cô không hỏi thêm. Người đàn ông cũng không nhìn cô. Một lát sau, ông đứng dậy rời khỏi quán.

Bình ngồi thêm vài phút rồi mới ra ngoài.

Đó mới là phần công việc mà cô không thể để David nhìn thấy.

Công việc của Bình phần lớn không có tiếng súng. Nó nằm trong những điều nhỏ bé đến mức người khác chẳng buồn để ý. Một câu nói được nghe đúng lúc. Một cái tên được nhớ chính xác. Một địa điểm được ghi lại trong trí nhớ. Một người xuất hiện trên một con phố mà đáng lẽ không nên có mặt ở đó. Một mẩu tin được chuyển đi trước khi quá muộn.

Cô phải biết cách quan sát mà không để người khác nhận ra mình đang quan sát.

Phải biết lắng nghe nhưng không được để lộ rằng mình đang ghi nhớ.

Và quan trọng nhất, phải biết im lặng.

Trên đường trở về bệnh viện, Bình đi ngang qua một sạp báo. Những tờ báo xếp chồng lên nhau, những hàng chữ lớn chen kín trang giấy. Cô dừng lại một lúc, rồi bất chợt nhìn thấy một cái tên quen thuộc.

Phạm Ngọc Thảo.

Cái tên ấy ở Sài Gòn không còn xa lạ, dù người mang nó đã chết được vài năm. Bình từng nghe người ta kể về ông bằng nhiều cách khác nhau. Có người gọi ông là một người lính kỳ lạ, có người nhắc đến ông như một người thích những cuộc đảo chính, nhưng điều khiến người ta khó hiểu là sau những biến động ấy, ông dường như chẳng giành được điều gì cho riêng mình. Một con người bước vào những cuộc chơi quyền lực nhưng cuối cùng lại tự đẩy mình đến chỗ nguy hiểm nhất.

Bình nhớ rằng ông đã bị bắt và hy sinh vào năm 1965.

Ở Sài Gòn, câu chuyện về ông vẫn thỉnh thoảng được nhắc lại trong những quán cà phê, bên những tờ báo và những cuộc trò chuyện nửa kín nửa hở. Người ta có thể tranh luận ông là người thế nào, đứng về phía nào, đã làm đúng hay sai, nhưng với Bình, điều còn lại sau tất cả chỉ là hình ảnh một con người đã đi quá sâu vào những biến động của thời cuộc và cuối cùng không còn đường trở về.

Cô nhìn tờ báo thêm một lúc rồi bước đi.

Chiến tranh có rất nhiều cách để lấy đi một con người.

Có người chết ngoài chiến trường.

Có người chết trong một căn phòng kín.

Có người trở về nhưng mất đi một phần thân thể.

Có người sống tiếp, mang theo một cái tên mà chẳng bao giờ có thể nói ra.

Bình không biết mình sẽ thuộc về cách nào.

Nhưng cô biết mình vẫn còn phải bước tiếp.

Khi trở lại bệnh viện, David đã tỉnh. Anh đang nhìn qua cửa sổ, nơi những ánh đèn đường bắt đầu sáng lên.

"Cô đi đâu vậy?"

"Đi làm."

"Làm gì?"

Bình kéo ghế ngồi xuống.

"Những việc của một người phiên dịch."

David nhìn cô một lúc rồi cười.

"Tôi bắt đầu nghĩ công việc của cô phức tạp hơn thế."

Bình im lặng.

"Có lẽ anh bị thương nên nghĩ nhiều."

David cười.

"Có thể."

Bình không nói nữa. Cô nhìn ra hành lang. Một y tá đang đẩy xe thuốc đi qua. Một người lính bị thương nằm trên chiếc giường gần cửa, khuôn mặt còn rất trẻ. Bên cạnh anh là một người phụ nữ đang ngồi im, hai tay đan vào nhau.

Bình nhìn họ thật lâu.

Có lẽ người phụ nữ ấy là mẹ.

Cũng có thể là vợ.

Cô không biết.

Nhưng ánh mắt của bà khiến Bình nhớ đến những người mẹ ở Củ Chi mà cô từng gặp. Những người cứ mỗi khi nghe tiếng xe ngoài đường lại ngẩng đầu lên, dù biết rất có thể người họ chờ sẽ không bước xuống.

Cô chợt hiểu rằng chiến tranh không chỉ nằm ở những nơi có tiếng súng.

Nó nằm trong những căn phòng bệnh.

Trong những bữa cơm thiếu một người.

Trong những lá thư không biết bao giờ mới đến.

Trong những đứa trẻ lớn lên mà không biết mặt cha.

Và trong những người trẻ tuổi phải học cách nói lời tạm biệt trước khi họ kịp hiểu thế nào là một cuộc đời bình thường.

Ở một nơi khác của thành phố, Hòa có lẽ cũng đang kết thúc một ngày dài.

Anh vẫn thường đi giữa hai thế giới như vậy. Một bên là những người lính được đưa về trong đêm, những vết thương cần được xử lý càng nhanh càng tốt. Một bên là người dân trong những khu phố gần đó, những người đến khám vì sốt, vì những vết thương nhỏ, vì những căn bệnh kéo dài qua mùa mưa. Có những bệnh nhân Hòa chỉ cần kê thuốc. Có những người anh phải ngồi giải thích rất lâu. Và có những người anh chẳng thể làm gì ngoài việc băng bó rồi dặn họ cố giữ gìn.

Hòa hiểu rằng mình không thể cứu tất cả mọi người.

Không một bác sĩ nào có thể.

Nhưng mỗi lần một người rời khỏi phòng khám bằng chính đôi chân của mình, anh lại cảm thấy ngày hôm đó chưa hoàn toàn vô nghĩa.

Bình cũng vậy.

Cô không thể ngăn chiến tranh.

Không thể đưa tất cả những người đã chết trở về.

Không thể bảo đảm người lính đang nằm ngoài kia sẽ trở về với gia đình.

Cô chỉ có thể làm phần việc của mình.

Có những người làm việc trong bóng tối để giữ lấy một thông tin.

Có những bác sĩ thức trắng để giữ lấy một mạng người.

Có những người lính nằm ngoài chiến tuyến để giữ lấy một khoảng đất.

Và ở phía sau họ là những người mẹ, người vợ, những đứa trẻ vẫn cố sống qua từng ngày.

Có lẽ chẳng ai trong số họ biết chính xác hòa bình sẽ đến vào lúc nào.

Nhưng họ vẫn làm những gì mình phải làm.

Không phải vì họ không có những ước mơ riêng.

Trái lại, chính vì họ có những ước mơ riêng nên họ càng hiểu mình đang cố giữ lấy điều gì.

Một người lính muốn trở về với mẹ.

Một bác sĩ muốn nhìn thấy những đứa trẻ không còn sợ tiếng bom.

Một người phụ nữ muốn được sống một cuộc đời bình thường, có một căn nhà nhỏ, một buổi chiều yên tĩnh và người mình thương ngồi bên cạnh.

Những điều ấy tưởng như rất nhỏ.

Nhưng trong chiến tranh, đó lại là những điều lớn lao nhất.

Đêm ấy, Bình đứng bên cửa sổ bệnh viện nhìn xuống đường.

Sài Gòn vẫn sáng.

Những chiếc xe vẫn chạy.

Một quán cà phê bên kia đường vẫn còn khách.

Có người đang cười.

Có người đang cãi nhau.

Có người đang vội về nhà.

Thành phố vẫn sống như thể ngày mai chắc chắn sẽ đến.

Bình đặt tay lên khung cửa.

Cô nghĩ đến Hòa.

Không biết lúc này anh đang ở đâu.

Không biết anh có nhớ đến mình không.

Cô biết mình không nên nghĩ quá nhiều về điều ấy.

Nhưng con người đôi khi không thể sống chỉ bằng những điều mình nên làm.

Có những nỗi niềm riêng vẫn tìm được đường trở về, dù người ta đã cố giấu chúng rất sâu.

Bình khẽ nhắm mắt.

Cô nghĩ đến một ngày rất xa, khi không còn cần những cuộc gặp bí mật, không còn những mẩu giấy phải đốt đi, không còn những chuyến xe chở người bị thương chạy xuyên qua đêm.

Ngày ấy, có lẽ Sài Gòn sẽ vẫn đông đúc như thế này.

Nhưng người ta sẽ không còn nhìn bầu trời với sự lo lắng.

Và có lẽ, ở một nơi nào đó bên dòng sông, những đứa trẻ sẽ lại ngồi bên nhau nghịch đất.

Bình mở mắt.

Ánh đèn thành phố vẫn còn đó.

Nhỏ bé, chập chờn, nhưng chưa tắt.

Cũng giống như niềm tin mà những con người đang sống giữa chiến tranh vẫn âm thầm giữ lại trong lòng: Rồi sẽ có một ngày, họ không cần phải hy sinh những điều riêng tư nhất của mình chỉ để được sống một cuộc đời bình thường.

[MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/Chương 4 - Thành phố phía bên kia dòng sông ]
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề

Chương 5 - Dưới lòng đất​


Mưa xuống từ gần sáng. Những hạt mưa nặng trĩu rơi qua tán cây, gõ liên hồi lên những mái lá thấp và làm con đường đất quanh khu dân cư nhão ra từng mảng. Hòa trở về sau một đêm gần như không ngủ, đôi ủng dính đầy bùn. Anh vừa đặt chiếc túi cứu thương xuống thì Lan đã từ phía cuối lối đi chạy tới.

"Anh Hòa, có người đưa xuống."

"Bao nhiêu người?"

"Một thương binh. Hai dân thường."

"Tình trạng?"

"Anh bộ đội bị mảnh bom ở đùi, mất khá nhiều máu nhưng còn tỉnh. Một phụ nữ bị thương ở chân, vết thương không sâu. Đứa nhỏ sốt từ đêm qua, người đã lả đi."

Hòa không hỏi thêm. Anh chỉ kéo lại quai túi trên vai, ra hiệu cho Lan dẫn đường.

