Hiểu rõ sự khác nhau More than / Less than / Fewer than
More than, less than và fewer than đều là những cấu trúc rất quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng khi so sánh số lượng, mức độ hoặc con số. Tuy nhiên, nhiều người học dễ nhầm lẫn giữa less than và fewer than vì cả hai đều mang nghĩa là "ít hơn". Điểm khác biệt quan trọng nằm ở loại danh từ đi sau chúng: Danh từ đếm được hay không đếm được.
Nắm rõ cách sử dụng more than, less than và fewer than sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản, đồng thời diễn đạt các phép so sánh trong tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
More than là gì?
More than có nghĩa là "nhiều hơn", "hơn" hoặc "trên".
Đây là cấu trúc khá dễ sử dụng bởi more than có thể đi với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được.
Công thức:
More than + danh từ
Hoặc:
S + V + more + danh từ + than +..
Ví dụ:
I have more books than my brother.
Tôi có nhiều sách hơn anh trai tôi.
She drinks more water than I do.
Cô ấy uống nhiều nước hơn tôi.
More than 100 students attended the event.
Hơn 100 học sinh đã tham dự sự kiện.
He has lived here for more than ten years.
Anh ấy đã sống ở đây hơn mười năm.
Có thể thấy, "books" là danh từ đếm được còn "water" là danh từ không đếm được nhưng đều có thể sử dụng với more.
More than dùng với danh từ đếm được
Khi muốn nói số lượng của một vật, người hoặc sự việc đếm được nhiều hơn một đối tượng khác, chúng ta sử dụng:
More + danh từ đếm được số nhiều + than
Ví dụ:
There are more students in class A than in class B.
Lớp A có nhiều học sinh hơn lớp B.
She owns more dresses than her sister.
Cô ấy có nhiều váy hơn chị/em gái của mình.
We need more chairs than we expected.
Chúng ta cần nhiều ghế hơn dự kiến.
More than dùng với danh từ không đếm được
More cũng có thể đứng trước danh từ không đếm được.
Công thức:
More + danh từ không đếm được + than
Ví dụ:
I need more time than you.
Tôi cần nhiều thời gian hơn bạn.
This machine uses more electricity than the old one.
Chiếc máy này sử dụng nhiều điện hơn chiếc máy cũ.
He earns more money than his brother.
Anh ấy kiếm được nhiều tiền hơn anh trai mình.
Less than là gì?
Less than thường mang nghĩa "ít hơn", "nhỏ hơn" hoặc "dưới".
Trong phép so sánh về số lượng, less thường được sử dụng với danh từ không đếm được.
Công thức:
Less + danh từ không đếm được + than
Ví dụ:
I have less money than you.
Tôi có ít tiền hơn bạn.
She spends less time on social media than before.
Cô ấy dành ít thời gian cho mạng xã hội hơn trước.
We need less sugar in this recipe.
Chúng ta cần ít đường hơn trong công thức này.
This car consumes less fuel than my old car.
Chiếc xe này tiêu thụ ít nhiên liệu hơn chiếc xe cũ của tôi.
Các danh từ như money, time, sugar, fuel đều là danh từ không đếm được, vì vậy less là lựa chọn phù hợp.
Less than khi nói về con số và mức độ
Less than cũng thường được sử dụng trước một con số để diễn đạt nghĩa "dưới", "chưa đến" hoặc "nhỏ hơn".
Ví dụ:
The journey takes less than two hours.
Chuyến đi mất chưa đến hai giờ.
The bag costs less than $50.
Chiếc túi có giá dưới 50 đô la.
He finished the test in less than 30 minutes.
Anh ấy hoàn thành bài kiểm tra trong chưa đầy 30 phút.
The temperature is less than 10 degrees.
Nhiệt độ thấp hơn 10 độ.
Trong những trường hợp này, less than thường được hiểu là một phép so sánh về giá trị hoặc mức độ chứ không đơn thuần là so sánh danh từ đếm được hay không đếm được.
Fewer than là gì?
Fewer than cũng có nghĩa là "ít hơn", nhưng fewer được sử dụng chủ yếu với danh từ đếm được số nhiều.
Công thức:
Fewer + danh từ đếm được số nhiều + than
Ví dụ:
There are fewer students in the classroom today.
Hôm nay có ít học sinh trong lớp hơn.
She has fewer friends than her sister.
Cô ấy có ít bạn hơn chị/em gái của mình.
We received fewer complaints this month.
Tháng này chúng tôi nhận được ít khiếu nại hơn.
Fewer people attended the meeting than expected.
Có ít người tham dự cuộc họp hơn dự kiến.
Students, friends, complaints và people đều là những danh từ có thể đếm được nên sử dụng fewer thay vì less.
Sự khác nhau giữa Less than và Fewer than
Đây chính là phần khiến nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm nhất.
