0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Đọc: 299 Tìm: 0
Tên truyện: Tuệ Trung Thượng Sĩ-Giữa Chiến Trận Và Cửa Thiền

Tác giả: Lạc Hồng

Thể loại: Dã sử, lịch sử Việt Nam

Bối cảnh: Đại Việt thời Trần

Giới thiệu:

Tuệ Trung Thượng Sĩ – Trần Tung là một nhân vật có thật trong lịch sử Đại Việt thời Trần, nhưng những gì còn lưu lại về ông trong chính sử và thiền sử lại khá ít ỏi, phần lớn là những đoạn ngắn, những câu đối đạo, những lời bàn về thiền học. Cuốn tiểu thuyết này ra đời từ mong muốn được hình dung, được sống lại cùng con người ấy - không chỉ như một danh nhân được nhắc đến trong sách vở, mà như một con người từng đau, từng chọn lựa, từng đi qua những giằng xé rất thật của thời đại mình.

Vì vậy, đây là một tác phẩm hư cấu lấy cảm hứng từ cuộc đời và thời đại của Trần Tung, không phải một công trình khảo cứu lịch sử. Một số nhân vật, tình tiết, đối thoại và chi tiết đời sống đã được mình sáng tạo thêm để phục vụ mạch truyện, và có thể không hoàn toàn khớp với chính sử. Những cột mốc và sự kiện lớn, mình cố gắng bám sát bối cảnh thời Trần để giữ tinh thần lịch sử, nhưng phần đời sống nội tâm, các cuộc trò chuyện, hay những khoảnh khắc riêng tư của nhân vật - đó là nơi mình cho phép mình được tưởng tượng.

Mình viết truyện này với tất cả sự trân trọng dành cho một giai đoạn lịch sử hào hùng và một nhân vật mà mình tin là còn rất nhiều điều đáng được kể lại. Nếu trong quá trình đọc, bạn phát hiện điều gì cần trao đổi thêm, hoặc đơn giản chỉ muốn chia sẻ cảm nhận, mình luôn mong nhận được góp ý từ các bạn. Cảm ơn bạn đã dành thời gian cho câu chuyện này.

20260915-145647-68828c4b6f.png
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 1: Đứa trẻ bên sông

Mưa.

Mưa xuân đất Tức Mặc không rơi thành hạt. Nó giăng thành màn, mỏng như tơ, phủ trên những mái ngói rêu phong, luồn qua kẽ lá tre mà rơi xuống thành tiếng tí tách.. Tí tách, đều đặn như một khúc nhạc chưa ai đặt tên.

Sông Hồng cuộn nước. Nước đỏ ngầu, đục như máu loãng, va vào bờ lau sậy - ầm.. Ào.. Ầm.. - từng đợt, từng đợt, không dứt.

Trên đê, một bóng nhỏ đứng im.

Không phải người lớn. Chỉ là một đứa trẻ.

Áo vải thô ướt sũng, dán chặt vào tấm lưng gầy còm. Tóc trái đào lòa xòa che nửa vầng trán, nước mưa chảy dọc theo sợi tóc, nhỏ giọt xuống chóp mũi - tách.. Tách.. - mà đứa trẻ không buồn đưa tay gạt.

Nó đứng đó bao lâu rồi?

Không ai biết. Người làng gánh cá đi ngang, chỉ liếc một cái rồi rảo bước nhanh hơn, như sợ chậm chân sẽ vướng phải thứ gì đó không nên vướng.

Đứa trẻ ấy đang nhìn nước.

Mắt nó đen. Đen đến mức, giữa trời mưa xám xịt, đôi mắt ấy lại là thứ duy nhất không nhạt màu đi. Một đôi mắt quá tĩnh so với khuôn mặt năm tuổi.

Nước chảy đi đâu nhỉ?

Nó tự hỏi. Không phải hỏi ai. Chỉ hỏi chính mình, vì quanh đây chẳng có ai để hỏi, và vì đó là câu hỏi nó đã hỏi mình cả trăm lần mà chưa từng có ai trả lời cho ra hồn.

- Cậu! Cậu Tung ơi!

Tiếng gọi xé qua màn mưa, gấp gáp, kèm theo tiếng guốc gỗ dẫm bùn bẹp bẹp bẹp chạy tới. Nhũ mẫu, tay ôm chiếc nón lá, thở hổn hển, chưa tới nơi đã giơ tay chỉ mặt:

- Trời đất ơi, cậu lại trốn ra đây! Ướt hết cả người rồi kìa!

Bà xốc tới, quàng vội tấm áo tơi lên vai đứa trẻ. Nó không né, cũng không đáp, chỉ để mặc bà kéo đi, mắt vẫn còn ngoái lại phía dòng sông, như tiếc một điều gì chưa kịp nhìn cho trọn.

- Vương gia sắp về tới rồi đấy. - nhũ mẫu vừa dắt tay nó vừa lẩm bẩm, giọng chuyển từ trách sang lo. - Để Vương gia thấy cậu ướt như chuột lột thế này, già lại phải quỳ.

Đứa trẻ ngoảnh đầu lại một lần cuối.

Sông vẫn chảy. Chẳng đợi ai.

Cạch.

Cửa gỗ khép lại sau lưng. Hơi ấm trong nhà tràn ra đón lấy nó, nhưng cái lạnh đã ăn sâu vào người đứa trẻ từ lúc nào không rõ, chẳng chịu buông ra dễ dàng như vậy.

Nó ngồi bên bếp than, hai tay hơ lửa, mắt lại đảo về phía cửa sổ - nơi mưa vẫn rơi, vẫn tí tách, như chưa từng ngừng lại từ khi trời đất này sinh ra.