Lối xuống hầm nằm khuất sau một khoảng đất thấp. Càng đi sâu, không khí càng đặc lại bởi hơi đất và mùi ẩm mốc. Hòa phải cúi người, một tay vịn vào vách đất để bước qua đoạn hầm hẹp. Phía trên, tiếng mưa vẫn rơi đều, nhưng xuống tới đây chỉ còn là những âm thanh mơ hồ vọng qua nhiều lớp đất. Địa đạo có một thứ im lặng rất riêng, không hoàn toàn yên tĩnh mà lúc nào cũng như đang nín thở chờ một tiếng động từ bên ngoài.

Khu cứu thương chỉ là một khoang nhỏ được nới rộng hơn những đoạn hầm khác. Một chiếc bàn gỗ kê sát vách, vài chiếc võng mắc thấp, một giá đựng thuốc và hộp dụng cụ được xếp ngay ngắn. Ngọn đèn dầu đặt trên chiếc kệ thấp tỏa thứ ánh sáng vàng nhạt, đủ nhìn thấy khuôn mặt người đối diện nhưng không đủ để mọi thứ trở nên rõ ràng.

Hòa vừa bước vào đã nhìn nhanh một lượt. Người thương binh nằm sát vách, một người đang dùng vải ép chặt vào đùi anh ta. Người phụ nữ ngồi tựa vào thành đất, bàn chân quấn tạm một lớp vải. Đứa trẻ nằm trên võng, người mẹ ngồi bên cạnh, hai tay cứ thay nhau sờ lên trán con.

Hòa đặt túi xuống.

"Tiếp tục ép vết thương cho anh ấy. Đừng bỏ tay ra."

Người đang giữ vết thương gật đầu.

"Lan, kiểm tra mạch và nhiệt độ của đứa nhỏ. Người phụ nữ để tôi xem sau. Nếu vết thương không chảy máu nhiều thì cứ để chị ấy ngồi nghỉ."

"Dạ."

Hòa cúi xuống bên thương binh trước. Anh kiểm tra sắc mặt, mạch đập, rồi hỏi vài câu ngắn. Người lính vẫn tỉnh, nhưng môi đã nhợt đi.

"Đau lắm không?"

"Dạ.. Đau."

"Đau là còn tốt."

Người lính nhìn anh, không hiểu.

Hòa kéo khóe miệng.

"Còn biết than đau thì còn sức cãi nhau với tôi."

Mấy người xung quanh bật cười rất khẽ. Hòa không cười nữa. Anh cúi xuống kiểm tra vết thương, bàn tay trở nên chắc và nhanh. Không có máy chụp, không có ánh sáng trắng của bệnh viện, càng không có một căn phòng rộng để người thầy thuốc thoải mái xoay xở. Chỉ có những gì nằm trong chiếc hộp dụng cụ trước mặt và kinh nghiệm được tích lũy qua từng ca thương tích.

Một tiếng nổ vọng xuống từ rất xa.

Mặt đất rung lên.

Ngọn đèn dầu chao mạnh, ánh sáng trên vách đất lập tức nghiêng sang một bên. Một ít đất vụn rơi xuống vai áo Hòa. Người phụ nữ giật mình đưa tay ôm đầu. Lan theo phản xạ giữ lấy chiếc đèn.

"Hòa!"

"Giữ đèn."

Giọng anh bình tĩnh đến mức gần như không có chút dao động nào.

Trận rung qua đi. Hòa tiếp tục công việc như chưa có gì xảy ra.

Anh hiểu rất rõ thứ nguy hiểm nhất dưới lòng đất đôi khi không phải là tiếng nổ. Đó là khoảnh khắc bàn tay người thầy thuốc run lên vì sợ, là một giây mất tập trung, là ngọn đèn tắt đúng lúc cần nhìn thấy vết thương rõ nhất. Vì vậy anh không cho phép mình nghĩ quá nhiều về những gì đang xảy ra trên mặt đất.

Anh chỉ nhìn người trước mặt.

Chỉ làm việc cần làm.

Một lát sau, Hòa đặt dụng cụ xuống. Mảnh kim loại nhỏ được lấy ra và nằm trong chiếc khay bên cạnh. Anh kiểm tra lại vết thương, ra hiệu cho người phụ giúp tiếp tục cầm máu và theo dõi.

"Được rồi. Chưa thể chủ quan. Cứ giữ anh ấy nằm yên."

Người lính thở ra một hơi dài.

"Bác sĩ.. Tôi còn đi được không?"

Hòa nhìn xuống chân anh ta.

"Còn hỏi được câu đó thì chưa chết đâu."

"Nhưng có đi được không?"

"Chờ khỏi rồi hỏi tiếp."

Người lính bật cười, rồi nhăn mặt vì đau. Hòa lắc đầu.

"Cười ít thôi. Vết thương không thích."

Anh quay sang người phụ nữ. Vết thương ở chân quả thật không quá sâu. Sau khi làm sạch và băng lại, Hòa dặn chị nghỉ ngơi, hạn chế đi lại. Khi quay sang chiếc võng, anh thấy Lan đang ngồi bên đứa trẻ.

"Bao lâu rồi?"

"Đêm qua bắt đầu sốt. Sáng nay lả đi. Mẹ nó nói từ tối qua chưa ăn được gì."

Hòa đặt mu bàn tay lên trán đứa nhỏ. Nóng. Anh kiểm tra thêm vài dấu hiệu rồi hỏi người mẹ từng câu một. Đứa trẻ còn quá nhỏ để hiểu chuyện gì đang xảy ra. Nó chỉ hơi cựa mình khi Hòa chạm vào tay.

"Bé tên gì?"

Người mẹ đáp nhỏ.

Hòa cúi xuống nhìn khuôn mặt đỏ bừng ấy.

"Giỏi lắm. Bác sĩ đến rồi."

Đứa trẻ không trả lời.

Hòa quay sang Lan.

"Cho uống từng chút nước. Theo dõi nhiệt độ. Nếu không giảm thì báo tôi ngay."

Lan gật đầu.

Một tiếng động khác lại vọng xuống.

Lần này gần hơn.

Cả căn hầm rung nhẹ. Đất trên trần rơi thành một lớp bụi mỏng. Ngọn đèn dầu lại chao đi. Lan đưa tay che quanh ngọn lửa, còn Hòa vẫn ngồi bên chiếc võng.

Anh ngẩng lên nhìn trần hầm trong vài giây.

Rồi lại cúi xuống.

Dưới lòng đất, người ta không có nhiều thứ để lựa chọn. Một căn hầm nhỏ có thể vừa là nơi tránh bom, vừa là nơi chữa thương. Một chiếc bàn gỗ có thể trở thành chỗ đặt dụng cụ, cũng có thể trở thành nơi người ta nằm lại sau một trận càn. Thuốc men phải được tính từng viên. Băng gạc phải dùng thật tiết kiệm. Ánh sáng chỉ đến từ một ngọn đèn nhỏ. Và mỗi khi mặt đất rung lên, tất cả mọi người đều hiểu rằng lớp đất đang che chở cho họ cũng chính là thứ khiến họ bị mắc kẹt bên dưới.

Nhưng Hòa chưa bao giờ nghĩ những thiếu thốn ấy là lý do để mình làm qua loa.

Anh nhớ những điều mình từng được học ở Liên Xô, nhớ những bài giảng về một nền y tế phải biết thích nghi với hoàn cảnh chiến tranh. Người thầy thuốc không phải lúc nào cũng có bệnh viện, máy móc và đầy đủ thuốc men. Có khi chỉ có một chiếc bàn, một hộp dụng cụ và vài phút ngắn ngủi trước khi trận pháo kích tiếp theo bắt đầu. Khi ấy, điều còn lại là kiến thức, sự bình tĩnh và đôi bàn tay.

Hòa từng nghĩ nghề của mình cần ánh sáng.

Nhưng những tháng ngày ở chiến trường dạy anh rằng đôi khi người ta phải học cách chữa bệnh trong bóng tối.

Buổi trưa, mưa ngớt. Một người khác được đưa xuống. Hòa vừa đứng dậy đã nghe Lan gọi.

"Anh Hòa."

"Ừ?"

"Lại có người."

Hòa nhìn về phía lối hầm.

Người bị thương được hai người dìu xuống, áo quần lấm đầy đất. Hòa không hỏi trận đánh xảy ra ở đâu. Anh cũng không hỏi người ấy đã chạy bao lâu. Những câu hỏi ấy có thể để sau.

Anh kéo chiếc ghế lại gần.

"Đặt xuống đây."

Người bị thương nằm lên bàn. Hòa mở chiếc hộp dụng cụ đã được sắp xếp lại từ đầu buổi. Bên ngoài, tiếng động cơ lại bắt đầu vọng tới.

Lan nhìn lên trần hầm.

"Lại càn."

Hòa gật đầu.

"Ừ."

"Có cần đưa mọi người sâu hơn không?"

"Đưa những người không cần chữa xuống trước. Người bị thương ở lại."

Lan khựng lại.

"Nhưng nếu!"

Hòa nhìn cô.

"Chúng ta chưa chữa xong."

Chỉ bốn chữ.

Lan hiểu.

Cô quay đi gọi người.

Ngọn đèn dầu được đưa lại gần hơn. Hòa cúi xuống. Bóng của anh in lên vách đất, rung theo từng tiếng động trên mặt đất. Một trận rung mạnh làm vài hạt đất rơi xuống mái tóc. Anh không buồn phủi đi.

"Lan, thêm băng."

"Dạ."

"Và giữ đèn."

"Dạ."

Tiếng động cơ xa dần rồi lại gần. Căn hầm rung lên từng hồi. Có lúc ngọn lửa trên đèn dầu gần như tắt hẳn, Lan phải lấy tay che lại. Có lúc đất rơi xuống đến mức mọi người phải cúi đầu. Nhưng trên chiếc bàn gỗ thấp, đôi tay của Hòa vẫn làm việc.

Anh không biết phía trên kia ngày mai sẽ ra sao.

Không biết con đường về có còn nguyên không.

Không biết những người nằm trước mặt mình rồi sẽ trở lại đơn vị, trở về với gia đình, hay một ngày nào đó sẽ chỉ còn được gọi tên trong một cuốn sổ.

Anh chỉ biết lúc này họ đang sống.

Và khi một người còn sống, người thầy thuốc vẫn còn việc phải làm.

Đến chiều, khi người bị thương cuối cùng đã được xử trí, Hòa mới dựa lưng vào vách đất. Áo anh ướt đẫm mồ hôi, hai tay còn vương mùi thuốc sát trùng. Ngọn đèn trước mặt đã cháy thấp hơn lúc sáng.

Lan đưa cho anh một ca nước.

"Anh uống đi."

Hòa nhận lấy, uống một ngụm rồi nhìn ngọn đèn.

"Mai nhớ kiếm thêm dầu."

Lan cười.

"Mai anh lại xuống à?"

Hòa nhìn cô như thể câu hỏi ấy rất lạ.

"Có người bệnh thì xuống."

"Anh không sợ hầm sập sao?"

Hòa im lặng một lúc.

"Có."

Lan hơi bất ngờ.

Hòa cười nhẹ.

"Sợ chứ. Bác sĩ cũng là người mà."

Anh đặt chiếc ca xuống.

"Nhưng sợ không có nghĩa là bỏ mặc người khác."

Ngoài kia, trời đã tạnh. Những giọt nước còn đọng trên rễ cây nhỏ xuống từng tiếng. Dưới lớp đất dày, tiếng động của chiến tranh dường như đã lùi xa hơn một chút. Hòa đứng dậy, kiểm tra lại từng người một lần nữa trước khi rời khỏi khu cứu thương.

Lúc đi qua cửa hầm, anh quay đầu nhìn lại.

Ngọn đèn dầu vẫn cháy.

Một thứ ánh sáng nhỏ bé đến mức nếu đứng giữa một cánh đồng rộng lớn, có lẽ chẳng ai nhìn thấy. Nhưng dưới lòng đất, nó đủ để soi rõ một vết thương, đủ để một bàn tay tìm đúng dụng cụ, đủ để một người mẹ nhìn thấy khuôn mặt đứa con đang sốt, đủ để người thầy thuốc biết mình vẫn còn phải làm gì.

Hòa cúi người bước lên khỏi lòng đất.

Ngày mai, anh sẽ lại xuống.

Và ở một nơi khác của thành phố, cũng có một người đang làm công việc của mình trong im lặng.

Hai người chưa biết rằng, giữa những ngày tháng chiến tranh tưởng như chỉ toàn mất mát ấy, chính những điều nhỏ bé họ cố giữ lại - một mạng người, một lời nói, một ánh đèn, một niềm tin vào ngày mai - rồi sẽ trở thành những thứ khiến họ không thể quên nhau.

[ MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/Chương 5 - Dưới lòng đất]
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề

Chương 6 - Những điều còn ở lại:​


Buổi sáng hôm ấy, Hòa nhận được mấy tờ báo cũ từ một người vừa trở về sau chuyến đi ra ngoài. Giấy báo đã mềm vì ẩm, góc tờ này chồng lên góc tờ kia, có chỗ còn in một vệt bùn mờ. Hòa vốn không có thói quen đọc báo lâu. Giữa những ca thương binh nối tiếp nhau, những chuyện ở ngoài kia thường chỉ lướt qua mắt anh. Tin tức dù lớn đến đâu cũng không thể khiến người nằm trước mặt anh bớt đau.

Anh ngồi bên chiếc bàn gỗ, vừa uống ngụm nước vừa lật qua vài trang. Rồi bàn tay bỗng dừng lại.

Một cái tên nằm giữa những dòng chữ.

Phạm Ngọc Thạch.

Hòa nhìn rất lâu.

Anh đọc lại lần nữa, chậm hơn.

Trong khoảnh khắc ấy, tiếng người nói chuyện chung quanh dường như lùi ra rất xa. Anh không còn nhìn thấy căn hầm nhỏ, không còn nghe tiếng chân người đi lại ngoài cửa. Trước mắt anh chỉ còn một căn phòng học của nhiều năm trước, nơi nắng chiều nghiêng qua khung cửa sổ và một người thầy thường đứng bên bàn, kiên nhẫn sửa từng động tác còn vụng về của học trò.

Hòa nhớ đôi bàn tay của thầy.

Nhớ giọng nói trầm, chậm.

Nhớ những buổi học kéo dài đến khi trời tối mà chẳng ai muốn đứng dậy.

Ngày ấy Hòa còn trẻ. Anh từng có lần than thở sau một buổi thực hành.

"Thầy ơi, làm nghề này chắc phải khỏe lắm mới chịu nổi."

Thầy nhìn anh rồi cười.

"Không cần khỏe hơn tất cả mọi người."

"Vậy cần gì ạ?"

Thầy im lặng một chút rồi đáp:

"Lúc người khác cần mình, mình đừng quay đi."

Hòa đã từng nghĩ đó chỉ là một lời dạy dành cho một người học trò.

Bây giờ anh mới hiểu, có những lời người thầy nói ra rất nhẹ, nhưng lại ở lại với người học trò lâu hơn bất cứ bài giảng nào.

Anh đặt tờ báo xuống.

Một lúc sau, anh lại cầm lên.

Vẫn là cái tên ấy.

Người thầy kính yêu của anh đã không còn nữa.

Hòa cúi đầu. Anh không khóc. Có lẽ những tháng ngày ở chiến trường đã khiến anh quen với việc đứng trước mất mát mà không được phép gục xuống. Nhưng khi gấp tờ báo lại, động tác của anh chậm hơn bình thường. Anh gấp nó theo đúng nếp, rồi đặt vào giữa cuốn sổ tay vẫn mang bên mình.

Lan từ ngoài bước vào.

"Anh Hòa, có người gọi."

Hòa ngẩng lên.

"Ai?"

"Có ca mới."

Anh nhìn cuốn sổ trong tay thêm một giây rồi đứng dậy.

"Đi thôi."

Lan không hỏi về tờ báo.

Hòa cũng không nói.

Anh chỉ mang theo nó cùng mình.

Từ ngày hôm ấy, mỗi lần cúi xuống bên một người bị thương, Hòa lại nhớ đến câu nói năm nào. Có những lúc anh mệt đến mức hai vai nặng trĩu, đôi mắt cay vì thiếu ngủ, bàn tay tê cứng vì phải làm việc quá lâu dưới ánh đèn dầu. Nhưng rồi một người bệnh lại được đưa đến. Một vết thương lại cần được khâu. Một người mẹ lại đứng trước mặt anh với đôi mắt đầy lo lắng. Và anh lại cúi xuống.

Người thầy đã đi trước.

Nhưng điều thầy để lại vẫn nằm trong đôi tay của người học trò.

Ở một nơi khác của Sài Gòn, Nguyễn An Bình lại bước qua một cánh cửa mà cô đã quá quen thuộc.

Trại giam.

Ngày đầu tiên đến đây, cô từng sợ.

Cô nhớ rất rõ cảm giác của mình khi ấy. Bàn tay lạnh ngắt, bước chân dè dặt, mắt không dám nhìn lâu vào những cánh cửa sắt. Chỉ cần nghe tiếng khóa cửa va vào nhau cũng khiến tim cô đập mạnh. Những hành lang hẹp, những bức tường ẩm, mùi mồ hôi lẫn với mùi thuốc sát trùng và thứ không khí nặng nề khiến cô có cảm giác mình đang đi vào một nơi mà người ta dễ đánh mất tiếng nói của mình.

Ngày ấy, cô chưa biết phải trở thành Hải Yến như thế nào.

Bây giờ thì khác.

Cô đã đi qua nơi này nhiều lần.

Nhiều đến mức những cánh cửa sắt không còn khiến cô giật mình. Cô biết phải đứng ở đâu, đi phía nào, lúc nào nên im lặng, lúc nào nên cười, lúc nào phải tỏ ra khó chịu. Cô biết cách làm cho mình trở nên xa lạ với chính những người mà cô muốn bảo vệ.

Hôm nay cũng vậy.

Bình bước xuống xe, chỉnh lại mái tóc rồi phủi nhẹ vạt áo.

Viên sĩ quan đi bên cạnh nói gì đó.

Cô nhếch môi.

"Lại xuống cái chỗ này nữa à?"

Giọng cô có chút chán ghét.

Viên sĩ quan bật cười.

"Cô không thích nơi này?"

"Không ai thích."

Cô nhìn cánh cửa sắt trước mặt.

"Nhưng ít nhất ở đây người ta không giả vờ rằng mình đang ở một nơi tử tế."

Câu nói khiến viên sĩ quan cười lớn hơn.

Bình cũng cười theo.

Một nụ cười rất vừa phải.

Không quá thân thiện.

Không quá lạnh lùng.

Đủ để Hải Yến trở thành một cô gái người Việt đã quen làm việc cho những người ở phía bên kia.

Cô từng bị một người tù nhìn thẳng vào mặt và mắng là "Việt gian".

Cô vẫn nhớ.

Lần đó, cô không phản ứng.

Chỉ cúi xuống chỉnh lại xấp giấy trong tay rồi tiếp tục dịch.

Người ta có thể gọi cô là gì cũng được.

Việt gian.

Kẻ phản bội.

Con đàn bà không có lòng.

Nếu những lời ấy giúp cô tiếp tục đi qua cánh cửa này, cô sẽ nhận hết.

Bởi cô biết mình đang đứng ở đâu.

Và cô cũng biết mình không được phép để cảm xúc quyết định thay mình.

Họ đi qua hành lang.

Tiếng giày của viên sĩ quan vang lên đều đều trên nền xi măng. Bình đi phía sau nửa bước. Khi ngang qua một phòng trực, cô nghe thấy hai người lính đang nói chuyện với nhau.

Một người hỏi:

"Chiều nay có chuyển nhóm bên khu B không?"

Người kia đáp:

"Không. Đợi tối. Đội xe phía đông mới quay về."

Bình không quay đầu.

Chỉ có ánh mắt cô khẽ động.

Đội xe phía đông.

Đợi tối.

Khu B.

Ba mảnh thông tin rời rạc, nhưng với một người làm công việc của cô, đôi khi chỉ cần từng ấy.

Cô tiếp tục bước.

Không được để lộ rằng mình đã nghe thấy.

Không được nhớ lại câu nói.

Không được suy nghĩ ngay.

Chỉ cần đi tiếp.

Phòng thẩm vấn nằm cuối hành lang.

Người tù đã được đưa vào trước.

Bình bước vào.

Cô nhận ra anh gần như ngay lập tức.

Một người đàn ông còn trẻ, quần áo nhàu nát, một bên môi sưng lên. Trên gương mặt có những dấu vết cho thấy anh đã trải qua một cuộc hỏi cung không nhẹ nhàng. Nhưng điều khiến Bình đau lòng nhất không phải những vết thương ấy.

Là ánh mắt.

Ánh mắt của một người vẫn còn tỉnh táo.

Vẫn còn biết mình đang ở đâu.

Và vẫn còn cố gắng không để người khác nhìn thấy mình sợ.

Bình chỉ nhìn anh một lần.

Sau đó lập tức quay sang viên sĩ quan.

"Bắt đầu đi?"

Viên sĩ quan gật đầu.

Câu hỏi đầu tiên được đặt ra.

Bình dịch.

Người tù im lặng.

Câu hỏi thứ hai.

Bình dịch lại.

Anh vẫn im lặng.

Viên sĩ quan mất kiên nhẫn.

Giọng hắn cao lên.

Bình vẫn giữ nguyên vẻ mặt.

Cô dịch từng câu, nhưng trong từng câu chữ, cô bắt đầu làm một việc rất nhỏ mà người đối diện khó nhận ra: Những câu hỏi mang tính kích động được cô chuyển thành những câu hỏi bình thường hơn; những lời đe dọa được nói lại bằng giọng trung tính; những câu trả lời ngắn của người tù được cô diễn đạt đủ để viên sĩ quan hiểu, nhưng không thêm vào bất cứ cái tên hay chi tiết nào có thể khiến cuộc hỏi cung đi xa hơn.

Cô không thể cứu anh.

Nhưng cô có thể không đẩy anh vào sâu hơn.

Viên sĩ quan quay sang.

"Hắn biết nhiều hơn thế."

Bình nhìn người tù rồi đáp:

"Có thể."

"Cô hỏi hắn."

Bình quay sang người đàn ông.

Cô nói bằng giọng lạnh nhạt:

"Ông ta muốn biết còn gì nữa."

Người tù nhìn cô.

Hai ánh mắt chạm nhau.

Trong một khoảnh khắc, Bình muốn nói một điều gì đó.

Nhưng cô không nói.

Người tù chỉ khẽ lắc đầu.

Bình quay sang viên sĩ quan.

"Anh ta nói không biết."

Viên sĩ quan nổi giận.

"Không biết hay không muốn nói?"

Bình nhún vai.

"Đối với tôi thì như nhau."

Hắn nhìn cô.

Bình giữ vẻ mặt thờ ơ.

"Anh ta đã bị thương. Nếu ông muốn có thông tin, cứ tiếp tục hỏi cũng được. Nhưng nếu đánh đến mức anh ta không thể nói được nữa thì cũng chẳng còn gì để hỏi."

Viên sĩ quan im lặng.

Bình biết mình đã chạm đúng điều hắn quan tâm.

Không phải lòng thương.

Không phải nhân đạo.

Mà là thông tin.

Cô tiếp tục:

"Ông muốn biết ai đã đưa tin, ai đã liên lạc, ai đứng sau. Nếu hắn đã không chịu nói, đánh thêm cũng chưa chắc có câu trả lời."

Người sĩ quan nhìn người tù.

Rồi nhìn Bình.

"Cô nghĩ hắn không biết?"

"Không."

Bình bình thản đáp.

"Tôi nghĩ hắn biết. Nhưng có lẽ hắn biết ít hơn ông tưởng."

Cô nói câu ấy rất tự nhiên.

Nhưng bên trong, tim cô đập mạnh.

Bởi cô hiểu mình vừa làm được điều duy nhất có thể làm.

Không cứu anh.

Không thể đưa anh ra ngoài.

Chỉ khiến người đối diện tin rằng tra tấn thêm cũng không đem lại nhiều giá trị.

Đó là giới hạn của cô.

Và cũng là giới hạn mà cô phải chấp nhận.

Cuộc thẩm vấn kéo dài thêm một lúc rồi kết thúc. Người tù được đưa đi. Trước khi cánh cửa đóng lại, anh quay đầu nhìn Bình.

Cô không nhìn anh.

Cô cúi xuống xấp giấy trong tay, vẻ mặt lạnh lùng đến mức xa lạ.

Cánh cửa đóng.

Bình thở ra thật chậm.

Cô vừa bảo vệ được anh thêm một chút.

Chỉ một chút.

Nhưng ít nhất, tối nay anh có thể không phải chịu thêm những gì cô đã tận mắt chứng kiến.

Khi bước ra hành lang, cô nghe viên sĩ quan nói với người bên cạnh về kế hoạch chuyển người vào buổi tối.

Bình đi phía sau.

Cô không quay đầu.

Thông tin vừa rồi đã trở thành thứ quan trọng nhất trong đầu cô.

Đội xe phía đông.

Khu B.

Chuyển người vào ban đêm.

Cô cần đưa nó ra ngoài.

Nhưng trước hết, cô phải tiếp tục là Hải Yến.

Cô cần một vẻ mặt bình thản.

Một giọng nói xa lạ.

Một chút khinh thường vừa đủ.

Và một câu nói mà nếu người ta nghe thấy, họ sẽ càng tin cô chẳng có chút thương cảm nào với những kẻ đang nằm sau cánh cửa sắt.

Trên đường ra, viên sĩ quan hỏi:

"Cô không thấy thương hại hắn sao?"

Bình bật cười.

"Thương hại?"

Cô nhìn thẳng phía trước.

"Ở đây mà còn thương hại thì làm sao làm việc được?"

Giọng cô nhẹ tênh.

Nhưng bàn tay đang đặt trong túi áo đã siết chặt đến trắng bệch.

Cô biết mình vừa nói một câu rất tàn nhẫn.

Cũng biết có thể một ngày nào đó, chính câu nói ấy sẽ trở thành thứ khiến người khác khinh ghét mình.

Không sao.

Cô đã quen rồi.

Người làm tình báo đôi khi phải làm một việc trông như có lợi cho đối phương để giữ được điều quan trọng hơn. Nhưng có một giới hạn cô chưa bao giờ cho phép mình vượt qua: có thể mang tiếng làm việc cho người khác, nhưng không được tự tay đẩy đồng đội của mình vào chỗ chết.

Tối hôm ấy, Bình tìm cách chuyển thông tin về đội xe phía đông và khu B ra ngoài bằng con đường liên lạc đã được chuẩn bị từ trước. Cô không biết thông tin ấy sẽ cứu được bao nhiêu người. Có thể chẳng cứu được ai. Nhưng cô biết mình phải đưa nó đi.

Bởi những người ở trong trại giam kia không thể tự nói.

Và nếu cô không nói thay họ, sẽ chẳng còn ai biết những gì đang xảy ra.

Đêm xuống.

Bình trở về phòng, đóng cửa rồi đứng rất lâu trước chiếc gương nhỏ.

Hải Yến nhìn lại cô.

Một cô gái lạnh lùng.

Một cô gái biết cười đúng lúc.

Một cô gái có thể đứng giữa trại giam mà không run.

Nhưng khi không còn ai nhìn thấy, đôi mắt cô đỏ lên.

Bình đi vào phòng tắm, mở vòi nước.

Cô rửa tay.

Một lần.

Rồi thêm một lần nữa.

Nước chảy qua những ngón tay.

Cô nhớ ánh mắt người tù.

Nhớ câu "Việt gian" từng ném vào mặt mình.

Nhớ những lần đầu tiên bước qua cánh cửa này, khi cô còn sợ đến mức không dám nhìn thẳng vào những người bị giam.

Ngày ấy cô nghĩ mình sẽ không bao giờ quen được.

Sau này cô mới hiểu, con người có thể quen với rất nhiều thứ.

Quen với tiếng khóa cửa.

Quen với mùi ẩm mốc.

Quen với những lời chửi.

Quen với việc phải làm ra vẻ dửng dưng.

Nhưng có một thứ cô không bao giờ quen được.

Đó là nhìn đồng bào, đồng chí của mình chịu đau.

Nước vẫn chảy.

Bình cúi đầu.

Ở một nơi rất xa, có lẽ Hòa cũng đang cúi xuống bên một người bệnh dưới ánh đèn nhỏ.

Cô nhớ đến anh.

Nhớ bàn tay anh từng rất bình tĩnh khi chữa vết thương cho người khác.

Nhớ ánh mắt anh ở Củ Chi.

Nếu anh biết cô là ai, liệu anh có hiểu được vì sao cô phải trở thành một người như thế này không?

Bình không biết.

Cô cũng không dám nghĩ tiếp.

Cô khóa vòi nước.

Ngoài cửa sổ, Sài Gòn vẫn còn ánh đèn.

Ở Củ Chi, dưới một lớp đất dày, Hòa mở cuốn sổ tay. Tờ báo có tên người thầy vẫn nằm bên trong. Anh nhìn nó một lúc rồi đóng lại, nghe tiếng gọi của một ca bệnh mới.

Anh đứng dậy.

Ở một nơi khác, Bình cũng đứng dậy.

Hai người đều không biết người kia đang làm gì.

Nhưng trong một thành phố và một vùng đất đang bị chiến tranh chia cắt, mỗi người đều đang cố giữ lấy một thứ rất nhỏ: Hòa giữ lấy mạng sống của những người nằm trước mặt mình; Bình giữ lấy những thông tin có thể cứu những người cô không thể tự tay cứu.

Và có lẽ, đó cũng là cách những người còn sống tiếp tục mang những người đã mất đi cùng mình.

Không phải bằng những lời lớn lao.

Mà bằng việc ngày hôm sau vẫn bước tiếp.

Vẫn làm công việc của mình.

Vẫn cố gắng không quay đi khi có một người khác đang cần mình.

[ MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/Chương 6 - Những điều còn ở lại]
 
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề
Chương 7 : Những lớp đất và những lớp người

Buổi chiều ở Sài Gòn có một thứ ánh sáng rất lạ. Nắng không còn gay gắt như giữa trưa, nhưng hơi nóng vẫn nằm lại trên những mái nhà, mặt đường và hàng cây. Sau những ngày liên tục nghe tiếng động cơ, tiếng súng vọng từ xa và những câu chuyện thương vong từ Củ Chi, David Miller nói rằng anh muốn đi đâu đó yên tĩnh một chút. Hải Yến đề nghị đưa anh đến Bảo tàng Quốc gia Việt Nam trong khu Vườn Bách thảo. David tỏ ra thích thú. Anh nói mình đến Việt Nam để viết về chiến tranh, nhưng càng ở lâu càng nhận ra nếu chỉ nhìn Việt Nam qua những con đường đầy lính và những bản tin chiến sự thì chẳng khác nào nhìn một con người chỉ qua vết thương của họ.

Bên trong bảo tàng mát hơn ngoài phố. Ánh sáng dịu, mùi gỗ cũ và hơi lạnh của những bức tường dày khiến người ta có cảm giác bước ra khỏi Sài Gòn náo nhiệt chỉ trong vài phút. David đi chậm trước những tủ kính, lúc dừng lại trước một pho tượng cổ, lúc cúi xuống đọc những dòng chú thích bằng tiếng Pháp. Hải Yến đi bên cạnh, thỉnh thoảng giải thích cho anh vài điều mà bản dịch không thể truyền tải hết. Bảo tàng khi ấy lưu giữ nhiều bộ sưu tập nghệ thuật, khảo cổ và văn hóa của Việt Nam cùng các vùng Đông Dương, nên đối với một người nước ngoài như David, mỗi căn phòng đều giống như một mảnh cửa mở vào một đất nước mà anh chưa kịp hiểu.

David dừng trước một chiếc hộp gỗ chạm hoa văn đã sẫm màu theo năm tháng.

"Cái này dùng để làm gì?"

"Có thể để đựng đồ quý."

"Quý đến mức phải khóa lại?"

Hải Yến nhìn chiếc khóa nhỏ trên nắp hộp.

"Có những thứ không cần phải quý. Chỉ cần người ta tin rằng nó quan trọng."

David quay sang nhìn cô.

"Cô nói chuyện lúc nào cũng như đang giấu một câu khác phía sau."

"Anh làm phóng viên lâu quá rồi."

"Còn cô làm phiên dịch lâu quá rồi."

Hải Yến bật cười. Hai người tiếp tục đi. Đến gian trưng bày những vật dụng cung đình, David đứng trước một chiếc hộp sơn son, chăm chú nhìn những đường chạm đã mòn ở góc.

"Những thứ này làm tôi nghĩ đến một Việt Nam rất khác."

"Đúng là khác."

"Cô có thích thời phong kiến không?"

"Không biết."

"Không biết?"

"Đẹp thì thích. Nhưng sống trong đó chắc chưa chắc."

David cười.

"Vậy gia đình cô thì sao?"

Câu hỏi đến nhẹ đến mức Hải Yến chỉ khẽ nghiêng đầu.

"Gia đình tôi?"

"Trông cô giống người được dạy dỗ theo kiểu cũ."

Cô nhìn anh một thoáng, rồi lại nhìn vào tủ kính.

"Có lẽ anh đoán đúng."

"Thật à?"

"Ông tôi từng làm quan dưới triều Nguyễn."

David hơi bất ngờ.

"Vậy cô xuất thân từ một gia đình quan lại?"

"Xuất thân thì đúng. Còn bây giờ thì chẳng có gì đặc biệt."

Cô mỉm cười.

"Nhà tôi chỉ còn vài cuốn sách cũ, một ít gia phả và một người bà luôn nhắc con cháu phải ngồi cho ngay ngắn khi ăn cơm."

David bật cười.

"Thế thì tôi hiểu vì sao cô lúc nào cũng lịch sự đến mức đáng ngờ."

"Lịch sự mà cũng đáng ngờ sao?"

"Ở chỗ tôi, người ta thường nói thẳng hơn."

"Có lẽ đó là lý do anh làm phóng viên."

David không đáp. Anh nhìn cô thêm một lúc rồi quay về phía những hiện vật trong tủ kính. Ngoài cửa sổ, những tán cây trong Vườn Bách thảo lay nhẹ. Tiếng xe từ con đường bên ngoài vọng vào rất xa, như thể chiến tranh cũng có những lúc biết đứng ngoài một cánh cửa.

Họ ra khỏi bảo tàng khi trời đã ngả về chiều. David đứng dưới hàng cây, lấy một điếu thuốc nhưng chưa châm. Anh nhìn dòng người đi qua cổng, những chiếc xe máy, những người lính, những cô gái mặc áo dài và vài người nước ngoài đang vội vã trở về khách sạn trước giờ giới nghiêm.

"Cô biết không," David nói, "tôi từng nghĩ quê hương là nơi người ta được quyền sống theo cách mình muốn. Được tự do lựa chọn, được nói điều mình nghĩ. Có lẽ tự do và dân chủ là thứ khiến một đất nước thật sự thuộc về những người sống trong đó."

Hải Yến im lặng.

Cô nhìn qua hàng cây, nơi ánh nắng cuối ngày đang rơi thành từng mảng vàng trên mặt đường. Trong đôi mắt cô có một thoáng gì đó rất khó nhận ra, rồi biến mất nhanh đến mức David có thể tưởng mình nhìn nhầm.

"Quê hương của tôi," cô nói, giọng bình thản, "nhìn thì độc lập.. Nhưng đôi khi lại phải sống rất lâu với những người không có tình yêu dành cho nó."

David quay sang.

Hải Yến hơi mỉm cười. Nụ cười không hẳn buồn, cũng không hẳn vui. Nó có chút mỉa mai của một người đã nhìn thấy quá nhiều điều trái ngược với những lời đẹp đẽ người ta thường nói.

"Có lẽ vì vậy," cô nói tiếp, "mà người ta cứ phải đi tìm tự do cho quê hương mình, ngay cả khi chẳng ai muốn gọi tên điều ấy."

David không hỏi thêm. Anh nhận ra câu trả lời ấy không dành riêng cho một triều đại đã mất, cũng không đơn giản là câu chuyện về gia đình cô. Nhưng anh không biết phải gọi tên nó là gì.

Hải Yến bước xuống bậc thềm trước.

"Đi thôi. Anh còn muốn về viết bài mà."

David đi theo.

"Cô biết không, đôi khi tôi nghĩ cô nên làm nhà văn."

"Không."

"Tại sao?"

"Nhà văn được quyền nói thật."

David bật cười.

"Còn phiên dịch?"

Hải Yến nhìn anh.

"Phiên dịch phải biết người khác muốn nghe điều gì."

Cô nói rất tự nhiên, rồi bước tiếp. David không nhìn thấy bàn tay cô vừa siết nhẹ vào quai túi.

Những câu chuyện như thế thường chỉ tồn tại vài phút. Nhưng với Hải Yến, mỗi câu nói đều có thể để lại một cái bóng. Cô đã quen với việc để người khác nhìn thấy vừa đủ về mình, không hơn. Một gia đình quan lại cũ, một nền giáo dục nền nếp, một cô gái biết tiếng Anh và tiếng Pháp, một người phiên dịch đi cùng các nhà báo nước ngoài. Từng ấy đủ để người ta tò mò, nhưng chưa đủ để người ta nghi ngờ.

Và chính sự bình thường ấy mới là thứ bảo vệ cô.

Những ngày sau đó, sự chú ý dành cho Hải Yến bắt đầu đến từ một hướng khác.

Một viên tướng của chính quyền Sài Gòn có lần gặp cô trong một buổi tiếp xúc với nhóm phóng viên nước ngoài. Ông ta không hỏi những câu quá riêng tư. Chỉ vài lời nhận xét về khả năng tiếng Pháp, vài câu hỏi về gia đình, rồi một lời khen rằng cô gái trẻ như cô mà có thể đi lại giữa những nhóm người khác nhau thì quả là hiếm.

Hải Yến hiểu ngay rằng những câu hỏi ấy không hoàn toàn vô tình.

Cô vẫn mỉm cười.

"Thưa ông, tôi chỉ làm công việc của một người phiên dịch."

"Cô khiêm tốn quá."

"Không phải khiêm tốn. Chỉ là tôi không có gì đặc biệt để kể."

Viên tướng nhìn cô một lúc, rồi đổi sang chuyện khác. Nhưng từ hôm ấy, Hải Yến biết mình đã bước thêm một bước vào vùng nguy hiểm. Không phải vì ông ta biết cô là ai, mà vì ông ta bắt đầu nhớ mặt cô.

Cô nhớ đến những người phụ nữ từng làm công việc liên lạc trong nội đô, những người có thể mang theo một gói tài liệu giữa phố đông mà vẫn giữ vẻ bình thản như đang đi mua hàng. Người ngoài nhìn vào chỉ thấy một cô gái ăn mặc chỉn chu, nói năng nhỏ nhẹ, biết cách cư xử. Không ai nhìn thấy những gì nằm phía sau ánh mắt ấy.

Hải Yến cũng vậy.

Cô không cần phải trở thành người thông minh nhất trong căn phòng. Cô chỉ cần không để mình trở thành người đáng nhớ nhất.

Nhưng ở Củ Chi, không ai có thể làm mình trở nên vô hình trước tiếng pháo.

Giữa tháng Mười Hai, khu vực Vườn Trầu và Phước Thạnh rung lên bởi một trận đánh lớn. Những đợt tiến quân được yểm trợ bằng pháo binh và xe tăng khiến mặt đất nhiều lần chấn động. Các nguồn sử liệu ghi nhận giao tranh tại khu vực này kéo dài hơn một ngày và có lực lượng tăng viện được đưa vào.

Hòa đang ở dưới lòng đất khi tiếng nổ đầu tiên vọng xuống.

Ban đầu chỉ là một tiếng rung rất xa. Rồi đất trên trần hầm bắt đầu rơi xuống thành từng mảng nhỏ. Ngọn đèn dầu trên chiếc bàn gỗ chao qua chao lại, ánh sáng vàng vọt kéo bóng người dài ra trên vách đất.

"Có người bị kẹt ở nhánh phía đông!"

Lan vừa chạy xuống vừa nói.

Hòa không hỏi thêm. Anh quay sang những người đang khiêng thương binh vào.

"Đặt anh ấy xuống đây. Người còn tỉnh để sang bên trái. Ai còn đi được thì tựa vào vách, đừng chen vào lối."

Một tiếng nổ khác làm cả căn hầm rung lên. Đất từ trên trần đổ xuống vai Hòa. Anh phủi nhanh rồi cúi xuống kiểm tra người lính trước mặt. Máu thấm qua lớp vải ở bụng. Bên cạnh là một người phụ nữ bị thương ở chân, mặt tái nhợt. Một cậu bé được đưa vào sau cùng, ho sặc vì khói.

"Lan, lo cho đứa nhỏ trước. Cho nó thở được đã."

"Còn anh ấy?"

"Ép chặt vết thương. Tôi xử lý sau khi cầm được máu."

Không ai hỏi tại sao. Những người ở đây đã quen với cách Hòa nói chuyện. Ngắn, rõ, không có một chữ thừa.

Một đoạn đường hầm phía sau bất ngờ sụp xuống.

Tiếng đất đá đổ ầm, rồi tiếng người gọi nhau trong bóng tối.

Hòa cầm chiếc đèn dầu chạy về phía đó. Khói và bụi đã tràn vào. Anh cúi người, dùng tay gạt đất khỏi mặt một người đang mắc dưới thanh gỗ.

"Còn tỉnh không?"

Người kia ho khẽ.

"Còn.."

"Vậy thì còn tốt. Đừng ngủ."

Hòa và hai người khác cùng kéo thanh gỗ lên. Khi người bị thương được đưa ra, Hòa nhìn qua khoảng đất vừa sụp. Chỉ vài mét phía trước là một đoạn hầm đã bị vùi kín.

Có những nơi người ta chỉ cần chậm một phút là không còn kịp nữa.

Anh quay trở lại bàn mổ dã chiến.

Mùi đất ẩm, dầu cháy, thuốc sát trùng và máu trộn vào nhau. Mỗi lần tiếng pháo vọng xuống, bụi lại rơi lả tả. Có lúc ngọn đèn tắt phụt. Người bên cạnh vội che gió rồi châm lại.

Hòa cúi xuống vết thương.

Anh bỗng nhớ đến những đứa trẻ ngày trước bên bờ sông. Nhớ những buổi chiều Bình kéo tay anh chạy qua bãi đất, cả hai cười đến mức quên mất đường về. Khi ấy, đất chỉ là đất. Bùn chỉ là bùn. Một ngày mưa chỉ là một ngày mưa.

Còn bây giờ, dưới lớp đất này, có người đang chết.

Hòa nghiến răng.

Anh không ghét những người đang nằm trước mặt mình. Anh cũng không ghét những người đang khiêng họ đến. Điều anh ghét là cái thứ vô hình đã biến một vùng đất thành nơi người ta phải học cách phân biệt tiếng nổ nào gần, tiếng nổ nào xa; học cách ngủ dưới lòng đất; học cách cầm máu trong bóng tối; học cách nhìn một người chết đi mà vẫn phải quay sang cứu người kế tiếp.

Anh từng nghĩ mình trở thành bác sĩ để giữ con người lại với sự sống.

Nhưng chiến tranh buộc anh phải học thêm một điều khác: Đôi khi người bác sĩ không thể cứu được tất cả, chỉ có thể cố gắng để không bỏ cuộc trước người cuối cùng còn thở.

Ngoài kia, tiếng pháo vẫn tiếp tục.

Dưới lòng đất, Hòa cúi xuống.

"Đưa tôi cái kẹp."

Bàn tay Lan đặt dụng cụ vào tay anh.

Ánh đèn dầu run rẩy.

Và trong thứ ánh sáng nhỏ bé ấy, giữa lòng đất đang rung lên từng hồi, Hòa tiếp tục công việc của mình.

Ở một nơi khác của thành phố, Hải Yến cũng đang đứng trước một cánh cửa mà cô không được phép để người khác nhìn thấy phía sau.

Hai người cùng sống trong một cuộc chiến, nhưng mỗi người đứng ở một phía của nó.

Một người dùng đôi tay để giữ người sống lại.

Một người dùng những lời nói tưởng như vô nghĩa để giữ những điều quan trọng không rơi vào tay kẻ khác.

Và cả hai đều chưa biết rằng, có những con đường càng đi sâu vào bóng tối, người ta càng phải giữ trong lòng một thứ ánh sáng mà không ai được phép nhìn thấy.

[ MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/Chương 7: Những lớp đất và những lớp người ]
 
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề
Chương 8: Hai Đầu Bờ Sông

Cơn mưa đêm qua kéo dài đến gần sáng, để lại những con đường đất quanh Củ Chi một lớp bùn nhão. Sau trận đánh, trạm cứu thương dưới lòng đất chật kín người. Hòa vừa xử lý xong một thương binh thì Lan đưa đến một người đàn ông lớn tuổi ở khu dân cư gần đó. Ông bị một vết thương nhỏ ở chân đã mấy ngày, tưởng không đáng kể nên chỉ rửa qua rồi băng lại. Đến hôm nay, chân sưng đỏ, người bắt đầu sốt.

Hòa tháo lớp băng cũ, nhìn vết thương rồi nói:

"Nhiễm trùng rồi. Ở đây không đủ điều kiện để xử lý tiếp. Phải đưa chú ấy ra trạm xá."

Lan nhìn ra cửa hầm, khẽ hỏi:

"Lúc này ra ngoài có ổn không?"

Hòa nhìn người bệnh đang mê man.

"Trạm xá gần khu dân cư vẫn hoạt động. Ở đó có nước sạch, có chỗ rửa vết thương. Để thêm một ngày nữa thì nguy hiểm."

Anh vào góc hầm thay bộ quân y, khoác lên người chiếc áo blouse trắng đã cũ. Trước khi đi, Hòa dặn Lan không nhắc đến đơn vị. Ra khỏi lòng đất, ánh sáng buổi sáng khiến anh phải nheo mắt. Hai người khiêng bệnh nhân men theo con đường đất ướt. Những mái nhà thấp nằm nép dưới hàng cây, vài đứa trẻ đứng trước hiên nhìn theo. Cuộc sống vẫn tiếp tục theo cách lặng lẽ nhất, như thể chiến tranh chỉ là một thứ âm thanh ở rất xa.

Trạm xá hôm ấy đông hơn thường lệ. Hòa vừa bước vào cửa thì nghe một giọng nói tiếng Pháp quen thuộc. Anh khựng lại. Hải Yến đang đứng bên kia căn phòng, bên cạnh nhóm phóng viên nước ngoài. Cô cúi xuống dịch lời của một người trong nhóm cho nhân viên trạm xá. Ánh sáng ngoài cửa rơi lên gương mặt cô. Chỉ một thoáng, hai người nhìn thấy nhau.

Hòa biết cô vẫn là cô bé năm ấy. Khuôn mặt ấy, ánh mắt ấy, dáng người ấy, thậm chí cả cách cô hơi nghiêng đầu khi lắng nghe người khác - tất cả dường như vẫn còn nguyên. Chỉ có điều, đó dường như chỉ là những gì còn lại ở bên ngoài. Còn người con gái đứng trước mặt anh lúc này, anh không còn hiểu được nữa. Cô thuộc về một thế giới khác, một thế giới có những điều anh không biết, những điều cô nhất định không nói. Và đau nhất là anh bắt đầu nghĩ rằng có lẽ họ đã không còn chung một lý tưởng.

"Đặt chú ấy ở đây."

Hòa cúi xuống người bệnh. Anh cố giữ giọng bình thản, như thể giữa họ chưa từng có một dòng sông tuổi thơ, chưa từng có những buổi chiều cùng nhau chạy trên bãi đất ven sông.

Hải Yến đứng nhìn anh xử lý vết thương. Cô muốn bước đến, nhưng rồi dừng lại. Một người phụ nữ trong trạm xá nhìn cô, sau đó nhìn nhóm phóng viên đi cùng bằng ánh mắt dè chừng. Hải Yến đã quá quen với những ánh mắt như thế.

Cô biết mình phải diễn.

Cô phải cau mày trước những con đường bùn đất, phải tỏ vẻ khó chịu trước mùi thuốc và sự thiếu thốn. Có khi cô còn phải buông những lời lạnh lùng về Củ Chi, về sự nghèo nàn và lạc hậu của nơi này, để những người xung quanh tin rằng cô đã thực sự đứng về một phía khác.

Cô diễn rất giỏi.

Giỏi đến mức chính Hòa cũng không thể nhìn ra điều gì.

Nhưng trong lòng cô, Củ Chi chưa bao giờ là nơi đáng khinh. Đây là nơi cô từng chạy chân trần bên bờ sông, từng cùng Hòa nặn những con vật bằng đất, từng được những người dân xa lạ cho một bát cơm, một ngụm nước. Cô nhớ từng con đường, từng hàng cây, từng mái nhà.

Chỉ là bây giờ cô không được phép để ai biết mình còn nhớ.

Hòa xử lý xong vết thương, đứng dậy rửa tay. Hải Yến nhìn anh một lúc rồi mới lên tiếng:

"Bác sĩ Hòa."

Anh quay lại.

"Cô Hải Yến."

Hai cách gọi xa lạ ấy khiến cả hai cùng im lặng trong một thoáng. Ngày trước, cô chỉ gọi anh là Hòa. Bây giờ, giữa họ là bác sĩ Hòa và cô Hải Yến.

Hải Yến nhìn chiếc áo blouse đã cũ trên người anh.

"Anh vẫn làm công việc này mỗi ngày sao?"

"Ừ."

"Không mệt à?"

Hòa cười nhẹ.

"Có."

Câu trả lời ngắn đến mức cô không biết nên nói gì thêm.

Ngoài hiên, mưa bắt đầu rơi lất phất. Một người trong nhóm phóng viên gọi Hải Yến. Cô quay đầu nhìn ra ngoài rồi lại nhìn Hòa. Có một điều gì đó trong ánh mắt cô vừa mềm xuống, nhưng chỉ thoáng qua.

Cô nói, như thể vô tình:

"Cũng chỉ là một vùng đất như bao vùng đất khác thôi. Có gì mà phải tiếc."

Hòa ngẩng lên nhìn cô.

Anh không đáp.

Câu nói ấy không nặng, nhưng đủ để trong lòng anh xuất hiện một khoảng trống. Anh biết cô vẫn là cô bé năm ấy. Nhưng người con gái đứng trước mặt anh lúc này lại thuộc về một thế giới anh không thể hiểu. Có lẽ những năm tháng xa cách đã khiến họ thay đổi quá nhiều. Có lẽ giữa họ thật sự đã có một con đường khác, một lựa chọn khác, một lý tưởng khác.

Hòa không biết rằng người đứng trước mặt mình đang đau đến mức nào để nói ra câu ấy.

Anh càng không biết rằng Hải Yến vừa phải dùng những lời mình ghét nhất để bảo vệ mảnh đất mình yêu nhất.

Chiều xuống, mưa nặng hạt hơn. Hòa chuẩn bị trở về. Khi đi ngang qua Hải Yến, anh chợt dừng lại. Chiếc khăn tay trong tay cô đã ướt vì mưa.

Anh lấy từ túi áo ra một chiếc khăn khác, đưa cho cô.

"Cầm lấy."

Hải Yến nhìn chiếc khăn, rồi nhìn anh.

"Cảm ơn anh."

Lần đầu tiên sau rất lâu, cô gọi anh như ngày trước:

"Anh Hòa."

Hòa khựng lại rất nhẹ.

Nhưng anh không nói gì. Chỉ nhìn cô một thoáng rồi quay đi.

Đi được vài bước, anh dừng lại.

"Lần sau đừng để mình bị thương."

Hải Yến nhìn theo bóng anh.

"Anh cũng vậy."

Chỉ hai câu ngắn ngủi.

Nhưng với cô, chúng đủ khiến lớp mặt nạ suýt nữa vỡ ra.

Hòa bước đi dưới màn mưa. Hải Yến đứng yên nhìn theo cho đến khi bóng anh khuất sau hàng cây. Bàn tay cô siết chặt chiếc khăn.

Cô muốn gọi anh lại.

Muốn nói rằng cô chưa từng quên anh.

Muốn nói rằng cô vẫn yêu Củ Chi, vẫn nhớ dòng sông, vẫn nhớ những ngày thơ bé.

Nhưng cô không thể.

Bởi chỉ một lời nói sai cũng có thể khiến những điều cô đang bảo vệ mất đi.

Cô nhắm mắt.

Nguyễn An Bình vẫn ở đây.

Chỉ là cô ấy chưa thể sống như chính mình.

Cô chính là cô, nhưng chỉ khi cách mạng chiến thắng, đất nước thống nhất, khi chiến tranh kết thúc và những cái tên giả không còn cần thiết.

Còn giờ đây..

Cô là Hải Yến.

Hải Yến phải tiếp tục bước đi, tiếp tục nói những lời mình không muốn nói, tiếp tục làm những việc không ai được phép biết.

Ngoài trời, mưa vẫn rơi trên Củ Chi. Mảnh đất mà cô buộc phải giả vờ khinh thường vẫn nằm đó, bình dị và đau thương như ký ức tuổi thơ.

Và ở một nơi nào đó trên con đường ngập nước, Hòa vẫn đang bước về phía lòng đất, mang theo trong lòng một nỗi buồn mà anh chưa gọi được thành tên.

[ MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/Chương 8: Hai Đầu Bờ Sông ]
 
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề
Chương 9: Nơi Khói Lửa Đi Qua

Sau khi rời trạm xá, đoàn của David không đi thẳng ra chiến trường mà được đưa đến một khu căn cứ quân sự nằm sâu hơn về phía trước. Trời đã gần tối. Những chiếc xe nối nhau chạy qua con đường đất lầy lội, hai bên thỉnh thoảng lại xuất hiện những người lính đứng gác. David ngồi phía sau, vừa ghi chép vừa nhìn ra ngoài cửa xe. Anh đã ở Việt Nam chưa lâu, nhưng những gì tận mắt chứng kiến trong mấy ngày qua khiến cuốn sổ của anh ngày một dày hơn. Hải Yến ngồi bên cạnh, thỉnh thoảng giải thích cho anh vài địa danh hoặc câu nói của người địa phương. Cô vẫn giữ vẻ bình thản vốn có, giống như tất cả những gì đang diễn ra quanh mình chỉ là một phần của công việc.

Tại căn cứ, đoàn được dẫn đến gặp một vị tướng phụ trách khu vực. Người đàn ông khoảng ngoài năm mươi, dáng cao, giọng nói chậm rãi nhưng có vẻ quen với việc ra lệnh. David mở đầu bằng vài câu hỏi về tình hình chiến sự và chuyến đi sắp tới. Hải Yến đứng giữa hai người, dịch từng câu một cách chính xác.

"Ông muốn biết chúng tôi sẽ được đưa đến khu vực nào và liệu có được phép tiếp cận gần tuyến đầu hay không."

Vị tướng nhìn David rồi trả lời:

"Các anh sẽ được đi đến khu vực đã được chỉ định. Nhưng chiến trường không phải nơi dành cho những người muốn đứng ở đâu thì đứng."

Hải Yến dịch lại. David cười nhẹ.

"Ông ấy nói vậy có nghĩa là chúng tôi sẽ được tự do tác nghiệp hay không?"

Hải Yến quay sang vị tướng, hỏi lại bằng tiếng Việt rồi mới dịch câu trả lời:

"Ông ấy nói các anh được ghi lại những gì mình nhìn thấy, nhưng phải tuân thủ hướng dẫn an toàn. Không ai muốn một phóng viên chết trước khi kịp gửi bài về nhà."

David bật cười.

"Ông ấy nói chuyện thẳng thật."

Hải Yến chỉ mỉm cười.

"Ở đây người ta không có nhiều thời gian để nói vòng."

Cuộc trò chuyện tiếp tục thêm một lúc. David hỏi về việc sơ tán thương binh, về điều kiện của binh lính ngoài tuyến trước. Hải Yến dịch những câu hỏi ấy với vẻ điềm tĩnh, đôi khi phải thay đổi một vài cách diễn đạt để câu hỏi không trở nên quá gay gắt. Cô hiểu rằng công việc của một thông dịch viên không chỉ là chuyển ngôn ngữ từ người này sang người khác. Có những câu nói, nếu giữ nguyên từng chữ, có thể khiến ý nghĩa thay đổi hoàn toàn.

Sau cuộc gặp, đoàn được bố trí nghỉ lại trong một dãy nhà tạm của căn cứ. Đêm xuống rất nhanh. Hải Yến nằm trên chiếc giường đơn, nghe tiếng xe chạy ngoài sân và tiếng người lính đổi ca gác. Cô không ngủ ngay. Công việc ban ngày khiến đầu óc cô vẫn tỉnh táo.

Gần nửa đêm, khi ra ngoài lấy nước, cô bắt gặp hai sĩ quan đang đứng nói chuyện dưới mái hiên. Hải Yến định quay đi thì nghe thấy một cái tên địa danh quen thuộc, tiếp đó là những từ khiến bước chân cô chậm lại.

"Đội phía đông sẽ chuyển trước rạng sáng."

"Còn khu B?"

"Giữ nguyên. Sáng mai sẽ có một đợt hành quân qua đó."

Chỉ vài câu ngắn ngủi.

Hải Yến không đứng lại nghe thêm. Cô quay về phòng như chưa từng nghe thấy gì. Đêm ấy, cô nằm im trong bóng tối, lặp lại từng câu trong đầu cho đến khi nhớ chính xác. Hai thông tin. Một hướng di chuyển. Một khu vực sẽ có hoạt động vào sáng hôm sau.

Cô không ghi ra giấy.

Có những thứ càng quan trọng thì càng không nên để lại dấu vết.

Sáng hôm sau, căn cứ thức dậy từ rất sớm. Đoàn phóng viên được đưa ra khu vực tập kết để quan sát việc chuẩn bị của binh lính trước khi lên đường. David liên tục chụp ảnh. Hải Yến đứng bên cạnh, vừa dịch những lời trao đổi vừa quan sát xung quanh.

Cô nhìn thấy những người lính kiểm tra lại dây đeo, chỉnh ba lô, lau vội khẩu súng rồi khoác lên vai. Có người nói đùa với đồng đội. Có người ngồi im hút thuốc. Một người lính trẻ lấy từ túi áo ra một mảnh giấy, viết vài dòng rồi gấp lại thật nhỏ.

Không ai nói về cái chết.

Nhưng tất cả dường như đều hiểu nó có thể đang đợi ở phía trước.

Đoàn xe bắt đầu di chuyển khi mặt trời vừa lên. Càng đi sâu, dấu vết của chiến tranh càng hiện rõ. Những thân cây cháy sém, những hố đất còn đọng nước, những mái nhà bỏ trống nằm nép bên đường. Khói từ một khu vực phía trước bay thấp, hòa vào màn sương buổi sáng.

Rồi tiếng nổ vang lên.

David lập tức cúi xuống. Hải Yến cũng theo phản xạ nép người vào thành xe. Đất đá từ đâu đó rơi xuống. Người lính đi cùng quát lớn, yêu cầu mọi người giữ thấp người.

Đây là lần đầu tiên Hải Yến thực sự đứng giữa chiến trường.

Không phải qua một tờ báo. Không phải qua những lời kể. Không phải qua những căn phòng nơi cô từng làm công việc của mình.

Mà là ở đây.

Khói súng khiến mắt cô cay xè. Mùi đất ẩm trộn với mùi thuốc súng và khói cháy nồng đến khó thở. Phía trước, những người lính chạy qua trong tiếng gọi nhau gấp gáp. Một tiếng nổ khác vọng lại, rồi tiếng động cơ, tiếng người, tiếng đất đá rơi xuống gần như hòa thành một thứ âm thanh hỗn loạn.

Hải Yến đứng sững trong vài giây.

Một chiếc cáng được khiêng từ phía trước về. Trên đó là một người lính trẻ, quần áo bê bết đất và máu. Một người đi bên cạnh cúi xuống giữ lấy vai anh ta, liên tục gọi tên nhưng người trên cáng không trả lời.

Hải Yến nhìn theo.

Trong khoảnh khắc ấy, cô nhớ đến Hòa.

Không phải Hòa của những năm tháng tuổi thơ. Không phải người đàn ông đã đứng trước mặt cô ở trạm xá ngày hôm qua, bình thản đưa cho cô một chiếc khăn tay.

Mà là một bác sĩ.

Một bác sĩ đang sống giữa cuộc chiến này.

Hằng ngày Hòa vẫn nhìn và chữa trị những vết thương đầy máu me như thế này sao?

Cô chợt nhớ đến đôi tay anh.

Đôi tay từng dính đầy bùn đất khi còn nhỏ, từng vụng về nặn những con vật méo mó bên bờ sông. Bây giờ đôi tay ấy có lẽ đang chạm vào những vết thương như thế này, hết người này đến người khác, giữa tiếng bom và những căn phòng thiếu thốn.

Lần đầu tiên, Hải Yến hiểu rằng công việc của Hòa không chỉ là chữa bệnh.

Anh đang cố giữ con người lại giữa một nơi mà chiến tranh liên tục kéo họ về phía cái chết.

Cô cúi mắt, cố giấu cảm xúc đang dâng lên.

David gọi cô:

"Hải Yến, chúng ta đi thôi."

Cô quay lại, khuôn mặt đã trở về vẻ bình thản quen thuộc.

"Vâng."

Chiếc xe tiếp tục tiến về phía trước. Sau lưng họ, khói vẫn phủ trên những hàng cây.

Hải Yến ngồi im bên cửa xe, bàn tay khẽ siết lại.

Cô không biết Hòa đang ở đâu.

Cũng không biết một ngày nào đó, khi chiến tranh kết thúc, liệu cô còn có cơ hội gặp lại anh hay không.

Nhưng giữa tiếng động cơ và khói lửa của buổi sáng hôm ấy, cô bỗng mong một điều rất nhỏ.

Rằng đôi tay của người bác sĩ ấy vẫn còn nguyên vẹn để một ngày nào đó, lại có thể nắm lấy tay cô như những năm tháng họ còn nhỏ.

[MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [/Chương 9: Nơi Khói Lửa Đi Qua ]

 
0 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề

Chương 10 - Tiếng điện từ Sài Gòn​


Sau chuyến đi đầu tiên ra khu vực chiến trường, đoàn của David trở lại căn cứ khi trời đã nhá nhem tối. Con đường đất lầy lội sau cơn mưa, bánh xe nhiều lần trượt qua những vũng nước đục. David mệt đến mức vừa xuống xe đã ngồi bệt lên một chiếc thùng gỗ, còn người quay phim đi cùng thì tháo máy ảnh xuống, cẩn thận lau từng giọt nước bám trên ống kính. Hải Yến đứng bên cạnh, im lặng nhìn về phía con đường vừa đi qua. Cô vẫn còn nhớ tiếng pháo vọng từ xa, những mái nhà chỉ còn lại khung gỗ cháy đen và người lính bị thương được khiêng vội trên cáng. Hình ảnh ấy khiến cô bất giác nghĩ đến Hòa. Trước đây, cô chỉ biết anh là một bác sĩ. Một người bác sĩ vẫn thường cười, vẫn nói những câu nửa đùa nửa thật để làm bệnh nhân bớt sợ. Nhưng hôm nay, lần đầu tiên cô hiểu rằng phía sau đôi bàn tay ấy có thể là bao nhiêu máu và những ngày dài không được ngủ.

Đêm xuống nhanh. Đoàn phóng viên được bố trí nghỉ lại một khu nhà nhỏ gần căn cứ. Hải Yến vừa đặt túi xuống thì nghe tiếng người gọi từ ngoài cửa.

"Cô Hải Yến."

Cô quay lại.

"Có điện từ Sài Gòn."

Hải Yến bước ra ngoài. Người phụ trách thông tin đang đứng bên chiếc điện thoại đường dây, một tay che ống nghe, vẻ mặt có chút nghiêm túc.

"Có người hỏi cô."

"Ai vậy?"

"Thiếu tướng Lê Quang Vĩnh."

Trong một thoáng, bàn tay Hải Yến khựng lại trên mép áo.

Cái tên ấy cô đã từng nghe, và cũng từng gặp.

Cô nhớ buổi chiều ở Sài Gòn, trong khuôn viên bảo tàng, khi ông đi ngang qua đoàn phóng viên. Khi ấy, ông chỉ đứng lại vài phút. Không có câu hỏi nào đặc biệt, cũng không có biểu hiện gì khác thường. Ông chỉ nhìn cô chuyển lời cho David, hỏi cô vài điều về đoàn rồi rời đi. Một cuộc gặp ngắn đến mức nếu không để ý, có lẽ người ta sẽ quên ngay.

Nhưng Hải Yến không quên.

"Ông ấy hỏi gì?"

"Không nhiều. Chỉ hỏi đoàn của Miller vẫn ở đây phải không, cô có đi cùng đoàn không, có gặp khó khăn gì không."

Cô im lặng một lát rồi mới nhận lấy ống nghe.

"Dạ?"

Đầu dây bên kia không phải giọng của vị tướng. Một sĩ quan truyền đạt lại từng câu hỏi, giọng đều đều và ngắn gọn.

"Thiếu tướng hỏi cô có bị thương trong chuyến đi hôm nay không."

"Không."

"Có gặp khó khăn gì trong công việc không?"

"Không có."

"Đoàn phóng viên có được bố trí ổn thỏa không?"

"Vâng."

Người sĩ quan im lặng vài giây.

"Được rồi. Thiếu tướng chỉ hỏi thăm vậy thôi. Nếu cô cần hỗ trợ gì thì báo với người phụ trách."

Cuộc điện thoại kết thúc nhanh đến mức Hải Yến vẫn giữ ống nghe thêm một lúc trước khi đặt xuống.

Chỉ hỏi thăm.

Một câu rất bình thường.

Nhưng chính sự bình thường ấy khiến cô không thể xem nhẹ.

Lê Quang Vĩnh không có mặt ở Củ Chi. Ông ở Sài Gòn, cách nơi này hàng chục cây số, giữa những phòng làm việc mà Hải Yến không biết hết bên trong đang diễn ra những gì. Ông cũng không trực tiếp hỏi cô điều gì đáng ngờ. Chỉ là ông đã nhớ tên cô, nhớ cô đi cùng đoàn nào, và sau một chuyến đi lại muốn biết cô có an toàn hay không.

Đối với một người đang sống bằng một cái tên khác, đôi khi được chú ý không phải là một điều đáng mừng.

David nhìn thấy cô trở vào, nhướng mày.

"General Vĩnh?"

Hải Yến gật đầu.

"Ông ấy hỏi thăm cô à?"

"Có vẻ vậy."

David bật cười nhẹ.

"Cô gây ấn tượng với khá nhiều người đấy, Hải Yến."

Cô chỉ cười, không đáp.

"Ông ấy từng gặp tôi một lần ở Sài Gòn thôi."

"Có những người chỉ cần gặp một lần là nhớ."

Hải Yến nhìn David.

"Anh đang nói tôi hay nói ông ấy?"

David cười.

"Cả hai."

Cô lắc đầu rồi quay đi, không để anh nhìn thấy vẻ trầm xuống trong mắt mình.

Cùng lúc đó, ở một nơi khác trong căn cứ, những người lính vẫn đang trao đổi về chuyến hành quân ngày hôm sau. Hai thông tin mà Hải Yến vô tình nghe được đêm trước vẫn nằm lại trong trí nhớ cô rất rõ. Một đội cơ động phía đông sẽ xuất phát trước rạng sáng, men theo tuyến đường đất phía bắc để tiến về khu vực Vườn Trầu. Sau đó, một đơn vị khác sẽ đi qua khu B vào buổi sáng, kiểm tra các hầm trú ẩn và những lối ra vào quanh khu dân cư. Hai việc tưởng như tách rời, nhưng nếu đặt cạnh nhau, chúng có thể tạo thành một vòng siết quanh một khu vực. Chỉ cần một bên biết trước thời gian và hướng di chuyển, họ có thể đưa người rời khỏi nơi nguy hiểm hoặc tránh được một cuộc chạm trán không cần thiết. Hải Yến hiểu giá trị của hai mẩu thông tin ấy, nhưng cô không thể làm gì ngay tại đây. Cô chỉ ghi nhớ, chờ đến thời điểm thích hợp để chuyển chúng đi bằng con đường an toàn nhất.

Cô đã quá quen với việc mang những điều quan trọng trong đầu mà không được phép để chúng hiện lên trên mặt.

Ngoài cửa, tiếng mưa bắt đầu rơi trở lại.

Hải Yến ngồi xuống mép giường, tháo đôi giày đã lấm đầy bùn. Trong đầu cô lại hiện lên hình ảnh người lính trên cáng lúc chiều. Một bên vai áo thấm máu. Một bàn tay buông thõng. Tiếng người gọi bác sĩ giữa khói bụi.

Cô nghĩ đến Hòa.

Một bác sĩ bình thường mà cô từng biết.

Một người mà trong ký ức của cô vẫn còn là cậu bé ngày nào chạy dọc bờ sông, tay đầy bùn đất, cười đến mức chẳng sợ ai mắng.

Cô không biết rằng những ngày này, dưới lòng đất Củ Chi, chính đôi bàn tay ấy vẫn đang lần lượt chạm vào những vết thương giống như cô vừa nhìn thấy.

Còn Hòa, ở một nơi cách cô không quá xa, cũng không biết rằng người con gái anh từng nghĩ đã thuộc về một thế giới khác đang mang trong mình những điều cô không thể nói.

Hai người chỉ cách nhau một vùng đất.

Nhưng có những bí mật khiến người ta đứng gần đến đâu cũng không thể bước qua.

Hải Yến nhìn ra ngoài cửa sổ. Mưa phủ trắng khoảng sân.

Cô khẽ nhắm mắt.

Có một ngày, cô sẽ không cần cái tên Hải Yến nữa.

Nhưng chưa phải hôm nay.

Hôm nay, cô vẫn phải tiếp tục là Hải Yến.

[ MÃI LÀ NẮNG CỦ CHI] [Chương 10 - Tiếng điện từ Sài Gòn]
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back