Quy tắc cơ bản có thể ghi nhớ như sau:
| Cấu trúc | Cách dùng chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| More than | Nhiều hơn, dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được | more books, more money |
| Less than | Ít hơn, chủ yếu dùng với danh từ không đếm được | less money, less time |
| Fewer than | Ít hơn, dùng với danh từ đếm được số nhiều | fewer books, fewer people |
Ví dụ:
I have less money than John.
Tôi có ít tiền hơn John.
Money không đếm được nên sử dụng less.
I have fewer books than John.
Tôi có ít sách hơn John.
Books là danh từ đếm được số nhiều nên sử dụng fewer.
Một cách ghi nhớ rất đơn giản:
Đếm được từng cái → fewer.
Không đếm được từng cái → less.
Nhiều hơn → more.
So sánh More than, Less than và Fewer than qua ví dụ
Xét ba câu sau:
There are more cars on the road today.
Hôm nay có nhiều xe trên đường hơn.
There are fewer cars on the road today.
Hôm nay có ít xe trên đường hơn.
There is less traffic on the road today.
Hôm nay giao thông trên đường ít hơn.
Cars có thể đếm được nên dùng more hoặc fewer.
Traffic là danh từ không đếm được nên khi diễn đạt "ít hơn" chúng ta dùng less.
Less hay Fewer với thời gian?
Đây là một trường hợp khá đặc biệt.
Time là danh từ không đếm được nên chúng ta nói:
I have less time today.
Hôm nay tôi có ít thời gian hơn.
Tuy nhiên, khi có một đơn vị thời gian cụ thể như minutes, hours hoặc days, về mặt hình thức đây là danh từ đếm được.
Dù vậy, khi chúng được xem như một lượng thời gian tổng thể, less than vẫn rất phổ biến.
Ví dụ:
It took less than three hours.
Việc đó mất chưa đến ba giờ.
He finished the exam in less than twenty minutes.
Anh ấy hoàn thành bài thi trong chưa đầy hai mươi phút.
Trong giao tiếp thực tế, "less than three hours" tự nhiên hơn rất nhiều so với "fewer than three hours" bởi người nói đang đề cập đến độ dài thời gian chứ không phải đếm từng giờ riêng biệt.
Less hay Fewer với tiền?
Khi nói về money, chúng ta sử dụng less:
I have less money than you.
Tôi có ít tiền hơn bạn.
Khi nói đến một số tiền cụ thể, less than cũng thường được sử dụng:
It costs less than 100 dollars.
Nó có giá dưới 100 đô la.
Mặc dù dollars có thể đếm được, cả cụm "100 dollars" ở đây được xem như một lượng tiền hoặc giá trị tổng thể.
Vì vậy, less than là cách nói tự nhiên.
Less hay Fewer với khoảng cách?
Khi khoảng cách được xem như một đại lượng, less thường được sử dụng.
Ví dụ:
The station is less than five kilometers away.
Nhà ga cách đây chưa đến 5 km.
The village is less than ten miles from here.
Ngôi làng cách đây chưa đến 10 dặm.
Mặc dù kilometers và miles là danh từ đếm được, người nói đang đề cập đến một giá trị khoảng cách tổng thể.
Less hay Fewer với tuổi?
Khi nói về tuổi hoặc một giá trị số, less than có thể được sử dụng.
Ví dụ:
The program is designed for children less than 12 years old.
Chương trình dành cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Tuy nhiên, trong tiếng Anh tự nhiên, đặc biệt khi nói về độ tuổi, các cách diễn đạt như sau thường phổ biến hơn:
Children under 12
Trẻ em dưới 12 tuổi.
Hoặc:
Children younger than 12
Trẻ em dưới 12 tuổi.
More than không chỉ có nghĩa là "nhiều hơn"
Ngoài việc so sánh số lượng, more than còn có một số cách sử dụng rất phổ biến khác.
More than + số
Mang nghĩa "hơn", "trên".
More than 1, 000 people watched the show.
Hơn 1.000 người đã xem chương trình.
More than + danh từ
Có thể mang nghĩa "không chỉ là".
She is more than a friend to me.
Cô ấy không chỉ là một người bạn đối với tôi.
This book is more than a love story.
Cuốn sách này không chỉ đơn thuần là một câu chuyện tình yêu.
More than + tính từ
Trong một số cách diễn đạt, more than có thể nhấn mạnh mức độ và mang nghĩa "rất", "hơn cả".
I am more than happy to help you.
Tôi rất vui lòng giúp bạn.
He was more than surprised by the result.
Anh ấy vô cùng bất ngờ trước kết quả.
More.. Than trong câu so sánh hơn
Không nên nhầm "more than" với cấu trúc so sánh hơn:
More + tính từ dài + than
Ví dụ:
This book is more interesting than that one.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
She is more careful than her brother.