Nhà nó lớn. Lớn đến mức, có những buổi chiều, nó đi từ sân trước ra sân sau mà không gặp một người quen nào.

Nhưng nhà nó cũng im. Cái im không phải vì vắng người - gia nhân vẫn đi lại rộn ràng, tiếng dép loẹt quẹt, tiếng chổi quét sân soàn soạt mỗi sớm - mà là cái im nằm ở chỗ khác. Ở chỗ, mỗi khi nó bước vào một căn phòng, tiếng nói chuyện đang rôm rả bỗng dưng nhỏ hẳn lại, rồi tắt hẳn, như ngọn nến gặp gió.

Đêm ấy, nó lén ra khỏi phòng, đi về phía thư phòng của cha.

Cửa khép hờ. Một khe sáng hắt ra ngoài hành lang tối, mỏng như một lưỡi dao nằm ngang trên sàn gỗ.

Nó nép vào tường, ghé mắt nhìn qua khe cửa.

Cha nó - Trần Liễu - ngồi đó. Một mình. Chén rượu đặt trước mặt, chưa hề chạm môi. Ngọn đèn dầu cháy tí tách, bấc lửa lay động theo từng cơn gió lùa qua khe liếp, in bóng ông lên vách, chập chờn, run rẩy, như một cái bóng không chịu đứng yên.

Ông không đọc sách. Không viết chữ. Chỉ ngồi, mắt nhìn thẳng vào khoảng không trước mặt, nơi chẳng có gì để nhìn cả.

Rất lâu sau, ông mới khẽ buông một tiếng thở dài. Chỉ một tiếng. Nhẹ đến mức gần như tan vào tiếng mưa. Nhưng đứa trẻ nép sau khe cửa, không hiểu sao, lại nghe rõ hơn cả tiếng sấm.

Nó không dám bước vào.

Nó lặng lẽ lui ra, từng bước, từng bước, sợ một tiếng động nhỏ cũng đủ làm vỡ cái gì đó đang treo lơ lửng trong căn phòng ấy.

Sau lưng nhà kho, hai bóng người đang nhổ cỏ.

- Này, - một giọng hạ thấp - nghe đâu năm xưa, chuyện giữa Vương gia với bề trên.. Ghê lắm.

- Suỵt!

Tiếng chổi cỏ ngừng bặt.

- Chuyện bề trên, biết làm gì, nói làm gì. - người kia liếc quanh, giọng run - Có ngày rước họa vào thân đấy.

- Ta chỉ nói khẽ thôi mà. Chỉ tội.. - giọng đầu tiên hạ xuống gần như thì thầm - tội cho công tử. Sinh ra đã mang..

Câu nói đứt ngang.

Một bóng nhỏ đứng sau góc tường, tay còn cầm cành trúc gãy.

Hai người làm vườn tái mặt, cúi gập người, lùi lũi bỏ đi, không dám ngoảnh lại.

Đứa trẻ đứng đó. Cành trúc trong tay rơi xuống đất, cạch một tiếng khô khốc.

Mang cái gì?

Không ai trả lời nó câu đó. Không bây giờ. Có lẽ không bao giờ.

Bảy năm sau.

Bờ sông vẫn là bờ sông ấy, chỉ có điều lần này, đứng cạnh đứa trẻ - giờ đã cao hơn một cái đầu - là Trần Liễu.

Gió thổi. Lau sậy nghiêng rạp, phát ra tiếng xào xạc như hàng ngàn bàn tay đang vỗ khẽ vào nhau.

- Con có biết, - Trần Liễu lên tiếng, mắt không rời mặt nước - sông này chảy từ đâu tới không?

- Con không biết.

- Cha cũng không biết hết. - Trần Liễu im lặng một lúc, rồi nói tiếp, chậm rãi từng chữ, như đang gánh từng chữ ấy qua một con dốc dựng đứng. - Nhưng cha biết một điều. Nước, dù chảy qua bao nhiêu khúc quanh, bao nhiêu ghềnh thác, cuối cùng cũng phải ra biển. Không cưỡng được. Đó là số của nó.

Ông quay sang, nhìn thẳng vào con trai. Ánh mắt ấy nặng đến mức Tung cảm thấy như có một bàn tay vô hình đang đè lên vai mình.

- Con là con của cha.

Bốn chữ ấy rơi xuống, chậm, nặng, như đá ném xuống giếng sâu.

- Sau này lớn lên, con sẽ nghe người ta kể về cha. Có chuyện đúng. Có chuyện không đúng. Cha không cấm con nghe.

Ông dừng lại. Gió thổi mạnh hơn, tạt một vốc hơi nước lạnh buốt vào mặt hai cha con.

- Cha chỉ mong một điều. Đừng để những chuyện ấy biến con thành một người mà con không muốn thành.

Tung không đáp. Nó nhìn xuống dòng nước, nơi cha nó vừa nói đến - thứ nước không cưỡng được số mệnh của mình, cứ cắm đầu chảy về biển, dù muốn hay không.

Con cũng vậy sao?

Câu hỏi ấy, nó không nói ra. Nó nuốt xuống, cùng với vị mặn của hơi nước sông tạt vào môi.

Năm ấy trời trở đông sớm.

Một đêm, có tiếng gõ cửa.

Cốc.. Cốc.. Cốc.

Ba tiếng, đều đặn, không vội không chậm - như người gõ đã tính trước từng nhịp.

Người mở cửa là quản gia. Trước cổng, một bóng người đứng giữa gió lạnh, áo vải thô, không mang theo tùy tùng, không cầm thư tín, chỉ có một cây gậy trúc trong tay.

- Xin cho gặp Vương gia. - người ấy nói, giọng bình thản như đang hỏi giờ.

Đêm đó, Tung không được vào phòng khách.

Nhưng đi ngang hành lang, qua khe cửa khép hờ, nó nghe được một câu. Chỉ một câu, không rõ là tiếng cha hay tiếng người khách lạ, vọng ra giữa tiếng gió rít ngoài mái hiên:

-.. Cái oán giữ trong lòng lâu quá, rồi cũng thành một nhà tù giam chính mình. Chứ giam được ai.

Tung đứng sững.

Gió rít qua khe liếp, vù.. Vù, như có ai đang thở dài ngoài trời tối.

Đêm đó nó không ngủ được.

Nó nằm trong bóng tối, để câu nói kia cứ vang đi vang lại trong đầu, như một hòn sỏi ném xuống ao tù - không tạo ra tiếng động lớn, nhưng gợn sóng của nó thì cứ lan mãi, lan mãi, không chịu tan.

Ai đang giam ai?

Nó không biết.

Nó chỉ biết, kể từ đêm đó, có một hạt giống đã rơi vào lòng nó. Chưa nứt vỏ. Nhưng cũng không cách nào lấy ra được nữa.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 2: Người khách áo vải

Gà chưa gáy.

Trời còn đen như mực chưa mài. Chỉ có một vệt sáng mờ nơi chân trời phía đông, mỏng như sợi chỉ ai đó vô tình đánh rơi.

Người khách ấy đến từ chiều hôm trước, lúc Tung còn đang ngồi ăn cơm ở nhà dưới. Nó chỉ thoáng thấy một bóng người cao gầy, nón lá sụp che gần kín mặt, tay chống một cây gậy trúc đã lên nước bóng loáng vì năm tháng. Không kiệu. Không người hầu. Không lễ vật.

Lạ nhất là cách phủ đón người đó.

Không ai xướng tên. Không ai ra bậc thềm nghênh tiếp. Gia nhân chỉ lặng lẽ dẫn khách men theo lối cỏ bên hông, vòng ra sau, vào thẳng thư phòng - cánh cửa gỗ khép lại ngay sau lưng, nhẹ đến mức gần như không phát ra tiếng.

Cả tối hôm ấy, phủ Yên Sinh im ắng khác thường. Người hầu đi lại rón rén, nói năng hạ giọng, như sợ làm kinh động một thứ gì đó mỏng manh đang diễn ra sau cánh cửa kia. Ngay cả con chó già vẫn quen sủa nhặng mỗi khi có người lạ, đêm đó cũng chỉ nằm im bên gốc cau, tai cụp xuống.

Tung ôm bát cơm, ăn mà chẳng biết mình đang ăn gì.

Người khách áo vải rời khỏi phủ khi cả nhà còn say ngủ.

Tung biết, vì đêm đó nó không ngủ được.

Nửa đêm, nó đã lén trở dậy một lần. Chân trần, nó men theo hành lang, ra tới khoảng sân nhỏ trước thư phòng, nơi ánh đèn dầu còn hắt ra một vệt vàng ệch qua khe cửa, in lên nền gạch ẩm.

Nó nghe được tiếng nói. Không rõ chữ. Chỉ là hai giọng người, thay nhau lên xuống, đều đều, chậm rãi - không giống bàn việc quan, cũng không giống cãi vã. Giống hơn cả là hai người đang cùng gỡ một mối rối rất cũ, gỡ mãi mà chưa xong.

Rồi nó nghe thấy tiếng cha nó cười.

Tung sững lại.

Nó chưa từng nghe cha cười như vậy. Không phải tiếng cười xã giao trong tiệc rượu, cũng không phải tiếng cười khan khô khốc mỗi lần đọc xong một tờ chiếu chỉ. Tiếng cười ấy nhẹ, ngắn, và - nó không biết diễn tả thế nào - nghe như một hòn đá vừa được đặt xuống.

Nó đứng nghe thêm một lúc, rồi rón rén quay về, nằm xuống, mở mắt trân trân nhìn lên mái ngói tối om.

Về sau, nó nằm im trong chăn, tai vểnh nghe từng tiếng động - tiếng cổng gỗ mở, kẽo.. Kẹt, tiếng bước chân đạp lên nền đất còn đọng sương, rồi im bặt.

Nó bật dậy, chạy ra cửa sổ.

Chỉ kịp thấy một bóng áo vải khuất dần sau rặng tre, cây gậy trúc gõ xuống đất theo từng bước - cộc.. Cộc.. Cộc.. - đều như một nhịp tim.

Rồi mất hút.

Tung đứng đó rất lâu, tay nắm chặt bậu cửa gỗ, lòng vừa hụt hẫng vừa tò mò đến bức bối. Một câu hỏi cứ chen lên cổ họng nó, không nói ra được với ai:

Người đó là ai?

Sáng hôm sau, nó không hỏi cha. Nó biết, hỏi cũng vô ích.

Nó hỏi lão Thi.

Lão Thi là gia tướng già nhất phủ, tóc bạc quá nửa, một bên chân khập khiễng - dấu tích của một trận đánh nào đó chẳng ai còn nhắc tới. Lão thường ngồi một góc sân, mài giáo, mài đao, tay run run mà đường mài vẫn ngọt như lụa.

- Lão Thi, - Tung ngồi xổm cạnh, nhìn lưỡi đao lóe sáng dưới nắng sớm - người khách đêm qua, ông biết là ai không?

Lão Thi ngừng tay. Đá mài vẫn còn dính trên lưỡi đao, sáng loáng.

- Cậu hỏi làm gì?

- Cháu chỉ muốn biết.

Lão nhìn nó thật lâu, ánh mắt của một người già đã quen nhìn thấu những thứ trẻ con còn chưa biết gọi tên.

- Người đó, - lão chậm rãi - già này cũng không biết đích xác. Chỉ biết, cứ vài năm, lại có một người áo vải như vậy ghé qua, nói chuyện với Vương gia một đêm, rồi đi. Không tên. Không họ. Không địa chỉ.

- Nói chuyện gì?

- Cái đó, - lão Thi bật cười khan, tiếng cười khô như que củi gãy - làm sao già này biết được. Chỉ là..

Lão ngừng lại, đưa mắt nhìn về phía thư phòng, nơi cửa sổ còn khép kín, sương sớm bám trắng một lớp mỏng trên mái ngói.

- Mỗi lần người đó đi rồi, Vương gia lại có vẻ.. Nhẹ hơn một chút. Như trút được cái gì đó.

Tung im lặng, nhìn theo ánh mắt lão.

Nhẹ hơn.

Nó nhớ đến cái bóng cha đổ dài trên vách, run rẩy theo ngọn đèn dầu. Nó nhớ đến tiếng thở dài nhẹ như tan vào mưa. Nó nhớ đến câu nói vọng qua khe cửa đêm hôm trước. Và nó nhớ đến tiếng cười ngắn ấy, thứ tiếng cười nó chưa từng nghe cha thốt ra trước mặt bất kỳ ai trong phủ, kể cả mẹ nó, kể cả nó.

- Lão Thi này, - nó hỏi, giọng nhỏ lại - người đó có phải là thầy chùa không?

Lão Thi nhíu mày, nghĩ một lúc lâu.

- Không mặc cà sa. Không cạo đầu. - Lão lắc lắc cái đầu bạc. - Nhưng mà.. Cậu biết không, có lần già này bưng nước vào, thấy người ta ngồi xếp bằng trên chiếu, lưng thẳng như cây nêu, mắt nhắm. Vương gia ngồi đối diện, cũng ngồi y như vậy. Hai người không nói gì cả. Cứ ngồi thế. Rất lâu.

- Ngồi không nói gì? - Tung ngạc nhiên. - Vậy thì để làm gì?

Lão Thi bật cười, đặt lưỡi đao xuống đùi.

- Đấy, cậu hỏi già này, già này biết hỏi ai? - Lão nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống đất, giọng chợt trầm hẳn. - Nhưng cậu ạ, già này đi lính mấy chục năm, cầm giáo cầm đao đủ cả, có một điều già này biết chắc: Người ta nói nhiều nhất khi trong bụng rối nhất. Còn khi đã ngồi im được với nhau như thế, thì trong bụng, chắc là đã bớt rối đi rồi.

Tung không hiểu hết. Nhưng câu ấy, không hiểu sao, nó nhớ rất lâu.

Nó ngồi thêm một lúc bên lão Thi, nghe tiếng đá mài miết vào lưỡi đao - soàn.. Soạt.. Soàn.. Soạt.. - đều đặn, không vội vã. Nắng sớm lên cao dần, hong khô lớp sương còn đọng trên nền gạch.

Nó không hỏi thêm. Nhưng từ hôm đó, mỗi lần nghe tiếng gậy trúc gõ ngoài cổng - dù chỉ là ảo giác - tim nó lại khẽ hẫng một nhịp.

Và mỗi lần đi ngang thư phòng của cha, thấy cánh cửa gỗ khép hờ, nó lại bất giác đưa mắt nhìn vào, như thể trong khoảng tối im lìm ấy còn sót lại dấu vết của một người đã ngồi xuống, nói vài câu, rồi lặng lẽ mang đi giùm cha nó một phần gánh nặng mà nó chưa từng được phép biết tên.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 3: Bóng của một cái tên

Mười hai. Mười lăm. Mười bảy.

Ba con số ấy trôi qua như ba mùa nước lớn - dâng lên, rút xuống, để lại phù sa mới trên cùng một mảnh đất cũ.

Tung lớn lên. Vai rộng ra. Tiếng nói trầm xuống. Đường kiếm, đường cung nó học ngày một vững, không phải vì mê võ, mà vì đó là thứ một công tử con nhà vương hầu bắt buộc phải biết.

Thầy dạy võ khen nó có tay nghề. Thầy dạy chữ khen nó sáng dạ. Khách khứa đến phủ, gặp nó, đều tấm tắc rằng Vương gia có phúc, con trai cả khôi ngô, chững chạc, mai này ắt làm nên chuyện lớn.

Tung nghe những lời ấy, cúi đầu vái tạ đúng phép, không thừa một chữ, không thiếu một chữ.

Rồi về phòng, đóng cửa, ngồi một mình.

Vì không ai trong số họ biết rằng, mỗi lần nghe khen "con trai của Vương gia", trong ngực nó lại có một thứ gì đó khẽ co lại - không hẳn là khó chịu, cũng không hẳn là vui. Giống như khi người ta khen một cái áo đẹp, mà cái áo ấy vốn không phải may cho mình.

Nhưng thứ lớn nhanh nhất trong nó, không phải thân thể.

Là một câu hỏi.

Đêm mùa đông năm nó mười lăm tuổi, lửa trại cháy tí tách trong sân sau, nơi đám lính già thường tụ tập kể chuyện cũ khi trời trở lạnh.

Tung ngồi lẫn trong bóng tối, ngoài rìa đám lửa, không ai để ý.

Lão Thi kể chuyện. Giọng lão khàn, đứt quãng, nhưng đám lính vẫn im phăng phắc mà nghe, như nghe một khúc hát cũ đã thuộc lòng mà vẫn muốn nghe lại.

- Năm ấy, ta còn trẻ, theo hầu Vương gia.. - lão Thi ngừng lại, đưa mắt liếc quanh, hạ giọng - không, lúc đó chưa phải Vương gia. Lúc đó, người chỉ mới là một vị vương tử.

- Rồi sao nữa, lão Thi?

- Rồi.. - lão thở dài, tiếng thở dài lẫn vào tiếng lửa cháy tí tách - có chuyện xảy ra trên đó, trong cung. Ta là lính, biết gì mà kể cho tường tận. Chỉ biết, một đêm, Vương gia - lúc ấy còn là vương tử - dẫn quân ra sông Cái. Cả doanh trại nổi trống, đuốc sáng rực một khúc sông.

Đám lính im lặng. Có kẻ cúi đầu, như đang né tránh một điều gì.

- Người muốn làm phản?

Một câu hỏi bật ra từ một tên lính trẻ, ngây thơ.

- Suỵt! - lão Thi trừng mắt, giọng gằn xuống - Đừng có nói bậy. Đó là chuyện của bề trên. Ta chỉ biết, sau đó vài ngày, người tự mình bỏ giáp, ra hàng, quỳ trước thuyền ngự mà xin tội. Còn vì sao ra nông nỗi ấy..

Lão ngừng hẳn, không nói tiếp.

- Vì sao, lão Thi?

Im lặng.

Lửa vẫn cháy tí tách. Không ai trả lời.

Tung ngồi trong bóng tối, nắm chặt hai tay, móng bấm sâu vào lòng bàn tay đến đau. Nó đã nghe đủ để ghép nối. Nó đã nghe đủ để hiểu, rằng cái oán mà cha nó mang, không phải là chuyện nhỏ, không phải là chuyện có thể xóa bằng một câu xin lỗi, một chức tước ban cho.

Nó đứng dậy, lặng lẽ rời khỏi đám lửa, không ai hay biết.

Sau đêm ấy, nó nhìn cha bằng một đôi mắt khác.

Nó để ý, mỗi lần có chiếu chỉ từ kinh thành gửi tới, tay cha cầm tờ chiếu hơi run, dù chỉ trong một khắc rồi lại vững ngay. Nó để ý, mỗi lần phải vào chầu, cha luôn mặc chỉnh tề hơn bình thường, như thể bộ y phục ấy là một tấm khiên.

Nó cũng để ý những thứ nhỏ hơn.

Rằng trong phủ, không ai được phép nhắc tới hai chữ "sông Cái". Rằng cha nó không bao giờ ra bến sông, dù bến chỉ cách cổng phủ chưa đầy nửa dặm. Rằng trên giá sách nơi thư phòng, cuốn sử duy nhất có ghi chép về những năm ấy đã bị rút đi từ lâu, để lại một khoảng trống giữa hàng sách, mà không ai buồn xếp lại cho kín.

Khoảng trống ấy, Tung nhìn thấy mỗi ngày.

Và nó hiểu rằng, trong nhà này, có những chỗ người ta cố ý để trống - không phải vì không có gì, mà vì thứ đáng lẽ nằm ở đó quá nặng, không ai dám đặt vào.

Một buổi tối, nó đánh liều hỏi thẳng:

- Cha, con nghe người ta kể.. Năm xưa, cha từng dẫn quân ra sông Cái.

Trần Liễu đang chép kinh, tay bút khựng lại. Rất lâu, ông mới đặt bút xuống.

- Con nghe ai kể?

- Không quan trọng ai kể. Con chỉ muốn biết, có thật không?

Cha nhìn nó. Ánh mắt lúc ấy, không giận, cũng không né tránh - chỉ là một sự mệt mỏi rất cũ, như một người đã mang một tảng đá quá lâu, đến mức việc đặt xuống hay không cũng không còn quan trọng nữa.

- Có thật.

- Vì sao?

- Vì sao ư? - Trần Liễu bật cười, nhưng tiếng cười không có chút vui nào. - Con hỏi cha câu đó, cũng như hỏi vì sao nước sông lại đỏ vào mùa lũ. Có những chuyện, không phải một câu trả lời là đủ.

Ông đứng dậy, bước đến bên cửa sổ, nhìn ra khoảng sân tối.

- Cha chỉ có thể nói con một điều. Cái oán đó, không phải để con gánh thay cha. Con hiểu không?

Tung không đáp.

- Nhưng cha sợ, - giọng Trần Liễu chợt nhỏ lại, gần như thì thầm, như đang nói với chính mình hơn là với con - con lớn lên trong cái bóng của nó. Rồi một ngày, con tưởng cái bóng ấy là chính con.

Đêm đó, Tung về phòng, nằm rất lâu không ngủ.

Ta sẽ không trở thành cha.

Nó tự nhủ với mình, như một lời thề chưa thành tiếng. Nhưng ngay khi ý nghĩ ấy vừa hình thành, một ý nghĩ khác đã lập tức chen vào, lạnh như nước sông mùa đông:

Nhưng nếu máu trong người ta, đã sẵn mang cái oán ấy từ khi sinh ra thì sao?

Nó không có câu trả lời. Nó chỉ biết, kể từ đêm đó, nỗi sợ ấy trở thành một người bạn đồng hành thầm lặng, đi theo nó suốt những năm tháng còn lại của tuổi trẻ.

Nó đi theo nó ra thao trường, mỗi khi nó giương cung mà chợt tự hỏi mình đang tập bắn để giữ nước, hay để một ngày nào đó bắn vào chính người cùng họ.

Nó đi theo nó vào những bữa cơm gia đình, mỗi khi nó nhìn sang Trần Quốc Tuấn - người em cùng cha, ít nói, điềm đạm - và tự hỏi liệu trong lòng em mình có mang cùng một thứ như vậy không, và nếu có, thì em nó đang cất nó ở đâu.

Và nó đi theo nó vào giấc ngủ, dưới dạng một giấc mơ lặp đi lặp lại: Nó đứng trên đê, mưa xuân giăng như tơ, dưới chân là dòng sông đỏ ngầu cuộn chảy. Trong mơ, nó luôn muốn quay đầu lại xem có ai đứng sau lưng mình không. Nhưng chưa lần nào nó quay được.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 4: Người cha nằm xuống

Năm Tung hai mươi mốt tuổi, mùa xuân đến muộn.

Hoa gạo ngoài cổng phủ nở đỏ rực, từng cánh rơi lả tả theo gió, phủ một lớp mỏng trên nền sân gạch - như ai đó đang rắc máu xuống đất mà không ai hay.

Trần Liễu ngã bệnh vào một đêm mưa.

Không ai kịp trở tay. Thầy lang được mời tới, bốc đủ mọi thang thuốc, nhưng bệnh vẫn không lui, cứ như một dòng nước đã chảy quá lâu, quá xa, giờ chỉ còn chờ ngày đổ ra biển.

Tung túc trực bên giường cha suốt bảy ngày bảy đêm, không rời nửa bước.

Bảy ngày ấy, nó học được nhiều hơn cả mười sáu năm trước cộng lại.

Nó học cách nhận biết một con người đang rút lui khỏi cuộc đời - không ồn ào, không giãy giụa, chỉ là mỗi ngày lại nhạt đi một chút, như bức tranh lụa phơi lâu ngoài nắng. Ngày thứ nhất, cha còn ngồi dậy được, còn dặn dò việc trong phủ. Ngày thứ ba, ông chỉ còn nói được từng câu ngắn. Ngày thứ năm, ông thôi nói, chỉ nằm nhìn lên mái nhà, đôi mắt mở mà dường như đang nhìn vào một nơi rất xa, rất cũ.

Nó cũng học được rằng, khi con người ta sắp đi, những thứ họ bấu víu lại không phải là những thứ lớn lao.

Có lần, nửa đêm, cha đột nhiên tỉnh, khẽ gọi nó.

- Cái.. Cây cau ngoài kia.. Năm nay có ra buồng không?

Tung sững người. Cả một đời làm vương hầu, cả một đời mang cái oán nặng đến mức không dám nhìn ra bờ sông, mà giờ, câu hỏi cha đặt ra lại là về một cây cau.

- Có ạ. - Nó đáp, cổ họng nghẹn lại. - Ra được hai buồng, sai lắm.

Trần Liễu khẽ gật, khóe môi hơi nhếch lên một chút, rồi lại nhắm mắt.

Đêm ấy, Tung ngồi bên giường, nghe tiếng thở của cha nhẹ dần, nhẹ dần, và lần đầu tiên trong đời, nó nghĩ một ý nghĩ mà chính nó cũng thấy sợ: Có lẽ, cái oán mà cha mang suốt mười mấy năm, đến cuối cùng, cũng chẳng đi theo ông được. Nó sẽ ở lại. Ở lại trong căn phòng này, trong cái tên này, trong dòng máu này.

Ở lại với nó.

Đêm thứ bảy, Trần Liễu tỉnh lại một lúc. Ánh mắt ông, dù đã mờ đi nhiều, vẫn còn đủ tinh để nhận ra con trai đang ngồi cạnh, tay nắm chặt tay ông.

- Tung..

- Cha, con đây.

Trần Liễu nhìn con thật lâu, như đang cố khắc lại gương mặt ấy vào một nơi nào đó, để mang theo.

- Con còn nhớ.. Con sông không?

- Con nhớ.

- Nó vẫn.. Chảy ra biển. - Trần Liễu thều thào, một nụ cười yếu ớt thoáng qua khóe môi - Cha.. Cũng vậy thôi.

Ông không nói thêm được gì nữa.

Ngoài trời, mưa bắt đầu rơi, tí tách, giống hệt cơn mưa của mười sáu năm về trước, cái đêm một đứa trẻ năm tuổi đứng bên sông, nhìn nước chảy mà không biết vì sao lòng mình lạnh.

Đêm đó, không chỉ mình Tung được gọi vào.

Canh ba, Trần Quốc Tuấn lặng lẽ bước qua màn mưa, vào phòng bệnh khi Tung vừa lui ra ngoài chợp mắt một lúc.

Trần Liễu mở mắt, nhận ra con trai thứ - đứa con mà từ nhỏ đã tỏ ra điềm tĩnh, chín chắn hơn tuổi - liền ra hiệu bảo lui hết người hầu.

Căn phòng chỉ còn hai người, và ngọn đèn dầu cháy leo lét.

Rất lâu, Trần Liễu mới cất được lời, giọng đứt quãng, từng chữ như phải lôi lên từ đáy một cái giếng đã cạn:

- Con.. Không vì cha mà lấy được thiên hạ..

Ông ngừng lại, thở dốc. Trần Quốc Tuấn quỳ xuống bên giường, không dám ngắt lời, chỉ cúi đầu thật thấp.

-.. Thì cha chết dưới suối vàng, cũng không nhắm mắt được.

Tiếng mưa ngoài mái hiên mỗi lúc một nặng hạt, rào.. Rào, như trời đất cũng đang cố át đi câu nói vừa buông ra trong căn phòng nhỏ.

Trần Quốc Tuấn không đáp. Không gật, cũng không lắc đầu. Ông chỉ ghi câu ấy vào lòng, như ghi một vết dao - biết là có thật, nhưng không có nghĩa phải theo.

Trần Liễu nhìn con thật lâu, dường như cũng đọc được sự im lặng ấy là gì. Ông không ép thêm. Chỉ khẽ nhắm mắt lại, một giọt nước mắt lăn ra từ khóe mắt đã mờ đục, lẫn vào những nếp nhăn hằn sâu vì mười mấy năm mang một mối hận không người san sẻ.

Trần Quốc Tuấn lui ra khi trời gần sáng, dáng vẫn thẳng, bước vẫn vững - chỉ có bàn tay nắm chặt vạt áo, đến trắng cả những đốt ngón, là còn tố cáo một điều gì đó đang cuộn xoáy bên trong.

Câu nói ấy, về sau, ông giữ kín trong lòng suốt mấy chục năm, không nhắc lại với ai, kể cả với người anh cùng cha đang ngủ mê man ở gian phòng bên cạnh.

Đám tang được cử hành theo đúng lễ nghi của một vị vương hầu.

Cờ trắng dựng khắp sân. Tiếng kèn tang ai oán vọng ra tận ngoài đê, hòa vào tiếng sông chảy thành một khúc nhạc buồn không lời.

Tung quỳ trước linh cữu, mặc tang phục vải gai thô ráp, đầu chít khăn trắng.

Nó không khóc.

Không phải vì không đau. Mà vì nỗi đau ấy quá lớn, lớn đến mức nước mắt không đủ sức chứa, chỉ có thể ngồi đó, câm lặng, như một pho tượng đá giữa đám đông đang than khóc.

Nó nhìn gương mặt cha, giờ đã bình thản hơn bất cứ lúc nào nó từng thấy khi ông còn sống. Cái nếp nhăn giữa hai hàng lông mày - cái nếp nhăn của một người mang oán suốt mấy chục năm - giờ đã giãn ra, phẳng lặng.

Cha nhẹ rồi.

Nó nghĩ, và không hiểu sao, ý nghĩ ấy khiến ngực nó đau hơn cả tiếng khóc.

Một bàn tay đặt lên vai nó.

Tung ngẩng lên. Trần Quốc Tuấn đứng đó, tang phục cũng trắng như nó, mắt đỏ hoe nhưng không rơi lệ, chỉ gật đầu với nó một cái, không nói gì, rồi quỳ xuống bên cạnh.

Hai anh em, hai bên linh cữu, cùng im lặng, cùng chịu tang chung một người cha.

Nhưng chỉ một người trong hai, biết câu nói cuối cùng mà người cha ấy đã để lại.

Và suốt buổi lễ dài dằng dặc hôm đó, giữa tiếng kèn, tiếng trống, tiếng khóc than của mấy trăm con người, Trần Quốc Tuấn vẫn quỳ thẳng lưng, mắt nhìn vào ngọn nến trên bàn thờ, không chớp - như một người đang canh giữ một thứ gì đó rất nặng, mà nếu chỉ cần lơi tay một khắc, nó sẽ đổ xuống, và đè bẹp không chỉ riêng mình ông.
 
0 ❤︎ Bài viết: 0 Tìm chủ đề
Chương 5: Tên cha, đường con

Bảy ngày sau tang lễ, chiếu chỉ từ kinh thành đưa tới.

Sứ giả mặc phẩm phục chỉnh tề, đứng giữa sân phủ, mở chiếu, đọc lớn, giọng vang khắp một góc trời:

- Hoàng thượng có chỉ..

Tung quỳ giữa sân, đầu vẫn còn chít khăn tang trắng, nghe từng chữ rơi xuống như những giọt nước rơi vào một cái ao đã đầy, không còn chỗ chứa mà vẫn phải chứa.

Nội dung chiếu chỉ, đại ý: Truy phong cho Trần Liễu, đồng thời sắc phong Trần Tung làm Hưng Ninh Vương, kế thừa tước vị của cha.

-.. Tạ ơn Hoàng thượng!

Tiếng hô của quản gia, của gia thần, vang lên đồng loạt. Tung cúi đầu sát đất, theo đúng lễ nghi, miệng cũng thốt ra bốn chữ ấy.

Nhưng trong lòng nó, không có một chút gì gọi là vinh dự.

Sứ giả cuộn chiếu lại, trao tận tay nó bằng cả hai tay, giọng đổi sang thân tình:

- Xin chúc mừng Vương gia. Hoàng thượng rất có lòng với phủ ta.

Vương gia.

Hai tiếng ấy rơi xuống, và Tung chợt nhận ra người ta đang gọi mình. Cái danh xưng mà suốt hai mươi mốt năm nó chỉ nghe người khác dùng để gọi cha, giờ đã sang tay, nhẹ nhàng, gọn gàng, như người ta chuyển một cái bát từ mâm này sang mâm kia.

Nó đứng dậy, đỡ lấy tờ chiếu. Giấy còn mới, thơm mùi mực, mép cuộn sắc lẻm, cứa nhẹ vào lòng bàn tay.

- Đa tạ sứ quân đã vất vả.

Nó nói, đúng phép, giọng bình thản. Không ai trong sân nhận ra rằng, ngay khoảnh khắc ấy, trong đầu nó chỉ có một hình ảnh duy nhất: Cái nếp nhăn giữa hai hàng lông mày của cha, cái nếp nhăn đã hằn sâu đến mức chết rồi mới giãn ra được.

Người ta vừa trao cho nó một tước vị.

Nhưng thứ nó thực sự nhận, là cái nếp nhăn đó.

Tiệc tiễn sứ giả bày ở nhà ngoài. Rượu rót, chén nâng, những lời chúc tụng nối nhau. Người trong phủ ai nấy đều mừng ra mặt - với họ, đây là dấu hiệu rõ ràng rằng triều đình vẫn còn trọng phủ Yên Sinh, rằng những chuyện cũ đã thực sự khép lại.

Chỉ có Tung, ngồi ở chỗ chủ tọa, nâng chén mà không uống, nghĩ đến một điều mà cả bàn tiệc không ai nghĩ tới: Nếu chuyện cũ đã thực sự khép lại, thì vì sao người ta vẫn phải long trọng đến thế, để khẳng định rằng nó đã khép?

Đêm đó, nó ngồi một mình trong thư phòng của cha - giờ đã là thư phòng của nó.

Ngọn đèn dầu vẫn ở nguyên chỗ cũ. Chén rượu vẫn ở nguyên chỗ cũ, chỉ có người ngồi là đã đổi.

Tung rót một chén, đặt trước mặt, không uống. Giống hệt cha nó, năm nào, đêm nào, vẫn ngồi như vậy, nhìn vào khoảng không mà chẳng có gì để nhìn.

Cha ơi, - nó nghĩ thầm - con giờ đã hiểu, vì sao cha hay ngồi thế này.

Nó nhớ lại lời cha, năm nó mười hai tuổi: Con là con của cha. Điều đó, con sẽ không đổi được, dù con có muốn hay không.

Lúc ấy nó không hiểu hết. Bây giờ, ngồi trong chính căn phòng này, mang chính cái tước vị này, nó hiểu.

Từ hôm nay, mỗi khi có ai gọi nó là "Hưng Ninh Vương", họ không chỉ đang gọi một cái tên.

Họ đang gọi cả một câu chuyện - câu chuyện về một đêm sông Cái rực lửa đuốc, về một vị vương tử quỳ gối xin tha tội, về một tiếng thở dài không tên vọng qua khe cửa gỗ nhiều năm về trước.

Câu chuyện ấy, giờ đây, đã chính thức trở thành một phần cái tên của nó.

Đêm ấy, có tiếng gõ cửa rất khẽ.

Trần Quốc Tuấn bước vào, vẫn mặc tang phục, tay cầm một cuộn giấy.

- Huynh chưa ngủ.

- Đệ cũng vậy.

Quốc Tuấn đặt cuộn giấy xuống bàn - sổ ghi điền trang, gia binh, những việc cần bàn giao sau tang lễ. Nhưng ông không mở ra. Ông chỉ ngồi xuống, nhìn chén rượu đầy nguyên trước mặt anh mình.

Rất lâu, không ai nói gì.

- Này Quốc Tuấn, - Tung lên tiếng trước - đệ có bao giờ thấy mệt vì mang họ Trần không?

Câu hỏi buông ra giữa đêm, trần trụi, không rào đón.

Trần Quốc Tuấn im lặng một lúc lâu. Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt ông, chia nó thành hai nửa sáng tối rõ rệt.

- Đệ không nghĩ theo cách đó. - Cuối cùng ông đáp, giọng chậm rãi, từng chữ như được cân trước khi nói. - Mang họ gì, cũng là việc trời định, không chọn được. Còn làm gì với cái họ ấy, thì mới là việc của mình.

- Nếu cái họ ấy, tự nó đã có sẵn một món nợ?

Quốc Tuấn ngẩng lên nhìn anh. Trong khoảnh khắc ấy, Tung thấy một thoáng gì đó rất nhanh lướt qua đáy mắt em mình - không phải bối rối, mà là một sự cảnh giác, như người vừa bị chạm đúng vào chỗ đau đang cố giấu.

- Thì trả. - Quốc Tuấn nói, ngắn gọn. - Hoặc không trả. Nhưng đừng để nó trả thay mình.

Ông đứng dậy, vái anh một cái, rồi lui ra.

Tung ngồi lại một mình, nhìn theo cánh cửa vừa khép. Nó nhận ra em mình đã tránh không trả lời câu hỏi thật - và nó cũng hiểu, có những điều, ngay cả giữa hai anh em ruột, cũng không thể hỏi thẳng.

Nó cầm chén rượu lên, nhìn thứ chất lỏng đỏ sẫm phản chiếu ánh đèn dầu lay động.

Nước, dù chảy qua bao nhiêu khúc quanh, cuối cùng cũng phải ra biển.

Nó đặt chén xuống, không uống.

Ngoài kia, đêm đã khuya. Sông Hồng vẫn chảy, như đã chảy suốt ngàn năm, không đợi ai, không vì ai mà dừng lại.

Và Hưng Ninh Vương Trần Tung, hai mươi mốt tuổi, ngồi giữa căn phòng thừa hưởng từ cha, lần đầu tiên trong đời, cảm nhận trọn vẹn sức nặng của bốn chữ mà từ nay sẽ đi theo mình suốt quãng đường còn lại:

Con của Trần Liễu.

Gần sáng, anh thổi tắt đèn, ra đứng ngoài hiên.

Sương xuống ướt cả bậc thềm. Trong sân, cây cau mà cha hỏi thăm trong đêm cuối cùng vẫn đứng đó, hai buồng quả trĩu xuống, lặng lẽ, chẳng biết gì về người vừa nằm xuống, cũng chẳng biết gì về người vừa đứng lên thay chỗ.

Anh nhìn nó rất lâu.

Cây cau không mang tước vị nào. Không thừa kế của ai một mối hận nào. Nó chỉ mọc, ra buồng, rồi già đi.

Lần đầu tiên trong đời, Trần Tung thấy ghen tị với một cái cây.

Trong nhà, tiếng chổi tre của người hầu đã bắt đầu vang lên lạt sạt ngoài sân trước. Một ngày mới của phủ Yên Sinh bắt đầu, y như mọi ngày, chỉ khác là từ hôm nay, người ta sẽ gọi anh bằng hai tiếng mà trước đây vẫn dùng để gọi cha anh.

Anh kéo lại vạt áo, bước vào trong.

Tờ chiếu chỉ vẫn nằm trên án thư, cuộn tròn, buộc dây điều đỏ thắm. Anh cầm lên, đặt vào trong rương, khóa lại - cẩn thận, ngay ngắn, đúng như cách người ta cất giữ một vật quý.

Hoặc một vật nặng.
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back