Tai - biến - hình.
Hình - thù - oán
Tai - biến - hình.
Hình - thù - oán
Oán - khí - trời.
Trời - đất - nước
Nước - non - trẻ
Trẻ - trung - gian.
Gian - trá - hình
Hình - sự - việc.
Việc - công - cốc
Cốc - nước - chảy.
Chảy - dài - dòng
Dòng - kẻ - mắt
Mắt - kính - râm
Râm - mát - lạnh
Lạnh - nhạt - nhẽo.
Nhẽo - nhợt - nhạt
Nhạt - nhòa - lệ.
Lệ - đá - mòn
Mòn - mỏi - mệt.
Mệt - lả - người