Cô ấy cẩn thận hơn anh trai mình.
Trong trường hợp này, more không diễn tả số lượng mà được sử dụng để tạo dạng so sánh hơn của tính từ dài.
Các lỗi thường gặp với Less than và Fewer than
Một lỗi rất phổ biến là dùng less cho mọi trường hợp mang nghĩa "ít hơn".
Ví dụ:
Sai:
There are less students in my class.
Nên dùng:
There are fewer students in my class.
Lý do: Students là danh từ đếm được số nhiều.
Sai:
I have fewer money than you.
Đúng:
I have less money than you.
Lý do: Money là danh từ không đếm được.
Sai:
She drinks fewer water than before.
Đúng:
She drinks less water than before.
Water là danh từ không đếm được.
Sai:
There are less mistakes in your essay now.
Theo ngữ pháp chuẩn nên viết:
There are fewer mistakes in your essay now.
Mistakes có thể đếm được.
Tại sao đôi khi người bản xứ vẫn dùng Less với danh từ đếm được?
Trong tiếng Anh giao tiếp, bạn có thể bắt gặp những câu như:
10 items or less.
10 món hàng trở xuống.
Nếu áp dụng quy tắc ngữ pháp truyền thống một cách nghiêm ngặt, người ta có thể cho rằng phải viết:
10 items or fewer.
Tuy nhiên, "10 items or less" đã trở thành cách diễn đạt rất phổ biến trong thực tế.
Điều này cho thấy ngôn ngữ thực tế không phải lúc nào cũng tuân thủ tuyệt đối công thức trong sách giáo khoa.
Tuy vậy, trong các bài kiểm tra, bài viết học thuật hoặc những tình huống đòi hỏi ngữ pháp chuẩn, bạn vẫn nên sử dụng:
Fewer + danh từ đếm được số nhiều.
Less + danh từ không đếm được.
Cách ghi nhớ More than, Less than và Fewer than
Bạn có thể ghi nhớ bằng ba câu cực ngắn:
More = nhiều hơn.
Less = ít hơn về lượng.
Fewer = ít hơn về số lượng có thể đếm.
Ví dụ:
More water – nhiều nước hơn.
Less water – ít nước hơn.
More bottles – nhiều chai hơn.
Fewer bottles – ít chai hơn.
Chỉ cần xác định danh từ phía sau có đếm được hay không, bạn gần như đã có thể chọn đúng giữa less và fewer.
Bài tập More than, Less than và Fewer than
Điền more, less hoặc fewer vào chỗ trống.
I have ______ money than my brother.
There are ______ people here today than yesterday.
She needs ______ time to finish this task.
We bought ______ apples this week.
He drinks ______ coffee than before.
More people are working from home, so there are ______ cars on the road.
This new machine uses ______ electricity.
Our company has ______ employees than last year.
The journey takes ______ than two hours.
She has ______ books than I do.
Đáp án
less
I have less money than my brother.
Tôi có ít tiền hơn anh trai mình.
fewer
There are fewer people here today than yesterday.
Hôm nay có ít người ở đây hơn hôm qua.
more hoặc less tùy nghĩa của câu.
She needs more time to finish this task.
Cô ấy cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành công việc này.
fewer
We bought fewer apples this week.
Tuần này chúng tôi mua ít táo hơn.
less
He drinks less coffee than before.
Anh ấy uống ít cà phê hơn trước.
fewer
There are fewer cars on the road.
Có ít xe trên đường hơn.
less
This new machine uses less electricity.
Chiếc máy mới sử dụng ít điện hơn.
fewer
Our company has fewer employees than last year.
Công ty chúng tôi có ít nhân viên hơn năm ngoái.
less
The journey takes less than two hours.
Chuyến đi mất chưa đến hai giờ.
more hoặc fewer tùy ý nghĩa muốn diễn đạt.
She has more books than I do.
Cô ấy có nhiều sách hơn tôi.
Tổng kết
More than, less than và fewer than đều được sử dụng để thể hiện sự chênh lệch về số lượng hoặc mức độ nhưng không hoàn toàn giống nhau. More có thể sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được để diễn tả "nhiều hơn". Less chủ yếu đi với danh từ không đếm được để thể hiện "ít hơn", trong khi fewer được dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Quy tắc quan trọng nhất cần nhớ là:
More books – nhiều sách hơn.
Fewer books – ít sách hơn.
More water – nhiều nước hơn.
Less water – ít nước hơn.
Ngoài ra, với các đại lượng như thời gian, tiền bạc, khoảng cách và con số, less than thường được sử dụng ngay cả khi đơn vị phía sau về hình thức có thể đếm được. Khi đã phân biệt được "đếm từng đơn vị" và "xem như một lượng tổng thể", bạn sẽ không còn phải đau đầu mỗi khi gặp more than, less than hay fewer than nữa.
Chỉnh sửa cuối: